Unmanaged Industrial Rack-Mount Switch WINTOP YT-CM6124-12GF12GT
WINTOP YT-CM6124-12GF12GT là thiết bị chuyển mạch công nghiệp hiệu suất cao, được thiết kế để làm trung tâm kết nối đáng tin cậy cho các hệ thống mạng doanh nghiệp, tòa nhà, nhà máy hoặc hạ tầng đô thị thông minh. Sản phẩm trang bị 12 cổng SFP Gigabit và 12 cổng RJ45 Gigabit, mang đến khả năng mở rộng linh hoạt, đáp ứng nhu cầu truyền tải lớn và vận hành ổn định 24/7. Hỗ trợ đầy đủ các giao thức quản lý mạng, các cơ chế bảo vệ vòng lặp và nhiều tiêu chuẩn công nghiệp quan trọng, thiết bị đảm bảo độ ổn định, tính bảo mật và khả năng tương thích cao. Vỏ kim loại chuẩn IP40, nguồn vào kép dự phòng và khả năng chịu môi trường khắc nghiệt giúp switch vận hành an toàn trong những điều kiện khó khăn nhất.
Tính năng nổi bật
Hiệu suất chuyển mạch mạnh mẽ cho hệ thống mạng lớn
- Băng thông backplane đạt 48Gbps, đảm bảo xử lý lượng dữ liệu lớn mà không xảy ra nghẽn mạch.
- Bộ nhớ đệm 4.1Mbit giúp truyền tải ổn định ngay cả khi lưu lượng tăng cao.
- Bảng địa chỉ MAC 8K, cho phép thiết bị vận hành hiệu quả trong các mạng nhiều lớp, nhiều thiết bị.
Hệ thống cổng kết nối linh hoạt, đáp ứng nhiều mô hình triển khai
- 12 cổng SFP 1000Mbps cho kết nối quang tốc độ cao, thích hợp cho việc truyền thông xa hoặc liên kết giữa các tủ, các tầng, hoặc các khu vực rộng.
- 12 cổng 10/100/1000Base-T linh hoạt, tự động nhận tốc độ, hỗ trợ MDI/MDI-X và chế độ Full/Half duplex.
- Cổng Console RS-232 (RJ45) giúp người dùng dễ dàng cấu hình và quản lý switch.
Quản lý mạng toàn diện, phù hợp hệ thống doanh nghiệp & công nghiệp
- Hỗ trợ đầy đủ các giao thức quản lý: SNMP v1/v2c/v3, RMON, LLDP, Syslog, HTTP/HTTPS, SSH, Telnet.
- IGMP Snooping giúp tối ưu truyền hình IPTV hoặc video multicast.
- Quản lý VLAN lên đến 4094 ID, hỗ trợ 8 hàng chờ QoS giúp ưu tiên luồng dữ liệu quan trọng.
- Nhiều chuẩn dự phòng mạng: STP, RSTP, ERPS, WT-Ring, LACP, đảm bảo kết nối luôn hoạt động ổn định.
Độ bền công nghiệp, hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt
- Vỏ kim loại chuẩn IP40, chống bụi tốt và tăng khả năng chống nhiễu.
- Hoạt động ổn định trong khoảng -40 đến 75°C, phù hợp tủ trạm, nhà máy, hệ thống giao thông, tòa nhà kỹ thuật.
- Chống rung, chống sốc và chống rơi theo chuẩn IEC 60068, giúp thiết bị an toàn trong các môi trường có độ rung cao.
Nguồn dự phòng kép, đảm bảo không gián đoạn
- Hỗ trợ hai nguồn đầu vào: AC/DC 85–265V hoặc DC 18–60V, đảm bảo thiết bị không bị tắt khi một nguồn gặp sự cố.
- Tích hợp relay cảnh báo, hỗ trợ giám sát tình trạng nguồn và thiết bị từ xa.
Thông số kỹ thuật
| Applicable standards | IEEE 802.3 10BaseT IEEE 802.3u 100BaseT IEEE 802.3z 1000BaseFX & IEEE 802.3ab 1000BaseT IEEE 802.3x Flow Control IEEE 802.1D STP IEEE 802.1w RSTP IEEE 802.1p Cos & IEEE 802.1Q VLAN |
| Protocols | IGMP Snooping, SNMPv1/v2c/v3, TFTP, NTP, SNTP, RMON, HTTP, HTTPS, SSH, Telnet, Syslog, LLDP, LACP, WT-Ring, STP, RSTP, ERPS, EEE MIB: MIB-II, BRIDGE MIB, Ethernet MIB, IF MIB |
| Switching features | QoS queue: 8 VLAN-ID: 1-4094 Back plane bandwidth: 48Gbps List of MAC addresses: 8K Message buffer size: 4.1Mbit Port Console port: RS-232 (port type: RJ45 slot) Gigabit fiber port: 1000Mbps (port type: SFP slot) Gigabit copper port: 10/100/1000Mbps self-adaptive, Full/Half duplex mode, MDI/MDI-X supported. LED indicator: PWR, ALM, Link/ACT, SPD, RUN Relay: 1 channels |
| Power source requirement | Input voltage: Supports dual power redundant, AC/DC85~265Vor DC18~60V |
| Physical properties | Enclosure: Iron shell IP40 Size: 440 mm x 320 mm x 44 mm Weight: 3100g Mounting method: Rack-mounted |
| Environmental restrictions | Working temperature: -40 ~ 75°C (-40 ~ 167°F) Storage temperature: -40 ~ 85°C (-40 ~ 185°F) Relative ambient humidity: 5 ~ 95% (non-condensing) |
| Standards and certification | EMI: FCC Part 15/CISPR22(EN55022):Class A EMS: IEC 61000-4-2 ESD level 4, IEC 61000-4-3 RS level 3, IEC 61000-4-4 EFT level 4, IEC 61000-4-5 Surge level 4, IEC 61000-4-6 CS level 3 Anti-vibration performance: IEC 60068-2-6 Shock resistance: IEC 60068-2-27 Free fall: IEC 60068-2-32 |
| MTBF (mean time between failures) | Time: 500,000 h |
- Bảo hành: 24 tháng.


