Chiết áp điều chỉnh âm lượng 60W TOA AT-603AP
Chiết áp điều chỉnh âm lượng 60W TOA AT-603AP là thiết bị điều chỉnh âm thanh gắn âm tường, phù hợp cho các hệ thống loa thông báo, âm thanh công cộng hoặc gia đình. Sản phẩm giúp người dùng dễ dàng kiểm soát mức âm lượng tại từng khu vực một cách linh hoạt và trực quan. Với thiết kế nhỏ gọn, màu sắc trang nhã, AT-603AP dễ dàng lắp đặt và hòa hợp với nhiều không gian nội thất khác nhau. Thiết bị hỗ trợ công suất lên đến 60W, đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả. Đây là giải pháp tối ưu để quản lý âm thanh đơn giản nhưng chuyên nghiệp.
Tính năng nổi bật
Điều chỉnh âm lượng theo 5 mức rõ ràng, trực quan
- Người dùng có thể dễ dàng tùy chỉnh âm lượng theo 5 mức cố định (0 dB đến OFF), giúp kiểm soát âm thanh chính xác cho từng khu vực mà không cần thao tác phức tạp.
Hỗ trợ công suất lên đến 60W, phù hợp nhiều hệ thống
- Thiết bị tương thích với các hệ thống loa có công suất vừa và nhỏ, đặc biệt lý tưởng cho hệ thống âm thanh thông báo, văn phòng, cửa hàng hoặc gia đình.
Thiết kế gắn âm tường thẩm mỹ, tiết kiệm không gian
- Kiểu dáng nhỏ gọn, lắp âm tường giúp tối ưu diện tích, đồng thời mang lại sự gọn gàng và chuyên nghiệp cho không gian lắp đặt.
Cổng kết nối dạng nhấn tiện lợi, dễ thao tác
- Trang bị cổng kết nối kiểu phím ấn giúp việc đấu nối dây loa trở nên nhanh chóng, chắc chắn và không cần dụng cụ chuyên dụng.
Tương thích đa dạng dây loa thông dụng
- Hỗ trợ cáp cách điện vinyl 600V với nhiều kích thước lõi khác nhau, giúp linh hoạt trong quá trình thi công và lắp đặt.
Chất liệu nhựa ABS bền bỉ, chịu nhiệt tốt
- Sử dụng vật liệu cao cấp giúp thiết bị có độ bền cao, hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Đặc tính kỹ thuật
| Công suất vào | 0.5 W - 60 W |
| Điều chỉnh âm lương | 5 bước (0 dB, -6 dB, -12 dB, -18 dB, OFF) |
| Cáp tương thích | 600 V cáp cách điện vinyl (cáp Vinyl trong nhà hoặc Vinyl trong nhà chống cháy) Đường kính lõi: φ0.8 - φ1.6 mm |
| Cổng kết nối | Kiếu phím ấn |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 ℃ tới +50 ℃ |
| Thành phần | Phím xoay, khung, bề mặt: Nhựa ABS, màu trắng (RAL 1013 hoặc tương đương) Vỏ: Nhựa ABS, màu đen |
| Kích thước | 70 (R) × 120 (C) × 52.4 (S) mm (Gồm cả khung) 41 (R) × 108 (C) × 52.4 (S) mm (Chỉ có chiết áp) |
| Khối lượng | 210 g |
| Phụ kiện đi kèm | Mặt ôp x 1, Ốc vít mặt ốp x 2, Ốc vít gắn hộp x 2 |


