Thiết bị thu phát sóng không dây EnGenius ECW120
EnGenius ECW120 là bộ phát Wi-Fi trong nhà chuẩn 802.11ac Wave 2, được thiết kế cho môi trường doanh nghiệp vừa và nhỏ như văn phòng, cửa hàng, khách sạn, quán café hay trường học. Thiết bị hỗ trợ băng tần kép 2.4 GHz và 5 GHz hoạt động đồng thời, mang lại tốc độ truy cập ổn định cho nhiều người dùng cùng lúc. Với công nghệ MU-MIMO Wave 2, ECW120 giúp phân bổ băng thông hiệu quả hơn, giảm nghẽn mạng khi có nhiều thiết bị kết nối. Cổng Gigabit PoE cho phép cấp nguồn trực tiếp qua dây mạng, giúp lắp đặt gọn gàng và linh hoạt. Thiết kế nhỏ gọn, gắn trần hoặc gắn tường, phù hợp nhiều không gian khác nhau.
Tính năng nổi bật
Wi-Fi băng tần kép tốc độ cao, ổn định
- EnGenius ECW120 hỗ trợ đồng thời hai băng tần 2.4 GHz và 5 GHz, cho tổng tốc độ truy cập lên đến 1.267 Mbps. Băng tần 2.4 GHz phù hợp cho phủ sóng rộng, trong khi 5 GHz mang lại tốc độ cao, ít nhiễu, lý tưởng cho các tác vụ cần băng thông lớn như họp trực tuyến, truyền dữ liệu và xem video HD.
Công nghệ Wave 2 MU-MIMO, phục vụ nhiều người dùng cùng lúc
- Nhờ công nghệ 802.11ac Wave 2 MU-MIMO 2x2, Access Point có thể truyền dữ liệu đồng thời đến nhiều thiết bị, thay vì lần lượt như Wi-Fi thông thường. Điều này giúp giảm nghẽn mạng, duy trì tốc độ ổn định ngay cả khi có nhiều người truy cập cùng lúc.
Hỗ trợ Mesh Wi-Fi, mở rộng vùng phủ sóng linh hoạt
- ECW120 cho phép triển khai mạng Mesh không dây, giúp các thiết bị tự động kết nối và tối ưu tín hiệu với nhau. Khi mở rộng hệ thống, người dùng không cần kéo thêm nhiều dây mạng, đồng thời đảm bảo kết nối liền mạch khi di chuyển giữa các khu vực.
Cổng Gigabit PoE, lắp đặt gọn gàng, linh hoạt
- Thiết bị được trang bị cổng Gigabit Ethernet hỗ trợ PoE (802.3af), cho phép vừa truyền dữ liệu vừa cấp nguồn chỉ qua một sợi cáp mạng. Điều này giúp việc thi công trở nên đơn giản hơn, đặc biệt phù hợp khi lắp đặt trên trần nhà hoặc tường cao.
Quản lý nhiều SSID, hỗ trợ VLAN chuyên nghiệp
- ECW120 hỗ trợ 8 SSID trên mỗi băng tần, cho phép tạo nhiều mạng Wi-Fi riêng biệt (nhân viên, khách, thiết bị IoT…). Tính năng VLAN 802.1Q giúp tách biệt dữ liệu, nâng cao bảo mật và tối ưu quản lý hệ thống mạng.
Bảo mật Wi-Fi toàn diện, đạt chuẩn doanh nghiệp
- Thiết bị hỗ trợ đầy đủ các chuẩn bảo mật hiện đại như WPA2/WPA3 Personal & Enterprise, ẩn SSID, cách ly người dùng (Client Isolation), giúp bảo vệ mạng nội bộ trước truy cập trái phép và các rủi ro an ninh mạng.
Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt
- Với thiết kế gọn nhẹ, anten tích hợp và bộ phụ kiện đi kèm, ECW120 có thể gắn trần hoặc gắn tường một cách thẩm mỹ, phù hợp cho văn phòng, khách sạn, cửa hàng bán lẻ, quán café và không gian giáo dục.
Thông số kỹ thuật
| Model | ECW120 |
| Standard | IEEE 802.11b/g/n on 2.4 GHz IEEE 802.11a/n/ac on 5 GHz |
| Antenna | 2 x 2.4 GHz: 5 dBi 2 x 5 GHz: 5 dBi Integrated Omni-Directional Antenna |
| Physical Interface | 1 x 10/100/1000 BASE-T, RJ-45 Ethernet Port 1 x DC Jack 1 x Reset Button |
| LED Indicators | 1 x Power, 1 x LAN, 1 x Mesh, 1 x 2.4 GHz, 1 x 5 GHz |
| Power Source | Power-over-Ethernet: 802.3af Input IEEE 802.11e Compliant Source 12VDC /1A |
| Maximum Power Consumption | 12W |
| Wireless & Radio | |
| Operating Frequency | Dual-Radio Concurrent 2.4 GHz & 5 GHz |
| Operation Modes | AP, AP Mesh, Mesh |
| Frequency Radio | 2.4 GHz/ 5 GHz |
| Transmit Power | Up to 23 dBm on 2.4 GHz Up to 23 dBm on 5 GHz (Maximum power is limited by regulatory domain) |
| Radio Chains/Spatial Stream | 2×2:2 |
| MU-MIMO | Two (2) Spatial Stream MU-MIMO up to 867 Mbps to two (2) 1x1 wireless devices simultaneously |
| Management | |
| Multiple BSSID | 8 SSIDs on both 2.4GHz and 5GHz bands |
| VLAN Tagging | Supports 802.1q SSID-to-VLAN Tagging Cross-Band VLAN Pass-Through Management VLAN |
| Spanning Tree | Supports 802.1d Spanning Tree Protocol |
| QoS | Complaint With IEEE 802.11e Standard WMM |
| SNMP | v1, v2c, v3 |
| MIB | I/II, Private MIB |
| Fast Roaming | 802.11r/k |
| Wireless Security | WPA2-PSK WPA2-Enterprise WPA3-PSK WPA3-Enterprise Hide SSID in Beacons Wireless STA (Client) Connected List Client Isolation |
| Environmental & Physical | |
| Temperature Range | Operating: 32ºF~104ºF (0ºC ~ 40ºC) Storage: -40ºF~176ºF (-40ºC ~ 80ºC) |
| Humidity (non-condensing) | Operating: 90% or less Storage: 90% or less |
| Dimensions (WxLxH) | 161.5 x 161.5 x 41.6 mm |
| Weight | 362.8g |
- Bảo hành: 2 năm.


