Thiết bị giải mã video KBVISION KX-F02NVD-FHD
- KX-F02NVD-FHD là bộ giải mã video mạng chuyên nghiệp, cho phép hiển thị đồng thời nhiều luồng camera chất lượng cao. Thiết bị lý tưởng cho các trung tâm giám sát, phòng an ninh, hay các hệ thống video wall, giúp bạn quan sát hình ảnh rõ nét, mượt mà và linh hoạt trong quản lý nhiều camera cùng lúc.
Tính năng nổi bật
Khả năng giải mã mạnh mẽ
- Hỗ trợ giải mã các luồng video mạng chuẩn H.264 và H.265.
- Giải mã hình ảnh ở nhiều độ phân giải: QCIF, CIF, 2CIF, HD1, D1, 720p, 1080p, 3MP, 4MP, 5MP, 6MP và 8MP.
Đầu ra hình ảnh & âm thanh
- 2 cổng HDMI với các độ phân giải phổ biến: 1920×1080@60Hz, 1280×1024@60Hz, 1280×720@60Hz, 1024×768@60Hz. Hỗ trợ xuất độ phân giải tùy chỉnh dưới 1920×1080@60Hz.
- Hỗ trợ xuất âm thanh qua 2 cổng HDMI và 1 cổng 3.5 mm, nén âm thanh chuẩn PCM.
Quản lý hiển thị đa màn hình
- Chia màn hình thành nhiều cửa sổ: 1, 4, 6, 8, 9, 16, 25, 36 và hỗ trợ tùy chỉnh M × N.
- Hỗ trợ di chuyển, phóng to thu nhỏ các cửa sổ, tối đa 25 kênh với tính năng windowing.
- Hiển thị hình nền HD và tùy chỉnh màu nền mặc định cho video wall.
- Hỗ trợ scheme tour: lưu trữ, cài đặt lịch trình và tùy chỉnh khoảng thời gian chuyển màn hình.
- Hiển thị chữ OSD tùy chỉnh: vị trí, phông chữ, thông tin hiển thị trên màn hình.
Tương thích & kết nối
- Hỗ trợ các giao thức ONVIF, RTSP, Hikvision, KBVISION và Dahua private.
- Tương thích với các nền tảng quản lý video, LED màn hình nhỏ, và video wall.
Thông số kỹ thuật
| Model | KX-F02NVD-FHD |
| System | |
| Main Processor | High-performance embedded processor |
| Operating System | Embedded Linux |
| Function | |
| Number of Video Output Channels |
2 × HDMI |
| Interoperability | ONVIF; General; Dahua Private; Hikvision Private |
| Video Compression | H.265; H.264 |
| Audio Compression | PCM |
| Decoding Capability | Decodes maximum 2-ch 8MP@25 fps videos, 3-ch 6MP@25 fps videos, 5-ch 5MP@25 fps videos, 5-ch 4MP@25 fps videos, 7-ch 3MP@25 fps videos, 10-ch 1080p@30 fps videos and 32-ch D1@30 fps at the same time. |
| Decoding Pixel | QCIF; CIF; 2CIF; HD1; D1; 720p; 1080p; 3 MP; 4 MP; 5MP; 6 MP; 8 MP |
| Output Resolution | 1024 × 768@60 Hz, 1280 × 720@60 Hz, 1280 × 1024@60 Hz, and 1920 × 1080@60 Hz. It is 1920 × 1080 by default. |
| Bit Rate Type | Composite stream; video stream |
| Multi-screen Display | 1/4/6/8/9/16/25 split. Supports M × N custom split, and M × N 36 |
| Screen Splicing | Up to 20 screens can be spliced together |
| Window & Roam | Supports customized windowing and roaming. Up to 25 channels with windowing |
| Scheme Tour | Supports saving schemes, scheme tour, scheduled scheme, and customizing tour intervals. |
| Fine Pixel Pitch LED | Supports customized resolutions and connecting to small-pitch LEDs. |
| Background Image Color | Displays HD background images, and supports configuring the default background color for the video wall. |
| Virtual LED | Displays customized OSD text, such as the location and font size |
| Port | |
| Video Output | 2 × HDM |
| Audio Output | 2 × HDMI, 1 × 3.5 mm |
| Network Port | 1 × RJ–45 10/100/1000M self-adaptive Ethernet port |
| RS-232 | 1 |
| USB | 3 |
| General | |
| Power Supply | 100-240VAC |
| Power Consumption | ≤ 24W |
| Operating Temperature | -10 °C to +55 °C |
| Dimensions | 150.0 mm × 92.0 mm × 32.8 mm |
| Net Weight | 0.3kg |
- Xuất xứ: Trung Quốc.


