Máy chấm công nhận diện khuôn mặt và vân tay HIKVISION DS-K1T321MFWX
HIKVISION DS-K1T321MFWX là thiết bị nhận diện khuôn mặt thông minh, tích hợp nhiều phương thức xác thực hiện đại trong một thiết kế nhỏ gọn. Sản phẩm ứng dụng thuật toán Deep Learning giúp nhận diện nhanh, chính xác, ngay cả trong điều kiện sử dụng thực tế liên tục. Thiết bị hỗ trợ đồng thời khuôn mặt, vân tay, thẻ từ và mã PIN, đáp ứng linh hoạt nhiều mô hình kiểm soát ra vào. Với khả năng kết nối mạng LAN và Wi-Fi, DS-K1T321MFWX dễ dàng triển khai trong văn phòng, tòa nhà, nhà máy hoặc các khu vực cần quản lý an ninh. Giao diện màn hình LCD trực quan, thao tác đơn giản, phù hợp cho cả người dùng phổ thông. Đây là giải pháp kiểm soát truy cập hiệu quả, ổn định và tối ưu chi phí cho doanh nghiệp.
Tính năng nổi bật
- Nhận diện khuôn mặt tốc độ cao: Ứng dụng thuật toán Deep Learning giúp nhận diện khuôn mặt với thời gian dưới 0.2 giây mỗi người, đảm bảo lưu thông nhanh, không ùn tắc.
- Đa dạng phương thức xác thực: Hỗ trợ đồng thời khuôn mặt, vân tay, thẻ M1 và mã PIN, cho phép kết hợp nhiều phương thức để tăng mức độ bảo mật.
- Dung lượng lưu trữ lớn: Quản lý tối đa 500 khuôn mặt, 3.000 thẻ, 3.000 vân tay và lưu trữ tới 150.000 sự kiện, phù hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Màn hình và camera chất lượng cao: Trang bị màn hình LCD 2.4 inch cùng camera 2 MP, hỗ trợ hiển thị rõ ràng và nhận diện ổn định trong nhiều điều kiện.
- Kết nối linh hoạt: Hỗ trợ mạng LAN và Wi-Fi (AP mode), dễ dàng triển khai ở những vị trí khó đi dây mạng.
- Tích hợp hệ thống kiểm soát cửa: Kết nối trực tiếp với khóa điện, nút exit, cảm biến cửa và bộ điều khiển cửa an toàn qua RS-485.
- Quản lý thuận tiện: Cấu hình và giám sát dễ dàng thông qua trình duyệt web trên PC hoặc thiết bị di động.
- Tăng cường an ninh: Hỗ trợ chức năng chống giả mạo khuôn mặt (Face Anti-spoofing), giảm nguy cơ gian lận bằng ảnh hoặc video.
Đặc tính kỹ thuật
| System | |
| Operating system | Linux |
| Display | |
| Screen size | 2.4 inch |
| Type | Display screen |
| Resolution | 320 × 240 |
| Video | |
| Lens | 1 |
| Resolution | 2MP (video stream: 720P) |
| FOV | HFOV = 25°; VFOV = 43° |
| Video standard | PAL (Default) and NTSC |
| Audio | |
| Audio output | Built-in buzzer |
| Network | |
| Wired network | 10 M/100 M self-adaptive |
| Wi-Fi | Support |
| Interface | |
| Network interface | 1 |
| Lock control | 1 |
| Exit button | 1 |
| Door contact input | 1 |
| TAMPER | 1 |
| RS-485 | Support |
| USB | 1 |
| Capacity | |
| Face capacity | 500 |
| Fingerprint capacity | 3000 |
| Card capacity | 3000 |
| Event capacity | 150,000 |
| Authentication | |
| Face recognition distance | 0.3 m to 1.5 m |
| Face recognition accuracy rate | > 99% |
| Face recognition duration | < 0.2 s |
| Card typ | M1 card |
| Card reading distance | 0 to 5 cm |
| Function | |
| Face anti-spoofing | Support |
| Face recognition | Support |
| General | |
| Supplement light | White light |
| Power supply | 12 VDC |
| Power consumption | ≤ 6 W |
| Working temperature | -10 °C to 55 °C (14 °F to 131 °F) |
| Working humidity | 0% to 90% (No condensing) |
| Language | English, Spanish (South America), Arabic, Thai, Indonesian, Russian, Vietnamese, Portuguese (Brazil), Korean, Japanese |
| Keypad | Support |


