Thiết bị kết nối vô tuyến UBIQUITI UniFi LBE-5AC-Gen2
UniFi LiteBeam AC Gen2 là thiết bị thu phát sóng ngoài trời chuẩn airMAX ac của Ubiquiti, mang đến giải pháp truyền dữ liệu tốc độ cao cho kết nối điểm–điểm (PtP) và điểm–đa điểm (PtMP). Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt, tích hợp Wi-Fi quản lý riêng và công nghệ chống nhiễu vượt trội giúp thiết bị hoạt động ổn định, tiết kiệm chi phí và phù hợp cho doanh nghiệp, khu công nghiệp hay nhà cung cấp Internet không dây (WISP).
Tính năng nổi bật
Hiệu suất truyền dẫn mạnh mẽ
- Hỗ trợ chuẩn airMAX ac, với băng thông tùy chọn từ 10 đến 80 MHz (PtP) và 10 đến 40 MHz (PtMP), cho khả năng kết nối linh hoạt và ổn định.
Độ lợi anten cao 23 dBi
- Thiết kế anten tập trung năng lượng RF trong vùng búp sóng hẹp, giúp cải thiện khả năng chống nhiễu trong môi trường có nhiều thiết bị phát cùng tần số.
Công nghệ InnerFeed tích hợp
- Bộ phát được tích hợp ngay trong feedhorn của anten, loại bỏ cáp nối, giảm suy hao tín hiệu và tăng hiệu quả truyền dẫn.
Quản lý dễ dàng qua Wi-Fi riêng
- Trang bị radio quản lý 2.4 GHz, cho phép truy cập giao diện cấu hình airOS nhanh chóng qua ứng dụng UNMS trên thiết bị di động.
Phần mềm airOS v8 hiện đại
- Giao diện HTML5 thân thiện, hỗ trợ công cụ airMagic chọn kênh, airView phân tích phổ, điều chỉnh công suất phát, chọn khoảng cách tự động và bảo mật WPA2.
Thiết kế nhỏ gọn, bền bỉ
- Kích thước 358 × 272 × 273 mm, trọng lượng 980 g (kèm giá đỡ), chịu gió tới 200 km/h, hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ –40 đến 70°C.
Cấp nguồn linh hoạt
- Sử dụng bộ nguồn Gigabit PoE 24 V / 0.3 A (đi kèm), tiêu thụ điện năng chỉ 7 W, giúp tiết kiệm năng lượng và dễ triển khai ngoài trời.
Đặc tính kỹ thuật
| Dimensions | 358 x 271.95 x 272.5 mm |
| Weight | Without Mount: 800g With Mount: 980g |
| Power Supply | 24V, 0.3A Gigabit PoE Adapter (Not Included) |
| Max. Power Consumption | 7W |
| Power Method | 24V ± 10% |
| Gain | 23 dBi |
| Networking Interface | (1) 10/100/1000 Ethernet Port |
| Processor Specs | MIPS 74Kc |
| Memory | 64 MB DDR2 |
| LEDs | Power, Ethernet |
| Channel Sizes | PtP Mode: 10/20/30/40/50/60/80 MHz PtMP Mode: 10/20/30/40 MHz |
| Enclosure Characteristics | Reflector (SGCC 0.6T) / Plastic: PC |
| Mounting | Pole-Mounting Kit (Included) |
| Wind Loading | 275 N @ 200 km/h (61.8 lbf @ 125 mph) |
| Wind Survivability | 200 km/h (125 mph) |
| ESD/EMP Protection | ± 24 kV Contact / Air |
| Operating Temperature | -40 to 70° C (-40 to 158° F) |
| Operating Humidity | 5 to 95% Noncondensing |
| Certifications | CE, FCC, IC |
- Bảo hành: 12 tháng.
*) Giá chưa bao gồm nguồn PoE.


