8-port Gigabit + 2-port Gigabit SFP Layer 2 Managed Switch G-NET G-MES-2GX8GT-SFP
G-NET G-MES-2GX8GT-SFP là switch quản lý Layer 2 chuẩn Gigabit, được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu xây dựng hệ thống mạng hiệu suất cao, ổn định và an toàn. Thiết bị cung cấp đầy đủ cổng Gigabit, hỗ trợ mở rộng uplink quang linh hoạt, phù hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, trường học, khu dân cư hoặc hệ thống mạng lõi quy mô vừa. Với hệ thống bảo mật toàn diện, VLAN linh hoạt, QoS mạnh mẽ và khả năng quản lý đa dạng, thiết bị giúp đơn giản hóa vận hành mạng nhưng vẫn đảm bảo độ tin cậy cao. Thiết kế kim loại chắc chắn, không quạt, vận hành êm ái, tiết kiệm điện, phù hợp lắp đặt trong nhiều môi trường khác nhau.
Tính năng nổi bật
Kết nối Full Gigabit, hiệu suất ổn định cho hệ thống mạng hiện đại
- Trang bị 8 cổng RJ45 10/100/1000Mbps tự động nhận tốc độ, đảm bảo kết nối Gigabit đồng đều cho các thiết bị đầu cuối.
- 2 cổng uplink quang SFP Gigabit độc lập cho phép mở rộng kết nối đường trục, kết nối switch tầng trên hoặc truyền dẫn khoảng cách xa.
- Tất cả các cổng hỗ trợ chuyển mạch tốc độ dây (line-speed forwarding), giúp dữ liệu truyền tải mượt mà, không nghẽn cổ chai.
- Phù hợp triển khai cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, trường học, khu dân cư, văn phòng nhiều phòng ban.
Hệ thống bảo mật toàn diện, bảo vệ mạng nội bộ hiệu quả
- Chống tấn công ARP Spoofing, ngăn chặn giả mạo IP/MAC gây mất kết nối hoặc đánh cắp dữ liệu.
- Port Security cho phép giới hạn số lượng địa chỉ MAC trên mỗi cổng, ngăn truy cập trái phép.
- Hỗ trợ phòng chống tấn công DoS, giúp hệ thống mạng luôn ổn định trước các lưu lượng bất thường.
- Kết hợp nhiều lớp bảo mật, đảm bảo an toàn cho dữ liệu doanh nghiệp và người dùng nội bộ.
VLAN mạnh mẽ, phân tách mạng linh hoạt, tăng bảo mật
- Hỗ trợ VLAN theo chuẩn IEEE 802.1Q, triển khai dễ dàng với các hệ thống mạng hiện có.
- Hỗ trợ lên đến 4.000 VLAN, đáp ứng các mô hình mạng nhiều phòng ban, nhiều khu vực.
- Hỗ trợ VLAN theo cổng, giúp cô lập lưu lượng, giảm broadcast và tăng hiệu quả vận hành.
- Phù hợp cho môi trường cần tách biệt dữ liệu như kế toán, nhân sự, camera, WiFi khách.
QoS nâng cao, ưu tiên lưu lượng quan trọng
- Hỗ trợ 3 cơ chế ưu tiên QoS: theo cổng, IEEE 802.1p và DSCP.
- Tối ưu băng thông cho các dịch vụ quan trọng như VoIP, họp trực tuyến, camera IP, video streaming.
- Hỗ trợ kiểm soát lưu lượng vào/ra từng cổng, phân bổ băng thông hợp lý.
- Giảm độ trễ, giật lag trong các ứng dụng thời gian thực.
Kiểm soát truy cập nhiều lớp, quản lý mạng chặt chẽ
- ACL phần cứng mạnh mẽ, hỗ trợ phân loại và lọc lưu lượng từ Layer 2 đến Layer 4.
- Hỗ trợ ACL theo thời gian, cho phép kiểm soát truy cập theo khung giờ cụ thể.
- Hỗ trợ xác thực 802.1X dựa trên cổng hoặc MAC, tăng cường kiểm soát người dùng.
- Dễ dàng giám sát, điều tiết lưu lượng và quản lý truy cập mạng nội bộ.
Thiết kế mạng ổn định, độ tin cậy cao
- Hỗ trợ STP / RSTP / MSTP, ngăn loop mạng và tăng khả năng dự phòng liên kết.
- Link Aggregation tĩnh và động, tăng băng thông đường truyền, đảm bảo dự phòng khi có sự cố.
- Hỗ trợ cân bằng tải và backup link, giúp mạng hoạt động liên tục.
- IGMP Snooping kiểm soát multicast hiệu quả, tránh tình trạng nghẽn mạng do broadcast/multicast dư thừa.
Quản lý linh hoạt, phù hợp cả kỹ thuật viên và người vận hành
- Hỗ trợ đa dạng phương thức quản lý: Console, CLI, Web, Telnet, SNMP v1/v2/v3, SSH.
- Giao diện quản lý trực quan, dễ cấu hình và giám sát.
- Hỗ trợ giám sát trạng thái cổng theo thời gian thực, nhanh chóng phát hiện sự cố.
- Phù hợp cho cả quản trị viên chuyên nghiệp lẫn hệ thống cần vận hành ổn định, lâu dài.
Công nghệ Watchdog thông minh, duy trì hoạt động liên tục
- Tự động giám sát tình trạng hệ thống.
- Khi phát hiện treo hệ thống, cạn tài nguyên hoặc lỗi bất thường, thiết bị tự khởi động lại.
- Giảm thiểu downtime, đảm bảo mạng luôn sẵn sàng hoạt động.
Đặc tính kỹ thuật
| Port | 8 x 10/100/1000Base-TX RJ45 Ports + 2 x 1.25G SFP slots+1 x Console Port |
| LED Indicators | PWR, Link/Act. |
| Standard | IEEE 802.3x IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z IEEE 802.3ad IEEE 802.3q, IEEE 802.3q/p IEEE 802.1w, IEEE 802.1d, EEE 802.1S |
| Performance | Switching Capacity: 20Gbps Packet forwarding rate: 14.44Mbps MAC Address Table: 8K Packet Buffer Size: 4.1M CUP: 500MHZ RAM: 128M Flash: 16M |
| Forwarding Mode | Store-and-Forward |
| Input voltage | 100V~240V AC, 50/60Hz |
| Network Media | 10BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (≤150m) 100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (≤100m) 1000BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (≤100m) Multi-mode: 0-2km Single-mode: 0-20/40/60/80km |
| Power Supply | External Power Adapter: AC100V~240V, 50/60Hz to DC12V 1A Working voltage: DC12V Power consumption: ≤10W |
| Environmental | Operating temperature: 0°C~40°C Storage temperature: -10°C~70°C Operating temperature: 10% to 90% RH (non-condensing) Storage Humidity: 5% to 95% RH (non-condensing) |
| Mechanical | Case: Metal Cooling way: Natural cooling,fanless design Installation: Desktop Dimension: 300 x 175 x 100 mm (L x W x H) Weight: 0.9kg |
| Layer 2 Switching | |
| Switching capacity | Switching capacity |
| MAC address table | 8K, Supports MAC address auto learning and auto aging |
| Jumbo Frame | 9K |
| VLAN | 4K VLAN, port-based VLANs, 802.1Q VLAN |
| Traffic control | Half duplex based back pressure control Full duplex based on PAUSE frames |
| Spanning Tree | STP (Spanning Tree Protocol) RSTP/MSTP (Rapid Spanning Tree Protocol) PPS ring network protocol EAPS ring network protocol 802.1x argumentation agreement |
| Link Aggregation | Max 8 aggregation groups, each supports 8 ports Static aggregation and dynamic aggregation |
| Loop Guard | Loop protection function, real-time detection, rapid alarm, accurate positioning, intelligent blocking, automatic recovery |
| Port Feature | - Support many-to-one port mirroring; - Support port isolation:support downlink ports isolated from each other and communicate with -upstream port - Support port based input/output bandwidth management |
| IGMP Snooping | IGMPv1/2/3, MLDv1/2 Snooping GMRP protocol registration Multicast address management, multicast VLAN, multicast routing ports, static multicast addresses |
| DHCP | DHCP Snoping |
| QoS | 802.1p port queue priority algorithm Cos/Tos, QOS sign WRR (Weighted Round Robin), Weighted priority rotation algorithm WRR, SP, WFQ,3 priority scheduling models |
| Storm suppression | Unknown unicast, multicast, unknown multicast, storm suppression of broadcast type Storm suppression based on bandwidth tuning and storm filtering |
| Security | User port + IP address + MAC ACL based on IP and MAC Security properties of port based MAC address quantities |
| Management | |
| Console | Support Configuration via the console port |
| CLI | Support CLI (Commend Line Interface) configuration mode |
| WEB | Support WEB management system |
| SNMP | Support System configuration with SNMP v1/v2/v3, SSH (V1/V2) |
| Telnet | Support Local/remote configuration via Telnet |
| RMON | Support |
| System Maintenance | |
| System Log | Support |
| Upgrade Firmware | Support Upgrade Firmware by package upload |
| Factory Reset | Support factory reset by WEB |


