Máy chấm công, kiểm soát ra vào nhận diện khuôn mặt và vân tay HIKVISION DS-K1T673TDWX
Thiết bị kiểm soát ra vào bằng khuôn mặt DS-K1T673TDWX thuộc dòng Ultra Series, được thiết kế cho các hệ thống an ninh hiện đại yêu cầu độ chính xác cao và khả năng xử lý nhanh. Sản phẩm tích hợp màn hình cảm ứng 7 inch, camera kép góc rộng và nhiều phương thức xác thực trong cùng một thiết bị. Với khả năng nhận diện khuôn mặt chính xác ≥99% và thời gian xác thực dưới 0,2 giây, thiết bị giúp kiểm soát lối ra vào hiệu quả ngay cả trong môi trường đông người. Thiết bị phù hợp triển khai tại văn phòng, nhà máy, trường học, khu dân cư, ga tàu và các khu vực công cộng có lưu lượng lớn. Khả năng kết nối mạng linh hoạt (LAN, Wi-Fi) cùng chuẩn bảo vệ IP65 giúp thiết bị hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện lắp đặt khác nhau.
Tính năng nổi bật
- Nhận diện khuôn mặt tốc độ cao: Thời gian xác thực dưới 0,2 giây/người, giúp giảm ùn tắc tại khu vực ra vào vào giờ cao điểm.
- Độ chính xác cao: Tỷ lệ nhận diện đạt ≥ 99%, đảm bảo an ninh và hạn chế tối đa sai sót trong quá trình xác thực.
- Camera kép góc rộng 2 MP: Trường nhìn rộng (DFOV 87°) giúp nhận diện hiệu quả ở nhiều góc đứng khác nhau, kể cả khi người dùng di chuyển.
- Hỗ trợ đa phương thức xác thực: Kết hợp khuôn mặt, thẻ từ (M1, DESFire, Felica) và vân tay (khi gắn module), tăng tính linh hoạt cho hệ thống.
- Dung lượng lưu trữ lớn: Quản lý lên đến 100.000 khuôn mặt, 500.000 thẻ và 150.000 sự kiện, phù hợp cho các dự án quy mô lớn.
- Phát hiện đeo khẩu trang & chống giả mạo khuôn mặt: Nâng cao mức độ an toàn trong các môi trường yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt.
- Kết nối mạng linh hoạt: Hỗ trợ Ethernet Gigabit, Wi-Fi 2.4 GHz, IPv4/IPv6 và các giao thức ISAPI, ISUP 5.0, dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện có.
- Hỗ trợ âm thanh hai chiều & nhắc giọng nói: Tăng trải nghiệm người dùng và hỗ trợ vận hành trực quan.
- Hoạt động bền bỉ: Dải nhiệt độ làm việc từ -30 °C đến 60 °C, phù hợp lắp đặt cả trong nhà lẫn ngoài trời.
Thông số kỹ thuật
| System | |
| Operation system | Linux |
| Display | |
| Size | 7-inch |
| Type | Touch screen |
| Video | |
| FOV | HFOV= 75.5°; VFOV= 41.5°; DFOV= 87° |
| Pixel | 2 MP |
| Lens | Dual-lens |
| Video standard | PAL (Default)/NTSC |
| Network | |
| Wi-Fi | Support, 2.4 G, 802.11b/g/n |
| Wired network | Support 10/100/1000 Mbps self-adaptive |
| Interface | |
| Alarm input | 2 |
| Alarm output | 1 |
| USB | 1 (For Module) |
| Audio Output Interface | 1 (3.5 mm) |
| Network interface | 1 |
| RS-485 | 1 |
| Wiegand | 1 |
| Lock output | 1 |
| Exit button | 1 |
| Door contact input | 1 |
| TAMPER | 1 |
| Capacity | |
| Card capacity | 500,000 |
| Face capacity | 100,000 |
| Event capacity | 150,000 |
| Authentication | |
| Face recognition accuracy rate | ≥ 99% |
| Card type | M1 card, DESfire card, Felica card |
| Card reading distance | 0 to 3 cm |
| Card reading duration | < 1 s |
| Face recognition duration | < 0.2 s per person |
| Face recognition distance | 0.3 to 3 m |
| General | |
| Power supply | 12 VDC to 24 VDC/2 A |
| Working temperature | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F) |
| Working humidity | 0 to 90% (no condensing) |
| Protective level | IP65 |
| Dimensions | 110.5 mm × 209.2 mm × 24 mm |
| Weight | 0.57 kg |
| Language | English, Spanish (South America), Arabic, Thai, Indonesian, Russian, Vietnamese, Portuguese (Brazil), Japanese, Korean |
| Function | |
| Two-way audio | Support |
| Time synchronization | Support |
| Face anti-spoofing | Support |
| Live view | Support |
| Audio prompt | Support |


