30W Network Column Speaker HIKVISION DS-QAZ1430G1
Loa cột mạng 30W HIKVISION DS-QAZ1430G1 là thiết bị âm thanh thông minh, mạnh mẽ và đáng tin cậy cho hệ thống báo động và thông báo. Với khả năng quản lý từ xa qua mạng IP, hỗ trợ phát lại âm thanh đa dạng, cùng tính năng tổng hợp giọng nói tự nhiên, sản phẩm giúp đảm bảo an toàn và liên lạc hiệu quả trong mọi môi trường. Thiết kế chắc chắn, tích hợp công nghệ bảo mật tiên tiến, phù hợp cho cả không gian công cộng và doanh nghiệp.
Tính năng nổi bật
Hiệu suất mạnh mẽ và ổn định
- Trang bị chip công nghiệp hai lõi tốc độ cao cùng bộ nhớ kép NOR Flash và EMMC.
- Hỗ trợ sao lưu kép hệ thống, đảm bảo loa hoạt động liên tục, không gián đoạn.
Bảo mật tiên tiến
- Khởi động an toàn, cơ chế khóa đăng nhập người dùng.
- Hệ thống nhắc nhở độ phức tạp mật khẩu và hỗ trợ truy vết thông qua nhật ký kiểm toán.
- Giúp bảo vệ hệ thống khỏi các truy cập trái phép và nâng cao an ninh mạng.
Quản lý từ xa linh hoạt
- Hỗ trợ điều khiển hàng loạt thiết bị qua mạng IP, phù hợp với cả mạng nội bộ hoặc mạng công cộng.
- Cấu hình từng thiết bị dễ dàng thông qua giao diện Web tại chỗ.
Phát và thu âm đa dạng
- Hỗ trợ thu âm và phát lại âm thanh tại chỗ, thích ứng nhiều tình huống.
- Hỗ trợ đầu vào báo động, lập lịch bật/tắt hệ thống và liên kết âm thanh tự động.
Tổng hợp giọng nói tự nhiên (TTS)
- Hỗ trợ phát văn bản bằng giọng nam/nữ tiêu chuẩn, mượt mà và tự nhiên.
- Thích hợp cho thông báo khẩn cấp, hướng dẫn, hoặc phát tin nhắn định kỳ.
Hỗ trợ mạng đầy đủ và giao tiếp linh hoạt
- Tương thích với nhiều giao thức mạng: IPv4, HTTP/HTTPS, SIP, SSL/TLS, NTP, TCP/UDP, DHCP…
- Kết nối dễ dàng qua mạng dây, hỗ trợ giao diện API (ISAPI, ISUP, SIP).
Phát thanh đa chế độ
- Hỗ trợ phát thanh thông thường, phát trực tiếp và phát khẩn cấp.
- Hỗ trợ hai chiều âm thanh (Two-Way Audio) cho liên lạc tức thì.
Thông số kỹ thuật
| Microphone | |
| Type | Electret |
| Amount | 2 |
| Frequency Response | 100 Hz to 20 kHz |
| Sensitivity | -42 dBV/Pa |
| Sampling Rate | 48 kHz |
| Quantization Bits | 16 bit |
| Speaker | |
| Rated Power | 30 W |
| Impedance | 8 Ω |
| Max. Acoustic Pressure | 97.5 dBSPL |
| Sensitivity (1m, 1W) | 91 dB |
| Direction | All directions |
| Frequency Response | 100 Hz to 20 kHz |
| SNR | 85 dB |
| Function | |
| Audio Algorithm | AEC, AGC, ANS, DRC |
| Audio Bit Rate | G.711ulaw(64 Kbps)/G.711alaw(64 Kbps)/MP3(128 Kbps) |
| Audio File Format | MP3, WAV |
| NTP Timing | Support |
| Broadcast | Regular broadcast, live broadcast, emergency broadcast |
| Two-Way Audio | Support |
| Speech Synthesis | English |
| Network | |
| Network Protocol | IPv4, HTTP, HTTPS , SIP, SSL/TLS , DNS, NTP, TCP, UDP, IGMP, ICMP, DHCP, ARP, SSH |
| Communication | |
| Communication Method | Support wired network communication |
| Interface | |
| Ethernet Interface | RJ45 10 M/100 M Adaptive Ethernet port × 1 |
| Local Storage | Built-in 4 GB EMMC (Audio file storage is 1 GB.) |
| API | ISAPI, ISUP, SIP |
| Alarm | Alarm input × 2 |
| Audio In | Line in × 1, phoenix terminal |
| LED Indicator | Green light on: normal Green light flash: intercom in progress Red light on: start or network disconnection Red light flash: upgrading |
| Reset | Support |
| General | |
| Power | 24 VDC/1.5A |
| Material | Metal |
| Operating Temperature | -40 °C to 60 °C(-40 °F to 140 °F) |
| Operating Humidity | <90% (No condensation) |
| Language | 5 languages: English, French, Spanish, German, Italian |
| Dimension | 160 mm × 160 mm × 292.8 mm |
| Weight | Approx. 0.4 kg |


