Bộ nén kỹ thuật số TOA DP-SP3
Bộ xử lý loa kỹ thuật số TOA DP-SP3 là giải pháp tối ưu giúp kiểm soát và nâng cao chất lượng âm thanh cho các hệ thống âm thanh chuyên nghiệp. Với thiết kế chuẩn rack 1U gọn gàng, thiết bị dễ dàng lắp đặt trong tủ thiết bị. DP-SP3 tích hợp nhiều công nghệ xử lý tín hiệu số hiện đại, mang lại âm thanh rõ ràng, chính xác và ổn định. Đây là lựa chọn lý tưởng cho hội trường, nhà thờ, sân khấu hay hệ thống âm thanh công cộng. Đặc biệt, khả năng điều khiển qua máy tính giúp việc vận hành trở nên đơn giản và linh hoạt hơn bao giờ hết.
Tính năng nổi bật
- Xử lý tín hiệu số mạnh mẽ: Tích hợp đầy đủ các công cụ Equalizer, Crossover, Compressor, Delay và Matrix giúp tinh chỉnh âm thanh chi tiết, đảm bảo chất lượng đầu ra rõ ràng và cân bằng trong mọi không gian.
- Cấu hình linh hoạt 2 vào / 6 ra: Cho phép phân phối và điều phối tín hiệu đến nhiều vùng loa khác nhau, phù hợp cho các hệ thống âm thanh đa khu vực như hội trường, sân khấu, nhà thờ.
- Âm thanh chất lượng cao: Sử dụng công nghệ xử lý 24-bit cùng tần số lấy mẫu 96 kHz, mang lại âm thanh trung thực, độ chi tiết cao và hạn chế méo tiếng tối đa.
- Thư viện EQ tối ưu sẵn: Tích hợp sẵn các cấu hình Equalizer dành riêng cho loa TOA, giúp người dùng dễ dàng thiết lập nhanh mà vẫn đảm bảo hiệu suất tối ưu.
- Điều khiển qua mạng LAN tiện lợi: Kết nối với máy tính thông qua mạng LAN để cài đặt, giám sát và tinh chỉnh hệ thống bằng phần mềm chuyên dụng một cách trực quan.
- Lưu và chuyển đổi cấu hình nhanh: Hỗ trợ 16 preset giúp lưu trữ các cấu hình âm thanh khác nhau và chuyển đổi nhanh chóng chỉ với vài thao tác.
- Bảo vệ hệ thống hiệu quả: Tích hợp Compressor và Delay giúp kiểm soát tín hiệu đầu ra, hạn chế quá tải, bảo vệ loa và đảm bảo sự đồng bộ âm thanh giữa các khu vực.
Đặc tính kỹ thuật
| Power Source | 220-240VAC, 50/60 Hz |
| Power Consumption | 25 W |
| Frequency Response | 20 Hz - 20 kHz, ±1 dB |
| Sampling Frequency | 96 kHz |
| Dynamic Range | 110 dB or more |
| Distortion | 0.03 % or less, 1 kHz, +4 dB input/output, 20 Hz - 20 kHz BPF |
| Crosstalk | -80 dB or less, 1 kHz |
| Input | 2 channels, +4 dB (max. +24 dB), 10 kΩ, electronically-balanced, removable terminal block (3P) |
| Output | 6 channels, +4 dB (max. +24 dB), applicable load 600 Ω or more, |
| electronically-balanced, removable terminal block (3P) | |
| AD Converter | 24 bits |
| DA Converter | 24 bits |
| Preset Memory | 16 |
| Equalizer/Filter | Parametric equalizer: 20 Hz - 20 kHz, ±15 dB, Q: 0.267 - 69.249 |
| Filter: | |
| High-pass filter: 20 Hz - 20 kHz, 6 dB/oct, 12 dB/oct | |
| Low-pass filter: 20 Hz - 20 kHz, 6 dB/oct, 12 dB/oct | |
| Notch filter: 20 Hz - 20 kHz, Q: 8.651 - 69.249 | |
| All-pass filter: 20 Hz - 20 kHz, Q: 0.267 - 69.249 | |
| High-shelving filter: 5 - 20 kHz, ±15 dB | |
| Low-shelving filter: 20 - 500 Hz, ±15 dB | |
| Horn equalizer: 20 kHz, 0 - 18 dB in 0.5 dB steps | |
| Crossover | 2 ways, 3 ways, 4 ways |
| Crossover filter: 20 Hz - 20 kHz, 6 dB/oct, 12 dB/oct, 18 dB/oct, 24 dB/oct, | |
| -15 to +12 dB, polarity switchable | |
| Delay: 0 - 170.656 ms in 0.01 ms steps | |
| Compressor | Threshold: -20 to +20 dB in 1 dB steps |
| Ratio: 1:1, 1.1:1, 1.2:1, 1.3:1, 1.5:1, 1.7:1, 2:1, 2.3:1, 2.6:1, 3:1, 4:1, 7:1, 8:1, 10:1, 12:1, 20:1, infinity:1 | |
| Attack time: 0.2 ms - 5 s | |
| Release time: 10 ms - 5 s | |
| Delay | Delay time: 0 - 682.656 ms in 0.01 ms steps |
| Matrix | 2 x 6 |
| Crosspoint Gain | minus infinity to 0 dB in 1 dB steps |
| Function | Input PAD (-14 dB) control, analog output attenuator |
| (- to 0 dB in 1 dB steps) control, EQ characteristic library for TOA speakers, | |
| input/output level indicator (4-point LED indicator), output MUTE switch x 6 | |
| Contact input | 4 channels, open voltage: 5 V DC, short-circuit current: 5 mA, |
| removable terminal block (5 P), | |
| control function: preset memory selection, volume control, and mute | |
| Network | Network I/F: 1 channel of 10BASE-T/100BASE-TX (auto-negotiation) |
| RJ45 connector, connection via switching hub | |
| Network protocol: TCP/IP | |
| Connection cable: Shielded Cat. 5 or higher twisted pair cable for LAN | |
| (Cat. 5-STP or better) | |
| Maximum cable length: 100 m (109.36 yd) (between DP-SP3 and switching hub) | |
| Operating Temperature | 0℃ to +40℃ (32ºF to 104ºF) |
| Operating Humidity | 90 %RH (no condensation) |
| Finish | Panel: Aluminum, hairline, black, Case: Surface-treated steel plate |
| Dimensions | 482 (W) x 44 (H) x 289 (D) mm (18.98' x 1.73' x 11.38') |
| Weight | 3.1 kg (6.83 lb) |
| Accessories | Power supply cord ((2 m (6.56 ft)) x 1, removable terminal plug (3P) x 8, |
| removable terminal plug (5P) x 1, rack mounting screw x 4, CD-ROM (containing setup software) x 1 |
Sản xuất tại Nhật Bản.


