16-Port 10/100Mbps Ethernet PoE Switch UNV NSW2010-16T2GC-POE-IN
UNV NSW2010-16T2GC-POE-IN là mẫu switch PoE 16 cổng được thiết kế dành cho các hệ thống camera giám sát và mạng doanh nghiệp vừa và nhỏ. Thiết bị hỗ trợ ba chế độ hoạt động linh hoạt, giúp tối ưu khả năng truyền tải, bảo mật và mở rộng khoảng cách đường truyền lên đến 250m. Với vỏ kim loại chắc chắn, độ bền cao và thời gian hoạt động ổn định, switch mang lại hiệu quả vận hành lâu dài. Thiết bị còn được trang bị 2 cổng combo uplink Gigabit, phù hợp cho nhu cầu truyền tải lưu lượng lớn về đầu ghi, router hoặc core switch. Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho các hệ thống mạng cần hoạt động liên tục và an toàn.
Tính năng nổi bật
16 cổng PoE 10/100Mbps hỗ trợ chuẩn 802.3af/at
- Cung cấp nguồn trực tiếp cho camera IP, điện thoại VoIP hoặc thiết bị IoT mà không cần adapter rời. Công suất cấp nguồn tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế giúp hệ thống hoạt động an toàn, ổn định và tương thích với đa số thiết bị trên thị trường.
2 cổng uplink Gigabit Combo (RJ45/SFP)
- Cho phép linh hoạt trong việc kết nối về đầu ghi NVR, router hoặc switch tầng trên. Băng thông Gigabit đảm bảo đường truyền mượt mà khi số lượng camera lớn hoặc khi có nhiều luồng dữ liệu cần backhaul về trung tâm.
Ba chế độ hoạt động tối ưu theo từng tình huống
- Default Mode (Normal): Tất cả các cổng có thể giao tiếp với nhau bình thường, phù hợp hệ thống mạng văn phòng.
- VLAN Mode (Secure): Các cổng downlink bị tách biệt và chỉ truyền dữ liệu về uplink, tránh broadcast không cần thiết, nâng cao bảo mật và hiệu quả xử lý.
- EXTEND Mode (Surveillance): Hỗ trợ đường truyền lên đến 250m cho camera ở vị trí xa mà không cần extender, đáp ứng tốt hệ thống giám sát quy mô lớn.
Khả năng tối ưu lưu lượng và giảm nghẽn mạng
- Thiết bị hỗ trợ traffic control và buffer optimization, giúp giảm mất gói, đảm bảo hình ảnh camera ổn định ngay cả khi nhiều thiết bị hoạt động đồng thời.
Hiệu năng xử lý mạnh mẽ
- Với switching capacity 7.2Gbps và forwarding performance 5.36Mpps, switch duy trì tốc độ xử lý cao, hạn chế tắc nghẽn dữ liệu ở các hệ thống nhiều camera hoặc băng thông truy cập lớn.
Bộ đệm 4Mbit và bảng MAC 16K
- Cho phép lưu trữ và quản lý nhiều luồng thông tin cùng lúc, phù hợp với môi trường nhiều người dùng hoặc hệ thống camera dày đặc.
Thiết kế vỏ kim loại toàn bộ, kèm 2 quạt tản nhiệt
- Vỏ kim loại giúp tản nhiệt tốt, tăng độ bền khi hoạt động 24/7; quạt kép duy trì nhiệt độ ổn định, kéo dài tuổi thọ thiết bị, phù hợp môi trường lắp đặt trong tủ mạng hoặc nơi nhiệt độ cao.
Dễ dàng triển khai và mở rộng hệ thống
- Thiết bị dạng switch PoE all-in-one giúp giảm chi phí triển khai, hạn chế số lượng adapter, đơn giản hóa cáp và dễ mở rộng khi tăng số lượng camera hoặc thiết bị IP.
Đặc tính kỹ thuật
| Ports | 16×100Mbps PoE ports (RJ45) + 2×1000Mbps Combo ports |
| Standards | IEEE802.3, IEEE802.3u, IEEE802.3z, IEEE802.3ab, IEEE802.3x, IEEE802.3af, IEEE802.3at, IEEE802.3az |
| Switching capacity | 7.2Gbps |
| Forwarding performance | 5.36Mpps |
| Packet Buffer | 4Mbit |
| MAC | 16K |
| Dimensions (W×D×H) | 440mm x 207mm x 45mm(17.3'×8.1'×1.8') |
| Weight | <4.2kg |
| Power supply | AC: 100-240V, 50/60Hz |
| PoE | 802.3at/af |
| Max. PoE Power | Max capacity: 250W Max capacity for single port: 30W |
| Cooling Fans | 2 |
| Mean Time Between Failure(MTBF) | >50000 hours |
| Operating temperature | 0°C-40°C (32°F-104°F) |
| Operating humidity | 10%~90% (noncondensing) |
| Storage humidity | 5%~90% (noncondensing) |
| Indicator | PWR: Steady on: AC input is normal Off: No AC input |
| PoE: Off: No PoE power supply Steady on: PoE power supply is normal Flashing: PoE power supply is abnormal |
|
| LINK/ACT: Off: No link Steady: Linked at 10/100Mbps Flashing: Transmitting data |
|
| Speed: Off: Linked at 10/100Mbps On: Linked at 1000Mbps |
|
| Working Mode | Default (Normal mode) : All ports can communicate with each other. VLAN (Secure mode): Downlink ports can communicate only with uplink ports. EXTEND (Surveillance mode): Transmission distance up to 250 meters. |
- Bảo hành: 02 năm.


