Bộ phát không dây TOA WM-5325
TOA WM-5325 là bộ phát không dây mạnh mẽ, lý tưởng để khuếch đại âm thanh trong các không gian hội nghị, lớp học hay sự kiện. Hỗ trợ hệ thống UHF với 64 kênh tần số khác nhau, thiết bị mang đến tín hiệu ổn định và chất lượng âm thanh rõ ràng. Nhờ thiết kế nhỏ gọn, pin sử dụng lâu và dễ dàng kết nối, WM-5325 là giải pháp âm thanh linh hoạt, tiện lợi cho mọi nhu cầu.
Tính năng nổi bật
Hỗ trợ nhiều kênh tần số
- Sở hữu 64 kênh UHF khác nhau, giúp bạn dễ dàng chọn tần số ít nhiễu.
- Công nghệ PLL (Phase Locked Loop) đảm bảo tín hiệu ổn định, hạn chế hiện tượng mất sóng hoặc nhiễu âm.
Công suất phát mạnh, tín hiệu ổn định
- Công suất RF đủ mạnh để đường truyền âm thanh luôn ổn định, không bị ngắt quãng.
- Đáp ứng tốt cho các không gian từ phòng họp nhỏ đến hội trường vừa và lớn.
Âm thanh rõ ràng, tự nhiên
- Sử dụng điều chế tần số FM, mang đến âm thanh trung thực, rõ ràng, không bị méo tiếng.
- Đáp tuyến tần số 100 Hz – 15 kHz, phù hợp với giọng nói và nhạc nền.
Pin linh hoạt, sử dụng lâu
- Hỗ trợ pin sạc WB-2000 hoặc pin AA alkaline.
- Thời gian sử dụng lên đến 13 giờ với pin sạc và 10 giờ với pin thường, đủ cho các sự kiện dài.
Thiết kế tiện lợi, dễ sử dụng
- Ăng-ten ngầm gọn nhẹ, không vướng víu khi di chuyển.
- Đèn hiển thị nguồn và tình trạng pin giúp bạn dễ theo dõi.
- Cổng kết nối mini φ3.5 mm tiện cho mọi loại micro và thiết bị âm thanh.
Đặc tính kỹ thuật
| Phương pháp điều chế | Điều chế tần số |
| Dải tần số | 576 - 937.5 MHz, UHF |
| Số kênh | 64 kênh (tuỳ thuộc vào mỗi quốc gia) |
| Công suất sóng mang RF | Nhỏ hơn 50 mW (Cài đặt ban đầu: 10 mW ERP) |
| Tone Frequency | 32.768 kHz |
| Mạch dao động | PLL synthesized |
| Mức ngõ vào tối đa | -14 dB tới -29 dB (*1) (Điều chỉnh mức âm lượng: từ Nhỏ tới Lớn) |
| Maximum Deviation | ±40 kHz |
| Đáp tuyến tần số | 100 Hz - 15 kHz |
| Pin | Pin sạc WB-2000 (tuỳ chọn) hoặc pin khô AA alkaline |
| Thời lượng sử dụng | Khoảng 13h (nếu dùng pin sạc WB-2000) |
| Khoảng 10h (nếu dùng pin alkaline) | |
| Hiển thị | Đèn báo nguồn/pin |
| Ăng ten | Ăng ten ngầm |
| Cổng kết nối | Giắc cắm mini φ3.5 mm (φ0.14') |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 ℃ tới +50 ℃ (ngoại trừ pin) |
| Độ ẩm cho phép | 30 % tới 85 %RH (không ngưng tụ) |
| Vật liệu | Resin, coating |
| Kích thước | 62 (R) × 102.5 (C) × 23 (S) mm |
| Khối lượng | 90 g (0.2 lb) (bao gồm PIN) |


