8-port 10/100/1000Mbps Industrial Managed Switch PLANET IGS-801M
PLANET IGS-801M là switch Ethernet công nghiệp Gigabit 8 cổng, được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống mạng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt. Sản phẩm sở hữu hiệu năng truyền tải cao, khả năng quản lý linh hoạt và độ ổn định vượt trội. Với thiết kế vỏ kim loại IP30 nhỏ gọn, IGS-801M dễ dàng lắp đặt trong tủ điều khiển, nhà máy hoặc hệ thống giao thông. Thiết bị hỗ trợ đầy đủ các tính năng Layer 2 nâng cao, đảm bảo mạng vận hành an toàn và liên tục. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống tự động hóa, camera IP và hạ tầng mạng công nghiệp hiện đại.
Tính năng nổi bật
Hiệu năng Gigabit ổn định cho mạng công nghiệp
- IGS-801M được trang bị 8 cổng Ethernet Gigabit 10/100/1000Mbps, cho phép truyền tải dữ liệu tốc độ cao và liên tục. Với băng thông chuyển mạch lên đến 16Gbps và khả năng xử lý wire-speed, thiết bị đảm bảo dữ liệu đi qua mượt mà, không nghẽn mạng, ngay cả khi nhiều thiết bị hoạt động đồng thời.
Hỗ trợ đầy đủ tính năng Layer 2 nâng cao
- IGS-801M tích hợp các tính năng quản lý Layer 2 quan trọng như VLAN 802.1Q, VLAN theo cổng, Link Aggregation, QoS, IGMP Snooping và kiểm soát broadcast storm. Những tính năng này giúp phân chia mạng rõ ràng, ưu tiên luồng dữ liệu quan trọng và tăng tính bảo mật cho hệ thống.
Khả năng dự phòng và tự phục hồi mạng cao
- Thiết bị hỗ trợ Rapid Spanning Tree Protocol (RSTP – 802.1w) giúp mạng tự động phục hồi nhanh khi xảy ra sự cố kết nối. Ngoài ra, switch còn hỗ trợ nguồn DC dự phòng 12–48V, giúp hệ thống vẫn vận hành ổn định khi một nguồn điện gặp trục trặc.
Quản lý linh hoạt, dễ triển khai
- IGS-801M cho phép cấu hình và giám sát thông qua giao diện Web trực quan hoặc SNMP v1/v2c, phù hợp cho cả hệ thống nhỏ lẫn mạng công nghiệp quy mô lớn. Người quản trị có thể theo dõi trạng thái thiết bị, cảnh báo lỗi và nâng cấp firmware từ xa một cách thuận tiện.
Lắp đặt linh hoạt, tiết kiệm không gian
- Với thiết kế nhỏ gọn, hỗ trợ gắn DIN-rail hoặc treo tường, thiết bị dễ dàng lắp đặt trong tủ điện, tủ mạng công nghiệp mà không chiếm nhiều diện tích, giúp tối ưu không gian triển khai.
Thiết kế công nghiệp bền bỉ, hoạt động trong môi trường khắc nghiệt
- Switch sử dụng vỏ kim loại chuẩn IP30, giúp chống nhiễu điện từ và chịu được các điều kiện rung lắc, bụi bẩn trong nhà máy, tủ điều khiển hoặc hệ thống giao thông. Thiết bị hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ -10 đến 60°C, phù hợp cho các môi trường công nghiệp liên tục 24/7.
Specifications
| Hardware Specifications | |
| Hardware Version | 2 |
| Copper Ports | 8 x 10/100/1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X port |
| Reset Button | < 5 sec: System reboot > 5 sec: Factory default |
| Connector | Removable 6-pin terminal block for power input Pin 1/2 for Power 1; Pin 3/4 for fault alarm; Pin 5/6 for Power 2 |
| Alarm | One relay output for power failure. Alarm relay current carry ability: 1A @ DC 24V |
| Dimensions (W x D x H) | 135 x 87 x 32 mm, 1U height |
| Weight | 472g |
| Power Requirements | DC 12 to 48V AC 24V |
| Power Consumption/ Dissipation | 4.5 watts/15BTU (System on) 10 watts/34BTU (Full loading) |
| ESD Protection | 6KV DC |
| Enclosure | IP30 metal case |
| Installation | DIN-rail kit and wall-mount kit |
| LED | System: Power 1, Power 2, Fault Alarm Ports: 10/100 Link/Act 1000 Link/Act |
| Switching | |
| Switch Architecture | Store-and-Forward |
| Switch Fabric | 16Gbps/non-blocking |
| Switch Throughput@64Bytes | 11.9Mpps |
| Address Table | 8K entries |
| Shared Data Buffer | 4.1 megabits |
| Flow Control | IEEE 802.3x pause frame for full-duplex Back pressure for half-duplex |
| Jumbo Frame | 10K bytes |
| Layer 2 Functions | |
| Port Mirroring | TX/RX/both Many-to-1 monitor |
| VLAN | 802.1Q tagged-based VLAN Up to 256 VLAN groups, out of 4094 VLAN IDs 802.1ad Q-in-Q tunneling Voice VLAN Protocol VLAN Private VLAN (Protected port) GVRP |
| Link Aggregation | IEEE 802.3ad LACP and static trunk Supports 8 trunk groups with 8 ports per trunk |
| Spanning Tree Protocol | STP, IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol RSTP, IEEE 802.1w Rapid Spanning Tree Protocol MSTP, IEEE 802.1s Multiple Spanning Tree Protocol |
| IGMP Snooping | IGMP (v2/v3) snooping IGMP querier Up to 256 multicast groups |
| MLD Snooping | MLD (v1/v2) snooping, up to 256 multicast groups |
| QoS | 8 mapping ID to 8 level priority queues - Port number - 802.1p priority - 802.1Q VLAN tag - DSCP field in IP packet Traffic classification based, strict priority and WRR |
| Ring | Supports ERPS, and complies with ITU-T G.8032 |
| Security Functions | |
| Access Control List | IPv4/IPv6 IP-based ACL/MAC-based ACL |
| Port Security | IEEE 802.1X – Port-based authentication Built-in RADIUS client to cooperate with RADIUS server RADIUS/TACACS+ user access authentication |
| MAC Security | IP-MAC port binding MAC filter Static MAC address |
| Enhanced Security | DHCP Snooping and DHCP Option82 STP BPDU guard, BPDU filtering and BPDU forwarding DoS attack prevention ARP inspection IP source guard |
| Management Functions | |
| Basic Management Interfaces | Web browser Telnet SNMP v1, v2c |
| Secure Management Interfaces | SSHv2, TLS v1.2, SNMP v3 |
| System Management | Firmware upgrade by HTTP/TFTP protocol through Ethernet network LLDP protocol SNTP PLANET Smart Discovery Utility PLANET NMS System/CloudViewer |
| Event Management | Remote/Local Syslog System log |
| SNMP MIBs | RFC 1213 MIB-II RFC 1215 Generic Traps RFC 1493 Bridge MIB RFC 2674 Bridge MIB Extensions RFC 2737 Entity MIB (Version 2) RFC 2819 RMON (1, 2, 3, 9) RFC 2863 Interface Group MIB RFC 3635 Ethernet-like MIB |
| Standards Conformance | |
| Regulatory Compliance | FCC Part 15 Class A, CE |
| Stability Testing | IEC60068-2-32 (Free fall) IEC60068-2-27 (Shock) IEC60068-2-6 (Vibration) |
| Standards Compliance | IEEE 802.3 10BASE-T IEEE 802.3u 100BASE-TX IEEE 802.3ab Gigabit 1000BASE-T IEEE 802.3x flow control and back pressure IEEE 802.3ad port trunk with LACP IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol IEEE 802.1w Rapid Spanning Tree Protocol IEEE 802.1s Multiple Spanning Tree Protocol IEEE 802.1p Class of Service IEEE 802.1Q VLAN tagging IEEE 802.1x Port Authentication Network Control IEEE 802.1ab LLDP IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet (EEE) RFC 768 UDP RFC 793 TFTP RFC 791 IP RFC 792 ICMP RFC 2068 HTTP RFC 1112 IGMP version 1 RFC 2236 IGMP version 2 RFC 3376 IGMP version 3 RFC 2710 MLD version 1 RFC 3810 MLD version 2 ITU G.8032 ERPS Ring |
| Environment | |
| Operating | Temperature: -40 ~ 75 degrees C Relative Humidity: 5 ~ 95% (non-condensing) |
| Storage | Temperature: -40 ~ 75 degrees C Relative Humidity: 5 ~ 95% (non-condensing) |
- Bảo hành: 12 tháng.


