8-port 10/100/1000Base-TX Ethernet Switch G-NET G-UES-1GX8GT-SFP
G-NET G-UES-1GX8GT-SFP là switch Gigabit Ethernet không quản lý, thiết kế nhỏ gọn, phù hợp cho văn phòng, cửa hàng, nhà xưởng hoặc hệ thống camera. Thiết bị được trang bị 8 cổng RJ45 Gigabit và 1 cổng quang SFP, cho phép kết nối linh hoạt giữa mạng LAN và đường truyền quang. Công nghệ tự động nhận tốc độ giúp switch hoạt động ổn định mà không cần cấu hình phức tạp. Thiết kế vỏ kim loại chắc chắn, không quạt, tản nhiệt tự nhiên, đảm bảo vận hành êm ái và bền bỉ. Đây là giải pháp lý tưởng cho người dùng cần mở rộng mạng nhanh chóng, ổn định và tiết kiệm chi phí.
Tính năng nổi bật
Kết nối Gigabit tốc độ cao, đáp ứng đa dạng nhu cầu
- Thiết bị được trang bị 8 cổng RJ45 10/100/1000Mbps và 1 cổng quang SFP 1000Mbps, cho phép kết nối đồng thời nhiều thiết bị như máy tính, camera IP, đầu ghi, WiFi AP, switch tầng… Cổng SFP giúp mở rộng mạng qua cáp quang ở khoảng cách xa, phù hợp cho hệ thống liên tòa nhà, nhà xưởng hoặc camera ngoài trời.
Linh hoạt với cổng quang SFP
- Cổng SFP hỗ trợ nhiều loại module quang (SX/LX), cho phép người dùng chủ động lựa chọn khoảng cách truyền dẫn, từ vài trăm mét đến hàng chục, thậm chí hơn 100km (tùy module). Điều này giúp tiết kiệm chi phí và dễ dàng nâng cấp hệ thống trong tương lai.
Tự động nhận tốc độ, kết nối nhanh không cần cấu hình
- Tất cả các cổng RJ45 đều hỗ trợ Auto-Negotiation và Auto MDI/MDI-X, tự động nhận diện tốc độ và kiểu cáp. Người dùng chỉ cần cắm dây mạng là sử dụng ngay, không cần quan tâm cáp thẳng hay chéo, rất phù hợp cho người không chuyên về kỹ thuật.
Truyền dữ liệu ổn định với cơ chế Store-and-Forward
- Switch sử dụng cơ chế Store-and-Forward, kiểm tra toàn bộ gói tin trước khi chuyển tiếp. Nhờ đó, dữ liệu được truyền đi chính xác hơn, giảm lỗi gói tin, tăng độ ổn định cho hệ thống mạng, đặc biệt quan trọng với camera IP và ứng dụng truyền dữ liệu liên tục.
Hỗ trợ Full/Half Duplex và kiểm soát luồng hiệu quả
- Thiết bị hỗ trợ cả Full Duplex và Half Duplex, đồng thời áp dụng IEEE 802.3x Flow Control ở chế độ Full Duplex và Back Pressure ở chế độ Half Duplex. Điều này giúp hạn chế tình trạng nghẽn mạng, đảm bảo băng thông được sử dụng hiệu quả ngay cả khi lưu lượng tăng cao.
Tự học và tự động quản lý địa chỉ MAC
- Switch có khả năng tự động học và tự động làm mới bảng địa chỉ MAC (4K), giúp nhận diện thiết bị nhanh chóng, giảm broadcast không cần thiết và duy trì hiệu suất ổn định khi số lượng thiết bị kết nối tăng lên.
Đèn LED hiển thị trạng thái trực quan
- Hệ thống đèn LED PWR, Link/Act, FX hiển thị rõ trạng thái nguồn, kết nối và hoạt động truyền dữ liệu. Người dùng có thể dễ dàng quan sát và xử lý các sự cố cơ bản mà không cần thiết bị đo chuyên dụng.
Thiết kế không quạt, vận hành êm ái và bền bỉ
- Thiết kế fanless, tản nhiệt tự nhiên giúp switch hoạt động hoàn toàn yên tĩnh, không gây tiếng ồn, hạn chế bám bụi và tăng tuổi thọ thiết bị. Vỏ kim loại chắc chắn giúp tản nhiệt tốt và bảo vệ thiết bị trong môi trường làm việc liên tục.
Nhỏ gọn, dễ lắp đặt và sử dụng
- Thiết bị có kích thước gọn nhẹ, lắp đặt để bàn, phù hợp cho văn phòng, cửa hàng, phòng kỹ thuật hoặc tủ mạng nhỏ. Nguồn ngoài giúp thay thế và bảo trì thuận tiện khi cần.
Đặc tính kỹ thuật
| Standard | IEEE802.3 10Base-T IEEE802.3ab 1000Base-T IEEE802.3z 1000Base-SX/LX IEEE802.3u 100Base-TX/FX IEEE802.3x flow control |
| Switch Properties | Switching Capacity: 16Gbps MAC Address Table: 4K Switching mode: Store and Forward |
| Network Medium | 10BASE-T: Cat3, 4, 5 UTP (≤100 meters) 100BASE-TX: Cat5 UTP or better (≤100 meters) 1000BASE-TX: Cat5 UTP or better (≤100 meters) |
| Flow Control | Full duplex adopts IEEE 802.3x standard, half duplex adopts back pressure standard |
| Fiber Port | 1 x 1000Base-FX SFP port |
| Ethernet Port | 8x10/100/1000Mbps RJ45 |
| Transmission Distance | Twisted pair: 0-100m (CAT5e/CAT6) Fiber port: 0-120km |
| Power | External Power Adapter Input Voltage: AC 100-240V, 50/60Hz Output Voltage: DC 12V 1A |
| Indicator | PWR, Link/Act, FX |
| Mechanical | Case: Metal Cooling way: Natural cooling,fanless design Installation: Desktop Dimension: 217 x 108 x 28 mm (L x W x H) Weight: 0.56kg |
| Environmental | Working Temperature: 0°C to 50°C Storage Temperature: -40°C to 70°C Working Humidity: 10%~90% (non-condensing) Storage Humidity: 5% ~ 90% (non-condensing) |
| MTBF | 100,000 hours |


