24-Port Gigabit Ethernet + 2-Port SFP PoE Switch UBIQUITI UniFi USW-24-PoE
UniFi USW-24-PoE là thiết bị chuyển mạch Gigabit thông minh thuộc hệ sinh thái UniFi, giúp mở rộng và cấp nguồn cho hệ thống mạng doanh nghiệp, SMB hoặc hệ thống camera giám sát. Sở hữu 24 cổng RJ45 Gigabit, trong đó 16 cổng hỗ trợ PoE/PoE+ chuẩn 802.3af/at, tổng công suất 95W, cùng 2 cổng uplink quang SFP tốc độ 1Gbps, USW-24-PoE mang lại hiệu năng ổn định, khả năng quản lý tập trung và vận hành êm ái – lý tưởng cho văn phòng, khách sạn, trường học hay khu thương mại.
Tính năng nổi bật
Kết nối tốc độ cao – linh hoạt mọi môi trường
- Trang bị 24 cổng RJ45 Gigabit, đảm bảo truyền tải dữ liệu tốc độ 1Gbps ổn định cho các thiết bị mạng.
- Tích hợp 2 cổng uplink quang SFP 1Gbps, hỗ trợ kết nối đến thiết bị lõi hoặc mở rộng hệ thống qua đường truyền cáp quang.
- Độ trễ thấp, hiệu suất cao, phù hợp cho mạng doanh nghiệp, văn phòng hoặc hệ thống camera IP.
Cấp nguồn thông minh qua PoE/PoE+
- 16 cổng hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3af/at (PoE+), cho phép cấp nguồn trực tiếp qua dây mạng cho Access Point, Camera IP, điện thoại VoIP...
- Tổng công suất PoE 95W, công suất tối đa mỗi cổng 32W, dễ dàng cấp nguồn cho thiết bị công suất cao mà không cần adapter rời.
- Giúp tối ưu hóa hệ thống dây dẫn, giảm chi phí và thời gian triển khai mạng.
Hiệu năng chuyển mạch mạnh mẽ
- Băng thông chuyển mạch 52Gbps và thông lượng không chặn 26Gbps đảm bảo tất cả các cổng hoạt động đồng thời ở tốc độ tối đa.
- Tốc độ xử lý gói tin 38.69 Mpps, hỗ trợ truyền tải dữ liệu liên tục, không nghẽn, không rớt gói.
- Đáp ứng tốt nhu cầu truyền tải video HD, VoIP, dữ liệu lớn trong hệ thống mạng đa thiết bị.
Quản lý tập trung qua UniFi Network Controller
- Dễ dàng cấu hình, giám sát và điều khiển toàn bộ hệ thống qua phần mềm UniFi Controller hoặc UniFi Cloud.
- Theo dõi thời gian thực, biểu đồ băng thông, lưu lượng truy cập, trạng thái cổng và thiết bị kết nối.
- Quản lý đa site – điều khiển nhiều chi nhánh từ một giao diện thống nhất.
- Hỗ trợ Deep Packet Inspection (DPI) để nhận dạng ứng dụng tiêu tốn băng thông và phân tích hiệu suất mạng.
Giao diện hiển thị trực quan
- Trang bị màn hình cảm ứng LCD 1.3”, hiển thị thông tin trạng thái từng cổng, cảnh báo, tốc độ truyền, tình trạng PoE...
- Giúp người dùng kiểm tra nhanh tình trạng hoạt động mà không cần truy cập phần mềm quản lý.
- Thích hợp cho kỹ thuật viên hoặc người vận hành muốn giám sát trực tiếp tại tủ rack.
Vận hành êm ái – bền bỉ
- Thiết kế không quạt (fanless), đảm bảo hoạt động hoàn toàn yên tĩnh, phù hợp cho không gian văn phòng, phòng họp, phòng học hoặc khách sạn.
- Khung kim loại chắc chắn, khả năng tản nhiệt tự nhiên ổn định.
- Hỗ trợ nhiệt độ hoạt động -5°C đến 40°C, độ ẩm 10–90%, đạt tiêu chuẩn ESD/EMP ±16kV (air) và ±12kV (contact).
Bảo mật và tính năng nâng cao
- Hỗ trợ xác thực người dùng 802.1X (RADIUS) và VLAN động cho quản lý truy cập linh hoạt.
- Storm Control, Spanning Tree giúp đảm bảo ổn định mạng, tránh xung đột hoặc vòng lặp dữ liệu.
- Tính năng Auto-MDIX tự động nhận dạng loại cáp (thẳng hoặc chéo) để tối ưu kết nối.
Đặc tính kỹ thuật
| Dimensions | 442.4 x 200 x 43.7 mm |
| Weight | 3.00 kg (6.61 lb) |
| Interfaces Networking Management | (24) 10/100/1000 RJ45 Ports (2) 1G SFP Ethernet Ports Ethernet In-Band |
| Total Non-Blocking Throughput | 26 Gbps |
| Switching Capacity | 52 Gbps |
| Forwarding Rate | 38.69 Mpps |
| Power Method | 100-240VAC, 50/60 Hz, Universal Input |
| Power Supply | AC/DC, Internal, 120W |
| Voltage Range | 100 to 240VAC |
| Max Power Consumption (Excluding PoE Output) | 25W |
| LEDs | RJ45 Data Ports: PoE; Speed/Link/Activity |
| LSFP Data Ports: Link/Activity | |
| ESD/EMP Protection | Air: ± 16 kV, Contact: ± 12 kV |
| Shock and Vibration | ETSI300-019-1.4 Standard |
| Operating Temperature | -5 to 40° C (23 to 104° F) |
| Operating Humidity | 10 - 90% Noncondensing |
| Certifications | CE, FCC, IC |
| Total Available PoE | 95W |
| PoE Interfaces Ports 1-16 | PoE+ IEEE 802.3af/at (Pins 1, 2+; 3, 6-) |
| Max. PoE Wattage per Port by PSE 802.3at | 32W |
| Voltage Range | 802.3af Mode: 44-57V |
| 802.3at Mode: 50-57V |
- Bảo hành 12 tháng.


