Loa Line Array TOA HX-5W
Giải pháp âm thanh chuyên nghiệp nhỏ gọn, được thiết kế tối ưu cho không gian trong nhà như hội trường, nhà thờ hay phòng họp lớn. Nhờ khả năng điều chỉnh góc phủ linh hoạt, sản phẩm mang đến âm thanh rõ ràng, đồng đều ngay cả trong môi trường có độ vang cao hoặc nhiều tạp âm. Thiết kế hiện đại cùng hiệu suất ổn định giúp HX-5W trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho các hệ thống âm thanh chất lượng cao.
Tính năng nổi bật
Điều chỉnh góc phủ linh hoạt, tối ưu âm thanh theo không gian
- HX-5W cho phép thay đổi góc phủ dọc theo nhiều mức (60°, 45°, 30°, 15°), giúp người dùng dễ dàng “định hướng” âm thanh đến đúng khu vực cần nghe. Điều này đặc biệt hữu ích trong các không gian có trần cao, nhiều vang hoặc bố trí phức tạp.
Âm thanh rõ ràng ngay cả trong môi trường khó
- Nhờ thiết kế hai đường tiếng (2-way), loa tái tạo rõ ràng cả dải âm trầm và âm cao. Giọng nói trở nên dễ nghe, hạn chế bị “đục” hoặc “vang”, rất phù hợp cho thông báo, hội họp hoặc thuyết trình.
Hiệu suất mạnh mẽ, hoạt động ổn định lâu dài
- Với công suất hoạt động liên tục 200W và có thể đạt tới 600W ở chế độ chương trình, loa đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng kéo dài mà vẫn đảm bảo chất lượng âm thanh ổn định, không bị méo tiếng.
Thiết kế Line Array nhỏ gọn nhưng hiệu quả cao
- Cấu trúc gồm nhiều loa nhỏ (4 bass + 12 treble) giúp âm thanh lan tỏa đồng đều hơn so với loa truyền thống, đồng thời giữ được kích thước gọn gàng, dễ lắp đặt trong không gian trong nhà.
Tái tạo dải tần rộng, nghe rõ mọi chi tiết
- Dải tần lên đến 20 kHz giúp thể hiện rõ các âm cao (giọng nói, nhạc cụ), trong khi phần âm trầm vẫn đủ lực để tạo cảm giác đầy đặn, không bị thiếu hụt.
Kết nối chuyên nghiệp, dễ tích hợp hệ thống
- Trang bị cổng Speakon tiêu chuẩn giúp kết nối chắc chắn, an toàn, phù hợp với các hệ thống âm thanh chuyên nghiệp.
Độ bền cao, phù hợp lắp đặt cố định trong nhà
- Vỏ loa bằng polypropylene chống va đập tốt, lưới thép bảo vệ chắc chắn, giúp thiết bị hoạt động bền bỉ theo thời gian mà vẫn giữ được tính thẩm mỹ.
Đặc tính kỹ thuật
| Vỏ loa | Loại phản xạ âm trầm |
| Công suất | Continuous pink noise: 200 W, Continuous program: 600 W |
| Trở kháng | 8 Ω |
| Cường độ âm (1 W, 1 m) | 96 dB (60゜ mode), 97 dB (45゜ mode), 98 dB (30゜ mode), 99 dB (15゜ mode) |
| Đáp tuyến tần số | 70 Hz - 20 kHz (-10 dB) (60%%d mode), 75 Hz - 20 kHz (-10 dB) (45%%d mod]e), 80 Hz - 20 kHz (-10 dB) (30%%d mode), 85 Hz - 20 kHz (-10 dB) (15%%d mode) |
| Tần số cắt | 4 kHz |
| Góc hướng tính | Chiều ngang: 100゜ (2 kHz trở lên) Chiều dọc: 60゜ (800 Hz trở lên), 45゜ (1.2 kHz trở lên), 30゜ (1.6 kHz trở lên), 15゜ (3.2 kHz trở lên) |
| Thành phần loa | Tần số thấp: loa hình nón: 12 cm × 4, tần số cao: loa hình vòm loại cân bằng × 12 |
| Cổng vào | Speakon NL4MPXX × 2 và vít M4 |
| Vật liệu | Vỏ loa: Polypropylene, màu trắng Lưới: thép tấm đã được xử lý bề mặt, màu trắng |
| Kích thước | 408 (R) × 546 (C) × 342 (S) mm |
| Khối lượng | 16 kg |


