Nguồn lưu điện UPS SOROTEC HP3116C PLUS 3KT XL
- Công suất: 3KVA/ 3KW.
- Công nghệ True Online sine wave, 0 mili giây.
- Hiển thị bằng màn hình LCD cao cấp.
- Tương thích tất cả máy phát điện.
- Cáp RS232/ USB kèm phần mềm Winpower.
- Thiết lập UPS tự động shutdown Server theo trình tự khi UPS sắp hết pin.
- Chức năng bảo vệ: điện áp tăng giảm đột ngột ngõ ra luôn luôn 220VAC.
- Chịu quá tải: Quá 105%~125% 1 phút, 150% 30 giây.
- AC Input: 220VAC (115V~300V), 50/60Hz (40~70 Hz).
- AC output: 220VAC±1%, 50Hz/60Hz.
- Ngõ vào cáp nguồn, ngõ ra dạng Universal số lượng 4 cái.
- DC input: 96VDC
- Kích thước (L*W*H): 380*145*213 mm.
- Trọng lượng UPS: 6.8kg.
- Vỏ sắt sơn tĩnh điện, màu đen nhám.
(UPS chưa bao gồm ắc quy gắn ngoài, thời gian lưu điện tùy thuộc nhu cầu sử dụng của khách hàng)
Thông số kỹ thuật
| Model | HP3116C PLUS 3KT XL |
| Phase | Single-phase grounding |
| Capacity | 3000 VA / 3000 W |
| Input | |
| Voltage | 110 - 300VAC at 60% load 160 - 300 VAC at 100% load |
| Frequency | 50Hz (40Hz ~ 70 Hz) |
| Power factor | At 100% load ≥0.97 |
| Output | |
| Output voltage | 220VAC±1% (208, 220, 230, 240 adjustable on LCD screen) |
| Voltage range (battery mode) | ± 1% |
| Frequency range (Synchronization correction range) |
50Hz/60Hz |
| Frequency range (battery mode) | 50 Hz (60HZ selectable) ± 0.25 Hz |
| Surge ratio | 3:1 |
| THD | ≤3% THD (linear load) ≤6% THD (non-linear load) |
| Transfer time | AC to DC: 0ms INV to bypass: 4 ms (standard) |
| Wave form | Pure sine wave |
| Battery | |
| Battery model | Depends on the users |
| Quantity | 8 |
| Max. charging current | 1A, 2A ,3A, 4A, 5A, 6A, 7A, 8A, 9A, 10A, 11A, 12A adjustable |
| Charging voltage | 110VDC ± 1% |
| Appearance | |
| LCD or LED display | Load size, battery capacity, mains mode, battery mode, bypass mode, fault indication |
| Alarm | |
| Battery mode | beeping every 4 seconds |
| Low battery | beeping every 1 seconds |
| Overload | beeping every 1 seconds |
| Malfunction / Fault | continuous beeping |
| Others | |
| Dimension (L*W*H) | 380*145*213 mm |
| Net weight | 6.8kg |
| Temperature and humidity | 20-90% relative humidity and temperature 0-40°C (non-condensing) |
| Noise | less than 50dBA at 1 meter |


