Máy chấm công vân tay, thẻ HIKVISION DS-K1A802AEF-B
HIKVISION DS-K1A802AEF-B là thiết bị chấm công vân tay hiện đại, được thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt và vận hành ổn định trong môi trường văn phòng, nhà máy hoặc cửa hàng. Sản phẩm tích hợp màn hình LCD 2.4 inch trực quan, cho phép người dùng theo dõi thời gian, ngày tháng và trạng thái chấm công rõ ràng. Với khả năng nhận dạng vân tay nhanh và chính xác, thiết bị giúp doanh nghiệp quản lý nhân sự hiệu quả, minh bạch. DS-K1A802AEF-B hỗ trợ kết nối mạng linh hoạt qua LAN và Wi-Fi, phù hợp với nhiều mô hình triển khai. Đây là giải pháp chấm công đáng tin cậy cho các đơn vị có quy mô nhỏ đến trung bình.
Tính năng nổi bật
- Nhận diện vân tay tốc độ cao: Công nghệ so khớp 1:N cho phép xác thực vân tay chỉ trong dưới 1 giây, đảm bảo lưu thông nhanh ngay cả giờ cao điểm.
- Dung lượng lớn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ: Lưu trữ tối đa 3.000 người dùng, 3.000 vân tay và 100.000 bản ghi sự kiện, đáp ứng tốt nhu cầu quản lý nhân sự.
- Hoạt động độc lập: Có thể thêm người dùng, vân tay và mã PIN trực tiếp trên thiết bị mà không cần máy tính.
- Quản lý ca làm việc linh hoạt: Hỗ trợ tối đa 32 ca làm việc thường, 32 ca theo giờ công và 32 lịch nghỉ lễ, phù hợp nhiều mô hình doanh nghiệp.
- Xuất báo cáo tiện lợi: Tự động tạo báo cáo chấm công, cho phép tải dữ liệu và nâng cấp thiết bị thông qua USB.
- Kết nối đa dạng: Hỗ trợ TCP/IP, Wi-Fi, dễ dàng tích hợp vào hệ thống mạng hiện có.
- Đa ngôn ngữ: Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ, bao gồm Tiếng Việt, giúp người dùng dễ dàng thao tác.
- Hoạt động ổn định, an toàn: Trang bị pin lithium dự phòng khi mất điện và cơ chế Watchdog tự khởi động lại khi phát hiện lỗi hệ thống.
- Hỗ trợ giao thức mở: Tương thích ISAPI và ISUP 5.0, thuận tiện tích hợp với phần mềm quản lý chấm công hoặc hệ thống bên thứ ba.
Thông số kỹ thuật
| Model | DS-K1A802AEF-B |
| System | |
| Operation system | Linux |
| Screen | |
| Size | 2.4-inch |
| Type | LCD-TFT display screen |
| Audio | |
| Audio output | 1 loudspeaker, 1 buzzer |
| Network | |
| Wired network | TCP/IP, 10/100Mbps, self-adaptive |
| Wi-Fi | Support |
| Interface | |
| Network interface | 1 |
| USB | 1 |
| Capacity | |
| Card capacity | 3000 |
| Fingerprint capacity | 3000 |
| Event capacity | 100,000 |
| Authentication | |
| Card type | EM card |
| Card reading distance | 0 to 5 cm |
| Card reading duration | < 1 s |
| Fingerprint module | Optical fingerprint module |
| Fingerprint comparing mode | 1:1 and 1:N |
| Fingerprint recognition duration | < 1 s |
| Fingerprint False Acceptance Rate (FAR) | ≤ 0.001 % |
| Fingerprint False Rejection Rate (FRR) | ≤ 0.01 % |
| Others | |
| Indicator | Power/status (red/green) |
| Battery | Support |
| Power supply | 5 VDC/1 A |
| Working temperature | -10 °C to +55 °C (14 °F to +131 °F) |
| Working humidity | 10% to 90% (no condensing) |
| Color | Black |
| Dimensions | 140 mm × 155 mm × 30 mm |
| Application environment | Indoor |
| Installation | Surface mounting, desk stand |


