Bộ thu không dây UHF TOA WT-5800
TOA WT-5800 là bộ thu không dây chất lượng cao, được thiết kế để mang đến âm thanh rõ ràng và ổn định trong các hệ thống UHF. Sản phẩm áp dụng công nghệ PLL tiên tiến và kỹ thuật phân tập của TOA, giúp giảm nhiễu từ môi trường xung quanh, cho trải nghiệm nghe mượt mà, không gián đoạn. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng hội nghị, biểu diễn và âm thanh chuyên nghiệp.
Tính năng nổi bật
Khử nhiễu tối ưu
- Sử dụng công nghệ PLL (Phase Locked Loop) kết hợp kỹ thuật phân tập của TOA, giúp loại bỏ nhiễu từ môi trường xung quanh.
- Mang lại âm thanh rõ ràng, ổn định, không bị rè hoặc gián đoạn.
Đa kênh linh hoạt
- Hỗ trợ 64 kênh lựa chọn, phù hợp cho nhiều thiết lập sự kiện, từ hội nghị nhỏ đến các buổi biểu diễn lớn.
- Giúp tránh chồng tần số và giảm nhiễu giữa các thiết bị.
Âm thanh chất lượng cao
- Hệ thống Double super-heterodyne giúp thu tín hiệu mạnh và rõ.
- Đáp tuyến tần số rộng 100 Hz – 15 kHz, tỷ số tín hiệu trên nhiễu ≥ 110 dB.
- Độ méo âm ≤ 1%, mang đến âm thanh trung thực, tự nhiên.
Kết nối tiện lợi
- Ngõ ra MIC/LINE và ngõ vào trộn với giắc 6 ly hoặc XLR, dễ dàng kết nối với nhiều thiết bị âm thanh khác nhau.
- Đầu vào và ngõ ra ăng-ten chuẩn BNC, có nguồn phantom 9 V DC cho ăng-ten, thuận tiện cho mọi hệ thống.
Hệ thống Squelch thông minh
- Chống hú và giảm tiếng ồn hiệu quả nhờ hệ thống Squelch kép, bao gồm: nhiễu SQ, sóng mang SQ và âm SQ.
- Độ nhạy có thể điều chỉnh từ 16 – 40 dBµV, đảm bảo tín hiệu luôn ổn định.
Hiển thị trực quan
- Các đèn báo Audio, RF, ANT A/B, Audio báo đỉnh, báo PIN giúp người dùng theo dõi trạng thái thiết bị dễ dàng.
- Cho phép kiểm tra kênh và quét tần số nhanh chóng, tiết kiệm thời gian setup.
Thông số kỹ thuật
| Nguồn điện | Nguồn AC (sử dụng bộ đổi nguồn AC có sẵn) |
| Công suất tiêu thụ | 250 mA (12 V DC) |
| Dải tần số thu | 576 - 865 MHz (*2), UHF |
| Số kênh | Có thể lựa chọn 64 kênh |
| Hệ thống nhận | Double super-heterodyne |
| Kỹ thuật điều chế | Sóng phân tập không gian (không gian thực) |
| Ngõ ra trộn | MIC/LINE (có thể chọn): -60 dB (*1) (MIC)/-20 dB (*1) (LINE), 600 Ω giắc 6 ly (không cân bằng), 600 Ω cổng kết nối dạng XLR-3-32 (cân bằng) |
| Ngõ vào trộn | -20 dB (*1), 10 kΩ, không cân bằng, kiểu giắc 6 ly |
| Đầu vào ăng ten | 75 Ω, BNC (nguồn phantom cho ăng ten), 9 V DC, 30 mA (tối đa) |
| Ngõ ra Ăng-ten | 75 Ω, BNC (Độ khuếch đại 0 dB) |
| Độ nhạy thu | 90 dB hoặc hơn, tín hiệu trên nhiễu S/N (đầu vào 20 dBµV, độ lệch 40 kHz) |
| Độ nhạy Squelch | 16 – 40 dBµV có thể điều chỉnh |
| Hệ thống Squelch | Sử dụng cả nhiễu SQ, sóng mang SQ và âm SQ |
| Tần số âm | 32.768 kHz |
| Đèn hiển thị | Audio (6 bước), RF (6 bước), ANT A/B, Audio (báo đỉnh), báo PIN |
| Kiểm tra kênh | Có thể quét tần số sử dụng |
| Tỷ số tín hiệu trên nhiễu S/N | 110 dB hoặc hơn (A-weight, ngõ ra không cân bằng) |
| Độ méo âm | 1% hoặc nhỏ hơn (điển hình) |
| Đáp tuyến tần số | 100 Hz - 15 kHz, ±3 dB |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 ℃ tới +50 ℃ |
| Độ ẩm | 30 % tới 85 %RH (không ngưng tụ) |
| Vật liệu | Nhựa, màu đen |
| Kích thước | 210 (R) x 44 (C) x 205.1 (S) mm |
| Khối lượng | 700 g |


