Camera chuông cửa trung tâm IP HIKVISION DS-KD9203-FTE6
HIKVISION DS-KD9203-FTE6 là chuông cửa IP cao cấp tích hợp camera kép, màn hình màu và nhiều phương thức xác thực thông minh. Thiết bị được thiết kế cho các tòa nhà, văn phòng và khu căn hộ quy mô lớn. Sản phẩm hỗ trợ nhận diện khuôn mặt, vân tay, thẻ từ và kết nối hệ thống kiểm soát ra vào. Nhờ nền tảng Linux ổn định và khả năng mở rộng mạnh mẽ, thiết bị mang lại trải nghiệm an ninh tiện lợi, chính xác và an toàn. Thiết kế mặt kính sang trọng cùng chuẩn IP65 cho phép lắp đặt bền bỉ cả trong nhà lẫn ngoài trời.
Tính năng nổi bật
Xác thực đa lớp, nâng cao mức độ an ninh
- Thiết bị hỗ trợ đồng thời nhận diện khuôn mặt, vân tay, thẻ từ Mifare và mở cửa từ màn hình trong nhà hoặc phần mềm quản lý. Việc kết hợp nhiều phương thức giúp tăng tính bảo mật, linh hoạt cho từng nhóm người dùng.
Nhận diện khuôn mặt AI tốc độ cao
- Trang bị công nghệ nhận diện khuôn mặt thông minh với thời gian nhận diện ≤ 0,2 giây, khoảng cách lên đến 2 mét. Tính năng chống giả mạo khuôn mặt giúp hạn chế tối đa các hình thức truy cập trái phép bằng ảnh hoặc video.
Camera kép 2MP, hình ảnh rõ nét trong mọi điều kiện
- Hai camera độ phân giải 2MP kết hợp True WDR cho hình ảnh cân bằng sáng tốt, nhận diện chính xác ngay cả khi ngược sáng hoặc ánh sáng phức tạp. Đèn hồng ngoại hỗ trợ quan sát ban đêm và môi trường thiếu sáng.
Đàm thoại hai chiều rõ ràng, tự nhiên
- Micro đa hướng và loa tích hợp cho phép đàm thoại hai chiều mượt mà. Công nghệ khử nhiễu và chống vọng giúp âm thanh rõ ràng, không bị méo tiếng khi sử dụng ngoài trời hoặc khu vực đông người.
Màn hình màu 4.3 inch, trực quan, dễ thao tác
- Màn hình LCD màu 4.3 inch hiển thị hình ảnh rõ ràng, kết hợp nút bấm vật lý giúp thao tác nhanh chóng, ổn định và phù hợp cho nhiều đối tượng sử dụng, kể cả người lớn tuổi.
Khả năng mở rộng mạnh mẽ cho hệ thống lớn
- Thiết bị có thể kết nối tối đa 500 màn hình trong nhà và 8 chuông cửa phụ, hỗ trợ tốt cho các dự án căn hộ, văn phòng, tòa nhà nhiều tầng hoặc khu phức hợp.
Hoạt động bền bỉ ngoài trời
- Chuẩn bảo vệ IP65, chịu được bụi, mưa và môi trường khắc nghiệt. Thiết bị vận hành ổn định trong dải nhiệt rộng từ -30°C đến +60°C, phù hợp lắp đặt ngoài trời lâu dài.
Kết nối & tích hợp hệ thống linh hoạt
- Hỗ trợ nhiều giao thức chuẩn như ISAPI, RTSP, SNMP, cùng các cổng I/O, RS-485 và điều khiển 2 cửa, dễ dàng tích hợp vào hệ thống kiểm soát ra vào và an ninh tổng thể.
Đặc tính kỹ thuật
| Model | DS-KD9203-FTE6 |
| System Parameters | |
| Operation Method | Display screen, physical buttons |
| Operation System | Embedded Linux operation system |
| RAM | 1 GB |
| ROM | 4 GB |
| Alarm parameters | |
| Tampering alarm | 1 |
| Network parameters | |
| Network protocol | TCP/IP, RTSP |
| Network interface | 10/100/1000 Mbps self-adaptive Ethernet |
| Audio parameters | |
| Audio input | Built-in omnidirectional microphone |
| Audio output | Built-in loudspeaker |
| Audio compression standard | G.711 U, G.711 A |
| Audio compression rate | 64 Kbps |
| Audio quality | Noise suppression and echo cancellation |
| Audio intercom | Two-way audio |
| General | |
| Power supply | 12 VDC |
| Power consumption | ≤ 13 W |
| Working temperature | -30 °C to +60 °C (-22 °F to +140 °F) |
| Working humidity | 10% to 90% |
| Weight | 1.05 kg (without package) 2.281 kg (with package) |
| IP protection level | IP 65 |
| Installation | Flush mounting |
| Material | Plastic & glass |
| Video parameters | |
| Video frame rate | 50 Hz, 60 Hz |
| Night Vision | Low illumination, IR supplement lights |
| Video compression Standard | H.264 |
| Wide dynamic range | True WDR |
| Camera | 2 × 2 MP HD camera |
| Stream | Main stream: 1080p@30fps,720p@30fps Sub stream: VGA@25fps, VGA@30fps |
| Display Parameters | |
| Display Screen | 4.3-inch colorful LCD |
| Display Resolution | 800 × 480 |
| Access control Parameters | |
| Card type | Mifare card |
| Device interfaces | |
| I/O input | 4 |
| RS-485 | 2 |
| Debugging port | 1 |
| Door control | 2 |
| Performances | |
| Fingerprints capacity | Max. 5000 |
| Card capacity | Max. 100000 |
| User capacity | Max. 20000 |
| Face capacity | Max. 20000 |
| Linked indoor station | Max. 500 |
| Linked sub door station | Max. 8 |
| Protocol | ISAPI, RTSP, SNMPv1,v2,v3 |
| Unlock door | Unlock by presenting cards, unlock by face, unlock via Client Software, unlock by indoor station |
| Face anti-spoofing | Support |
| Face recognition distance | 2 m |
| Face recognition time | ≤ 0.2 s |
| Fingerprint recognition time | ≤ 1.5 s |


