Máy chấm công, kiểm soát ra vào nhận diện khuôn mặt và vân tay HIKVISION DS-K1A340FWX
HIKVISION DS-K1A340FWX là thiết bị chấm công và kiểm soát ra vào bằng khuôn mặt, được thiết kế nhỏ gọn, hiện đại, phù hợp cho môi trường văn phòng, tòa nhà và khu vực an ninh trong nhà. Sản phẩm tích hợp màn hình cảm ứng 4.3 inch cùng camera độ phân giải cao, giúp thao tác trực quan và nhận diện nhanh chóng. Nhờ ứng dụng thuật toán deep learning, thiết bị mang lại độ chính xác cao và khả năng nhận diện ổn định. Ngoài khuôn mặt, thiết bị còn hỗ trợ vân tay và nhiều phương thức xác thực khác. Việc quản lý và cấu hình có thể thực hiện trực tiếp trên thiết bị hoặc từ xa qua trình duyệt web.
Tính năng nổi bật
- Nhận diện khuôn mặt thông minh: Ứng dụng thuật toán deep learning, cho độ chính xác ≥ 99%, hạn chế nhận diện sai và nâng cao mức độ an toàn.
- Chống giả mạo khuôn mặt (Anti-spoofing): Nhận diện và ngăn chặn hình ảnh, video hoặc ảnh in, tăng cường bảo mật cho hệ thống.
- Xác thực nhanh chóng: Thời gian nhận diện khuôn mặt ≤ 0.2 giây/người, phù hợp cho môi trường có lưu lượng người ra vào lớn.
- Khoảng cách nhận diện linh hoạt: Hoạt động ổn định trong phạm vi từ 0.3 m đến 1.5 m, giúp người dùng đứng thoải mái khi xác thực.
- Dung lượng lưu trữ lớn: Hỗ trợ lưu trữ lên đến 1.500 khuôn mặt, 3.000 vân tay và 300.000 bản ghi chấm công.
- Màn hình cảm ứng 4.3 inch: Giao diện trực quan, dễ thao tác, hỗ trợ quản lý và cấu hình trực tiếp trên thiết bị.
- Camera 2 MP góc rộng: Cho hình ảnh rõ nét, trường nhìn rộng, cải thiện độ chính xác khi nhận diện.
- Kết nối linh hoạt: Hỗ trợ Wi-Fi, cổng USB cho phép xuất dữ liệu và hình ảnh khuôn mặt trực tiếp từ thiết bị.
- Quản lý tiện lợi: Cho phép cấu hình từ xa qua trình duyệt web và quản lý dữ liệu ngay trên thiết bị sau khi đăng nhập.
- Hỗ trợ đa ngôn ngữ: Bao gồm tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ phổ biến, thuận tiện cho môi trường làm việc đa quốc gia.
Thông số kỹ thuật
| System | |
| Operating System | Linux |
| Display | |
| Screen Size | 4.3-inch |
| Operation Method | Touch screen |
| Resolution | 480 × 272 |
| Video | |
| Lens | 2 |
| Resolution | 2 MP |
| FOV | HFOV = 75.5°; VFOV = 41.5°; DFOV = 87° |
| Video standard | PAL (Default) and NTSC |
| Audio | |
| Volume adjustment | Support |
| Network | |
| Wi-Fi | Support |
| Interface | |
| USB | 1 |
| Capacity | |
| User capacity | 1500 |
| Face capacity | 1500 |
| Fingerprint capacity | 3000 |
| Event capacity | 300,000 attendance records |
| Authentication | |
| Face recognition distance | 0.3 m to 1.5 m |
| Face recognition accuracy rate | ≥ 99% |
| Face recognition duration | ≤ 0.2 s |
| General | |
| Working temperature | -10 ℃ to 40 ℃ (14 °F to 104 °F) |
| Dimensions | 118.4 mm × 118.4 mm × 21.8 mm |
| Power supply method | 12 VDC |
| Application environment | Indoor |
| Language | English, Spanish (South America), Arabic, Thai, Indonesian, Russian, Vietnamese, Portuguese (Brazil) |


