Nguồn lưu điện UPS EATON DXRT10KIXL (9104-32687EA1)
- Công suất: 10KVA/10KW.
- Loại UPS online, chuyển đổi kép.
- Dạng gắn rack hoặc để đứng.
- Tiêu chuẩn đáp ứng CE, RoHS, EN62040-1, EN62040.
- Ngõ vào: 110VAC~275VAC - dãy điện ngõ vào rộng, nâng cao khả năng bảo vệ tải.
- Tần số ngõ vào: 40~70Hz - dãy tần số ngõ vào rộng đảm bảo vệ tải với nguồn, máy phát đầu vào có tần số không ổn định.
- Ngõ ra chuẩn: 208/220/230/240VAC (mặc định 220VAC), sai lệch ±1%.
- Hiệu suất: AC-AC 95%.
- Hệ số công suất: 1.
- Số lượng battery 16 hoặc 20 acquy, có thể setup được dòng sạc acquy 12A, có thể hiệu chỉnh dòng sạc cho phù hợp với loại acquy.
- Kích thước (H x W x D): 87 x 443 x 570 mm.
- Trọng lượng: 15.0kg.
*) Sản phẩm chưa bao gồm ắc quy.
Đặc tính kỹ thuật
| Rating (VA/W) | 10KVA/10KW |
| Format | Tower / Rack |
| Input Characteristics | |
| Input voltage range | 110VAC~275VAC |
| Input frequency range | 40~70Hz |
| Power factor | ≥ 0.995 |
| Harmonic (linear load) | <3% |
| Output Characteristics | |
| Power factor | 1 |
| Output voltage | 208/220/230/240VAC (default 220VAC) |
| Voltage variation | ±1% |
| Output frequency (battery mode) | (50/60±0.1)Hz |
| Voltage distortion (linear load) | <1% |
| Overload capacity | 105%~125% for 10 minutes; 125%~150% for 30 seconds |
| Battery Characteristics | |
| Type | Valve-controlled maintenance-free lead-acid type |
| Battery voltage | 192VDC default (192/204/216/228/240VDC adjustable) |
| Backup time - Full load/ 50% load (PF=0.9) | Depends on battery |
| Charger current | 0~12A (default 4A) |
| UPS Characteristics | |
| Efficiency | Double conversion mode 95%; ECO mode 98% |
| Maintenance bypass switch | Built-in |
| Dimensions W x D x H/Weight | |
| Dimensions (mm) | 443 x 570 x 87 |
| Weight (kg) | 15 |
| Operating conditions, Standards and Approvals | |
| Display | Graphical LCD + LED indicator |
| Operating temperature | 0 to 40°C |
| Humidity | 0 ~ 95% (no condensation) |
| Altitude | 1000m derating 1% for every 100m |
| Storage temperature | -20 to 55°C (without battery) |
| Protection level | IP20 |
| Parallel | Support 3 units |
| Communication | RS232/USB/Network-M2/INDGW-M2/ Relay-MS cards |
| Options | Rack mounting rail, EBM, PDU, centralized monitoring software IPM, parallel kit |
| Approvals | CE |
- Xuất xứ: Trung Quốc.
- Bảo hành: 3 năm.


