Máy chấm công vân tay HIKVISION DS-K1T201AMF
HIKVISION DS-K1T201AMF là thiết bị kiểm soát ra vào bằng vân tay quang học, được thiết kế cho các hệ thống quản lý cửa hiện đại. Sản phẩm tích hợp nhiều công nghệ tiên tiến như nhận dạng vân tay chính xác, kết nối mạng LAN và Wi-Fi, cùng màn hình LCD 2.8 inch trực quan. Thiết bị cho phép vận hành độc lập hoặc kết nối hệ thống, đảm bảo dữ liệu không bị mất ngay cả khi mất điện. Với dung lượng lưu trữ lớn và khả năng hoạt động ổn định trong nhiều môi trường, DS-K1T201AMF phù hợp cho văn phòng, nhà máy, trường học và tòa nhà thương mại. Thiết kế gọn gàng, giao diện thân thiện giúp người dùng dễ dàng thao tác và quản lý.
Tính năng nổi bật
- Xác thực đa dạng: Hỗ trợ mở cửa bằng vân tay, thẻ từ Mifare, mật khẩu, nút thoát hoặc kết hợp nhiều phương thức để tăng độ bảo mật.
- Cảm biến vân tay quang học chính xác cao: Hỗ trợ chế độ xác thực 1:1 và 1:N, nhận diện nhanh, giảm sai sót khi sử dụng thường xuyên.
- Màn hình LCD 2.8 inch: Hiển thị rõ ràng ngày giờ, trạng thái truy cập và thông báo hệ thống, dễ quan sát cho người dùng.
- Dung lượng lưu trữ lớn: Lưu tới 100.000 thẻ, 5.000 vân tay và 300.000 sự kiện, phù hợp cho hệ thống quy mô vừa và lớn.
- Kết nối linh hoạt: Hỗ trợ TCP/IP qua mạng LAN và Wi-Fi, dễ dàng tích hợp vào hệ thống mạng sẵn có.
- Hoạt động độc lập (Offline): Tự động lưu sự kiện khi mất kết nối mạng và đồng bộ lại khi mạng ổn định, tránh thất thoát dữ liệu.
- Bảo mật nâng cao: Tích hợp cảnh báo phá hoại, mở cửa cưỡng bức, quẹt thẻ sai nhiều lần, mở khóa quá thời gian và thẻ khẩn cấp.
- Mở rộng dễ dàng: Hỗ trợ giao tiếp RS-485 và Wiegand 26/34 để kết nối đầu đọc thẻ ngoài hoặc bộ điều khiển trung tâm.
- Độ ổn định cao: Sử dụng hệ điều hành Linux, có đồng hồ điện tử và watchdog giúp hệ thống hoạt động liên tục, chính xác.
Đặc tính kỹ thuật
| Model | DS-K1T201AMF |
| System | |
| Operation system | Linux |
| Screen | |
| Size | 2.8-inch |
| Resolution | 320 × 240 |
| Type | Display screen |
| Audio | |
| Audio output | Loudspeaker |
| Network | |
| Wired network | 100 M/1000 M self-adaptive |
| Wi-Fi | Support |
| Communication protocol | TCP/IP |
| Interface | |
| Network interface | 1 |
| RS-485 | 1 |
| Wiegand | 1 |
| Lock output | 1 |
| Exit button | 1 |
| Door contact input | 1 |
| IO input | 2 |
| IO output | 1 |
| TAMPER | 1 |
| USB | 1 |
| Capacity | |
| Card capacity | 100,000 |
| Fingerprint capacity | 5000 |
| Event capacity | 300,000 |
| Authentication | |
| Card type | Mifare 1 card |
| Card reading frequency | 13.56 MHz |
| Card reading distance | < 1 s |
| Card reading duration | 0 to 5 cm |
| Others | |
| Power supply | 12 VDC/2 A |
| Working temperature | -30°C to 60°C (-22°F to 140°F) |
| Working humidity | 10% to 90% |
| Dimensions | 137 mm x 142 mm x 35 mm |


