Máy in Laser không dây Canon LBP214dw
- Máy in Laser trắng đen.
- Màn hình LCD trắng đen 5 dòng.
- Tốc độ in: 38 trang/ phút.
- Khổ giấy tối đa: A4.
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi.
- Chức năng in: In 2 mặt.
- Kết nối không dây: Wi-Fi 802.11b/g/n.
- Thời gian làm nóng máy: Xấp xỉ 14 giây.
- Thời gian in bản đầu tiên: Xấp xỉ 5.5 giây.
- Chất lượng in với công nghệ làm mịn ảnh: 1200 x 1200 dpi.
- Bộ nhớ chuẩn: 1GB.
- Quản lý ID: Department ID, Secure Print.
- Tính năng in di động: Apple® AirPrint™, Mopria® Print Service, Google CloudPrint™.
- Khay giấy tiêu chuẩn: 250 tờ.
- Khay tay: 100 tờ.
- Ngôn ngữ in: UFR II LT, PLC6, Adobe® PostScript.
- Hỗ trợ hệ điều hành: Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 8, Windows® 7, Windows® Server 2016, Windows® Server 2012 R2, Windows® Server 2012, Windows® Server 2008 R2, Windows® Server 2008, Mac® OS X 10.7.5 & up, Linux.
- Cổng kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Network 10 Base T/100 Tx, Wi-Fi 802.11 b/g/n, Canon Mobile Printing.
- Hộp mực Cartridge 052: 3.100 trang A4 với độ phủ mực tiêu chuẩn.
- Công suất in hàng tháng: 80.000 trang.
- Kích thước: 401 x 373 x 250 mm.
- Trọng lượng: 8.8kg.
Đặc tính kỹ thuật
| In | ||
| Phương pháp in | In laser trắng đen | |
| Tốc độ in | A4 | 38 trang/phút |
| Letter | 40 trang/phút | |
| A5 | 63 trang/phút | |
| Độ phân giải bản in | 600 x 600dpi | |
| Chất lượng in với độ phân giải nội suy | 1.200 x 1.200dpi (tương đương) | |
| 2.400 (tương đương) x 600dpi | ||
| Thời gian khởi động (từ lúc mở nguồn) | 14 giây hoặc ít hơn | |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) | A4 | Xấp xỉ 5,5 giây |
| Letter | Xấp xỉ 5,4 giây | |
| Thời gian khôi phục (từ chế độ nghỉ) | 4,0 giây hoặc ít hơn | |
| Ngôn ngữ in | UFR II, PCL 6, PostScript 3 | |
| In đảo mặt tự động | Có | |
| Các kích thước giấy được hỗ trợ in đảo mặt tự động | A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal | |
| Xử lý giấy | ||
| Nạp giấy (định lượng 80g/m²)) | Khay nạp giấy Cassette | 250 tờ |
| Khay nạp giấy đa năng | 100 tờ | |
| Khay nạp giấy bổ sung (tùy chọn) | 550 tờ | |
| Lượng giấy nạp tối đa 1 lần | 900 tờ | |
| Khay giấy ra (Căn cứ trên giấy 64g/m²) | 150 tờ | |
| Kích thước giấy | Khay nạp chuẩn | A4, B5, A5, A6, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Indian Legal. |
| Tùy chỉnh (Tối thiểu 105,0 x 148,0mm tới tối đa 215,9 x 355,6mm) | ||
| Khay nạp giấy đa năng |
A4, B5, A5, A6, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Indian Legal, Index card Bao thư: COM10, Monarch, C5, DL Tùy chỉnh (Tối thiểu 76,2 x 127,0mm tới tối đa 215,9 x 355.6mm) |
|
| Trọng lượng giấy | Khay nạp chuẩn | 52 tới 120g/m² |
| 52 tới 163g/m² | ||
| Loại giấy in | Plain, Heavy, Label, Bond, Envelope | |
| Kết nối & phần mềm | ||
| Giao diện chuẩn | Có dây | USB 2.0 High Speed, 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T |
| Không dây | Wi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure mode, WPS easy Setup, Direct Connection) | |
| Giao thức mạng | In | LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6) |
| Dịch vụ ứng dụng TCP/IP | Bonjour (mDNS), HTTP, HTTPS, DHCP, ARP + PING, Auto IP, WINS (IPv4), DHCPv6 (IPv6) | |
| Quản lý | SNMPv1, SNMPv3 (IPv4, IPv6) | |
| Bảo mật mạng | Có dây | Lọc địa chỉ IP / Mac, IEEE802.1x, SNMPv3, HTTPS, IPSEC |
| Không dây | WEP 64 / 128-bit, WPA-PSK (TKIP / AES), WPA2-PSK (AES) | |
| Khả năng in ấn di động | Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint™, Mopria® Print Service | |
| Các tính năng khác | Quản lý bộ phận, In ấn bảo mật | |
| Hệ điều hành tương thích | Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 8, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008, Mac® OS X 10.7.5 & hơn, Linux | |
| Thông số chung | ||
| Bộ nhớ thiết bị | 1 GB | |
| Bảng điều khiển | Màn hình LCD 5 dòng + phím số | |
| Điện năng tiêu thụ | Tối đa | 1.300W hoặc ít hơn |
| Trung bình (khi hoạt động) | Xấp xỉ 540W | |
| Trung bình (chế độ chờ) | Xấp xỉ 10W | |
| Trung bình (chế độ ngủ) | Xấp xỉ 0,9W | |
| (USB / LAN có dây / LAN không dây) | ||
| Độ ồn | Trong lúc hoạt động | Mức nén âm: 60dB |
| Công suất âm: 7,0B | ||
| Chế độ chờ | Mức nén âm: Không nghe thấy | |
| Công suất âm: Không nghe thấy | ||
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ | 10 - 30°C |
| Độ ẩm | 20 - 80% RH (không ngưng tụ) | |
| Nguồn điện | 220-240VAC (±10%), 50/60 Hz (±2Hz) | |
| Vật tư sử dụng | Mực toner (Tiêu chuẩn) | Cartridge 052: 3.100 trang (đi kèm máy: 3.100 trang) |
| Mực toner (Lớn) | Cartridge 052 H: 9.200 trang | |
| Công suất in hàng tháng | 80,000 trang | |
| Kích thước | 401 x 373 x 250mm | |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 8.8kg | |
- Bảo hành: 12 tháng.


