Loa thùng 60W TOA F-2000B
Loa thùng 60W TOA F-2000B là dòng loa hai chiều nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ, mang đến âm thanh rõ ràng và lan tỏa rộng. Thiết kế chắc chắn, trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt trên tường hoặc đặt trên giá đỡ. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các không gian hội họp, lớp học, quán cà phê hay các sự kiện nhỏ, nơi chất lượng âm thanh và độ phủ sóng đều quan trọng.
Tính năng nổi bật
Âm thanh mạnh mẽ, lan tỏa rộng
- Với công suất thực 60W và có thể đạt 180W ở chế độ chương trình, loa mang lại âm thanh rõ ràng, đủ lực, phù hợp cho cả không gian vừa và lớn. Thiết kế giúp âm thanh phủ đều, hạn chế điểm “chết” trong không gian.
Thiết kế hai chiều cho âm thanh cân bằng
- Trang bị loa trầm 20 cm kết hợp với loa treble 25 mm, giúp tái tạo âm thanh đầy đủ dải tần, từ âm trầm sâu, chắc đến âm cao rõ nét, chi tiết.
Độ phủ âm rộng và linh hoạt
- Góc phủ âm rộng lên tới 110° ngang và 100° dọc giúp âm thanh lan tỏa đều khắp không gian. Khi cần, có thể điều chỉnh bằng tấm chuyển đổi để thu hẹp góc phủ, tập trung âm thanh hơn.
Hiệu suất âm thanh cao
- Độ nhạy lên đến 92–93 dB giúp loa dễ dàng đạt âm lượng lớn mà không cần tiêu tốn nhiều công suất từ ampli, đảm bảo hiệu quả hoạt động tốt và tiết kiệm năng lượng.
Thiết kế bền bỉ, chắc chắn
- Vỏ loa làm từ nhựa HIPS cứng cáp, kết hợp với lưới thép chống gỉ và hệ thống giá treo bằng kim loại, giúp loa hoạt động ổn định trong thời gian dài và phù hợp với nhiều môi trường lắp đặt.
Lắp đặt linh hoạt, dễ sử dụng
- Loa có thể treo tường hoặc gắn trên giá đỡ, phù hợp với nhiều không gian như phòng họp, lớp học, cửa hàng hay khu vực công cộng. Thiết kế cầu đấu giúp việc kết nối nhanh chóng và an toàn.
Đặc tính kỹ thuật
| Vỏ loa | Kiểu phản xạ âm trầm |
| Công suất đáp ứng | Continuos pink noise: 60 W Continuos program: 180 W |
| Trở kháng | 8 Ω |
| Cường độ âm | 92 dB (1 W, 1 m) lắp đặt trong 1/2 trường âm tự do 93 dB (1 W, 1 m) lắp đặt trong 1/2 trường âm tự do (khi lắp tấm chuyển đổi góc phân tán) |
| Đáp tuyến tần số | 65 Hz - 20 kHz, -10 dB lắp đặt trong 1/2 trường âm tự do |
| Tần số cắt | 2.5 kHz |
| Góc hướng tính | Trục ngang: 110゜, trục dọc: 100゜ Trục ngang: 80゜, trục dọc: 80゜ (khi lắp tấm chuyển đổi góc phân tán) |
| Thành phần loa | Tần số thấp: loa dạng nón 20 cm Tần số cao: loa dạng cầu cân bằng 25 mm |
| Ngõ vào | Cầu ấn |
| Vật liệu | Vỏ: nhựa HIPS màu đen Mặt lưới: thép chống gỉ màu đen Giá nổi, treo tường: thép t2.0 màu đen Giá treo: nhôm đúc màu đen |
| Kích thước | 244 (R) × 373 (C) × 235 (S) mm |
| Khối lượng | 6.5 kg (bao gồm giá có sẵn) |


