Bộ Kit chuông cửa có hình IP HIKVISION DS-KIS901-P
DS-KIS901-P là bộ chuông cửa có hình IP nhận diện khuôn mặt dành cho biệt thự, nhà phố hoặc văn phòng nhỏ. Giải pháp kết hợp giữa thiết bị gọi cửa ngoài trời và màn hình trong nhà, giúp kiểm soát ra vào thuận tiện và an toàn hơn. Sản phẩm hỗ trợ nhận diện khuôn mặt tốc độ cao, đàm thoại hai chiều rõ ràng và quan sát hình ảnh trực tiếp. Việc lắp đặt đơn giản nhờ hỗ trợ cả PoE và Wi-Fi, phù hợp cho nhiều mô hình công trình. DS-KIS901-P là lựa chọn tối ưu cho người dùng muốn nâng cấp hệ thống cửa truyền thống sang giải pháp thông minh hiện đại.
Tính năng nổi bật
Nhận diện khuôn mặt tốc độ cao, nâng cao an ninh
- DS-KIS901-P được trang bị công nghệ nhận diện khuôn mặt MinMoe tiên tiến của Hikvision, cho tốc độ xác thực dưới 0,2 giây, giúp mở cửa gần như tức thì.
- Thiết bị có khả năng nhận diện ổn định trong khoảng cách 0,3 – 1,5 m, phù hợp cho người dùng đứng tự nhiên trước cửa.
- Đặc biệt, tính năng chống giả mạo khuôn mặt (Face Anti-spoofing) giúp ngăn chặn các hành vi gian lận bằng ảnh hoặc video, đảm bảo mức độ an toàn cao cho khu vực kiểm soát.
Hoạt động hiệu quả trong điều kiện ánh sáng yếu
- Camera tích hợp độ phân giải 2 MP, hỗ trợ WDR, cho hình ảnh rõ ràng ngay cả khi có chênh lệch sáng mạnh hoặc môi trường thiếu sáng.
- Thiết bị vẫn nhận diện chính xác khuôn mặt vào ban đêm hoặc khu vực trong nhà, sảnh, hành lang có ánh sáng yếu, đảm bảo vận hành liên tục 24/7.
Gọi cửa video, đàm thoại hai chiều rõ nét
- Hệ thống intercom cho phép gọi video trực tiếp từ thiết bị ngoài cửa đến màn hình trong nhà. Micro đa hướng và loa tích hợp sẵn giúp âm thanh hai chiều rõ ràng, giảm nhiễu và hạn chế tiếng vọng.
- Chỉ với một nút gọi, thao tác sử dụng trở nên đơn giản, thân thiện với cả người lớn tuổi và khách đến liên hệ.
Màn hình trong nhà lớn, dễ thao tác
- Màn hình trong nhà sở hữu màn hình IPS 7 inch, độ phân giải 1024 × 600, hiển thị hình ảnh sắc nét và màu sắc trung thực.
- Thiết kế cảm ứng điện dung kết hợp phím vật lý, giúp người dùng thao tác linh hoạt và chính xác trong nhiều tình huống. Giao diện trực quan, dễ làm quen, phù hợp cho hộ gia đình, văn phòng và khu dân cư.
Hỗ trợ nhiều phương thức xác thực
- Ngoài nhận diện khuôn mặt, DS-KIS901-P còn hỗ trợ thẻ M1, giúp đa dạng hóa hình thức kiểm soát ra vào.
- Hệ thống cho phép quản lý lên đến 1.500 khuôn mặt, 1.500 thẻ và lưu trữ 150.000 sự kiện, đáp ứng tốt nhu cầu của biệt thự, văn phòng, cửa hàng hoặc tòa nhà nhỏ.
Kết nối mạng linh hoạt, dễ mở rộng hệ thống
- Thiết bị hỗ trợ kết nối mạng LAN và Wi-Fi, phù hợp với nhiều mô hình lắp đặt khác nhau. Tương thích các giao thức phổ biến như ISUP 5.0, TCP/IP, SIP, giúp hệ thống hoạt động ổn định và dễ tích hợp với nền tảng quản lý trung tâm hoặc hệ thống kiểm soát cửa hiện có.
Lắp đặt gọn gàng với PoE, tiết kiệm chi phí
- DS-KIS901-P hỗ trợ cấp nguồn PoE (IEEE 802.3af), cho phép truyền dữ liệu và cấp điện chỉ bằng một sợi cáp mạng, giúp giảm chi phí vật tư và thời gian thi công.
- Ngoài ra, thiết bị vẫn hỗ trợ nguồn 12VDC, đảm bảo linh hoạt trong mọi điều kiện triển khai thực tế.
Thông số kỹ thuật
| Face Recognition Terminal | |
| System parameters | |
| Operation system | Embedded Linux operation system |
| Authentication | |
| Card type | M1 card |
| Card reading distance | 0 to 3 cm |
| Card reading duration | < 1 s |
| Face recognition duration | < 0.2 s |
| Face recognition distance | 0.3 to 1.5 m |
| General | |
| Protection level | IP65 |
| Power supply | 12 VDC, 2A |
| Working temperature | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F) |
| Working humidity | 0 to 90% (No condensing) |
| Function | |
| Face antispoofing | Support |
| Live view | Supports live view on the platform, H.264 |
| Face recognition | Supports face recognition in low illumination |
| Access control management | Support multiple authentication methods |
| Audio | |
| Audio input | Built-in omnidirectional microphone |
| Audio output | Built-in loudspeaker |
| Volume adjustment | Adjust via device or client |
| Network | |
| Wired network | 10/100/1000 Mbps self-adaptive |
| Communication protocol | ISUP 5.0 |
| Camera | |
| Pixel | 2 MP |
| WDR | Support |
| Lens | 2 |
| Video standard | PAL (Default) and NTSC |
| Screen | |
| Size | 4.3-inch |
| Resolution | 800 × 480 |
| Operation method | Capacitive touch screen |
| Interfaces | |
| Network interface | 1, RJ45 |
| RS-486 | 1 |
| Wiegand | Wiegand 26 and Wiegand 34 |
| Lock output | 1 |
| Exit button | 1 |
| Door contact input | 1 |
| Power interface | 1 |
| TAMPER switch | 1 |
| USB | 1, USB 2.0 |
| Capacity | |
| Card capacity | 1500 |
| Face capacity | 1500 |
| Event capacity | 150000 |
| Indoor station | |
| System parameters | |
| Operation system | Embedded Linux operation system |
| Memory | 128 MB |
| Flash | 32 MB |
| Display parameters | |
| Display screen | 7-inch colorful IPS LCD |
| Display resolution | 1024 × 600 |
| Operation method | Capacitive touch screen, physical button |
| Audio parameters | |
| Audio input | Built-in omnidirectional microphone |
| Audio output | Built-in loudspeaker |
| Audio quality | Noise suppression and echo cancellation |
| Audio compression standard | G.711 U |
| Audio compression Rate | 64 Kbps |
| Network parameters | |
| Wired network | 10/100 Mbps self-adaptive |
| Wireless network | Wi-Fi 802.11 b/g/n |
| Protocol | TCP/IP, SIP, RTSP |
| Network interface | 1 RJ-45 10/100 Mbps self-adaptive |
| Alarm input | 8-ch alarm inputs |
| I/O output | 2 |
| TF card | Max to 32 G, SD 2.0 or lower version |
| General | |
| Power supply | IEEE802.3af, standard PoE 12 VDC/1 A |
| Power consumption | ≤ 7 W |
| Working temperature | -10 °C to 55 °C (14 °F to 131 °F) |
| Working humidity | 10% to 90% |
| Dimension (L x W x H) | 180 mm × 140 mm × 22.4 mm (7.09' ×5.51' × 0.88') |
| Power supply via detector | 12 V, 200 mA |
| Weight | 899 g (with packaging) 355 g (without packaging) |


