Camera chuông cửa IP HIKVISION DS-KV9503-WBE1
HIKVISION DS-KV9503-WBE1 là trạm cửa video intercom ngoài trời tích hợp nhận diện khuôn mặt thông minh, được thiết kế cho các hệ thống kiểm soát ra vào hiện đại. Thiết bị sở hữu màn hình cảm ứng IPS 4.3 inch sắc nét, kết hợp hai camera HD 2MP giúp nhận diện chính xác ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu. Với khả năng kết nối linh hoạt qua mạng LAN hoặc Wi-Fi, sản phẩm phù hợp triển khai tại khu dân cư, văn phòng, tòa nhà thông minh. Chuẩn bảo vệ IP65 & IK08 đảm bảo hoạt động ổn định ngoài trời, bền bỉ theo thời gian. Đây là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống an ninh cần độ tin cậy cao và trải nghiệm người dùng trực quan.
Tính năng nổi bật
Nhận diện khuôn mặt thông minh, tốc độ cao
- DS-KV9503-WBE1 được tích hợp công nghệ nhận diện khuôn mặt AI với khả năng xử lý cực nhanh, thời gian xác thực dưới 0,2 giây mỗi người. Thiết bị hoạt động hiệu quả trong khoảng cách 0,3 đến 2 mét, đảm bảo người dùng chỉ cần đứng tự nhiên trước camera là hệ thống đã nhận diện chính xác. Độ chính xác đạt ≥ 99%, phù hợp cho các khu vực yêu cầu kiểm soát ra vào chặt chẽ.
Camera kép 2MP, nhận diện ổn định trong mọi điều kiện ánh sáng
- Thiết bị được trang bị hai camera độ phân giải 2MP, kết hợp công nghệ WDR và đèn hồng ngoại hỗ trợ ánh sáng yếu. Nhờ đó, hình ảnh khuôn mặt luôn rõ nét, hạn chế hiện tượng ngược sáng, thiếu sáng hoặc bóng tối vào ban đêm, giúp nâng cao độ tin cậy khi xác thực.
Màn hình cảm ứng IPS 4.3 inch trực quan, dễ sử dụng
- Màn hình IPS màu 4.3 inch, độ phân giải 800 × 480, cho khả năng hiển thị sắc nét và góc nhìn rộng. Giao diện cảm ứng mượt mà giúp người dùng thao tác nhanh chóng, đồng thời hỗ trợ hiển thị hình ảnh và trạng thái cuộc gọi rõ ràng khi kết nối với màn hình trong nhà.
Hỗ trợ nhiều phương thức xác thực linh hoạt
- Ngoài nhận diện khuôn mặt, DS-KV9503-WBE1 còn hỗ trợ thẻ từ Mifare tần số 13.56 MHz và nút gọi vật lý. Sự kết hợp này giúp hệ thống vận hành linh hoạt, phù hợp cho nhiều nhóm người dùng như cư dân, nhân viên, khách vãng lai hoặc khu vực cần phương án dự phòng.
Dung lượng lưu trữ lớn, đáp ứng hệ thống quy mô lớn
- Thiết bị cho phép quản lý tới 10.000 khuôn mặt, 100.000 thẻ và 20.000 người dùng, đồng thời có thể kết nối tối đa 500 màn hình trong nhà và 16 trạm cửa phụ. Đây là lợi thế lớn khi triển khai tại chung cư, khu đô thị, tòa nhà văn phòng hoặc khu công nghiệp.
Kết nối mạng linh hoạt, dễ triển khai
- DS-KV9503-WBE1 hỗ trợ cả Ethernet 10/100 Mbps và Wi-Fi chuẩn 802.11 b/g/n, cho phép lắp đặt linh hoạt ngay cả tại các vị trí khó đi dây mạng. Thiết bị cũng hỗ trợ cấu hình qua web, giúp kỹ thuật viên dễ dàng cài đặt và quản lý từ xa.
Thiết kế chuyên dụng cho môi trường ngoài trời
- Với chuẩn bảo vệ IP65 chống bụi nước và IK08 chống va đập, thiết bị hoạt động ổn định trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Dải nhiệt độ làm việc rộng từ -40°C đến 60°C đảm bảo vận hành bền bỉ tại cổng ra vào ngoài trời trong thời gian dài.
Đặc tính kỹ thuật
| System parameters | |
| Operating system | Linux |
| ROM | 4 GB |
| RAM | 1 GB |
| CPU | Embedded Processor |
| Display parameters | |
| Screen size | 4.3-inch |
| Operation method | Touch screen |
| Type | Colorful IPS |
| Resolution | 800 × 480 |
| Brightness | 425 cd/m² |
| Video parameters | |
| Supplement light | Low illumination, IR supplement lights |
| Video standard | Main stream and sub stream: H.264 Third stream: H.265 |
| Lens | 2 |
| FOV | Horizontal: 88°, Vertical: 44° |
| WDR | Support |
| Resolution | 2x2 MP |
| Audio parameters | |
| Audio compression standard | G.711 U, G.711 A |
| Audio input | Built-in omnidirectional microphone |
| Audio output | Built-in loudspeaker |
| Audio compression bitrate | 64 Kbps |
| Audio quality | Noise suppression and echo cancellation |
| Volume adjustment | Adjustable |
| Capacity | |
| User capacity | 20000 |
| Face capacity | 10000 |
| Card capacity | 100000 |
| Linked indoor station capacity | 500 |
| Sub door station capacity | 16 |
| Network parameters | |
| Communication protocol | TCP/IP, RTSP |
| Wired network | 10/100 Mbps self-adaptive Ethernet |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n |
| Bluetooth | Reserved |
| Authentication | |
| Card reading frequency | 13.56 MHz |
| Face recognition distance | 0.3 to 2 m |
| Face recognition accuracy rate | ≥ 99% |
| Face recognition duration | <0.2s per person |
| Device interfaces | |
| Alarm input | 4 (2 exit butttons and 2 door contacts by default) |
| Network interface | 1 RJ45 |
| TAMPER | 1 |
| Exit button | 2 |
| RS-485 | 1 |
| TF card | Reserved |
| Lock control | 2 relay |
| Door contact input | 2 |
| Power interface | 1, 12 VDC input |
| General | |
| Button | 1 |
| Installation | Surface mounting |
| Weight | 0.490 kg |
| Protective level | IP65 & IK08 |
| Working temperature | -40°C to 60°C (-40°F to 140°F) |
| Working humidity | 10% to 90% |
| Dimensions | 181.93 x 84.78 x 25.63 mm |
| Power supply | 12 VDC, 1.5 A |
| Application environment | Outdoor |
| Power consumption | ≤ 6 W |


