Loa hộp TOA HS-1500WT
Loa hộp TOA HS-1500WT là dòng loa 2 đường tiếng chất lượng cao, được thiết kế tối ưu cho các hệ thống âm thanh thông báo và phát nhạc ngoài trời hoặc không gian rộng. Sản phẩm sử dụng cấu trúc loa đồng trục hiện đại, mang lại âm thanh rõ ràng, đồng đều. Vỏ loa bằng nhựa bền chắc giúp tăng độ bền và khả năng chịu thời tiết. Đây là lựa chọn phù hợp cho sân vận động, nhà xưởng, khu công cộng hoặc hội trường lớn.
Tính năng nổi bật
Âm thanh 2 đường tiếng rõ ràng, tách bạch
- Sử dụng cấu trúc 2 đường tiếng giúp tái tạo đầy đủ dải âm từ thấp đến cao, giọng nói rõ nét, nhạc nền chi tiết, hạn chế méo tiếng khi phát ở mức âm lượng lớn.
Loa trầm kích thước lớn, âm bass mạnh và sâu
- Trang bị loa trầm đường kính 38 cm, mang lại âm trầm chắc, lực tốt, phù hợp cho không gian rộng như sân vận động, nhà xưởng hoặc khu công cộng.
Thiết kế đồng trục, phân tán âm thanh đồng đều
- Cấu trúc loa đồng trục giúp các dải tần phát ra từ cùng một trục, đảm bảo âm thanh phủ đều, hạn chế hiện tượng lệch pha và giúp người nghe ở nhiều vị trí đều cảm nhận âm thanh rõ ràng.
Hỗ trợ cả hệ thống trở kháng cao và thấp
- Tích hợp nhiều mức trở kháng (8Ω, 70V, 100V), giúp dễ dàng kết nối với nhiều hệ thống âm thanh khác nhau, đặc biệt phù hợp cho hệ thống PA, thông báo công cộng.
Độ nhạy cao, truyền âm xa, tiết kiệm công suất
- Với độ nhạy lên đến 98 dB, loa có khả năng phát âm thanh lớn mà không cần tiêu tốn quá nhiều công suất ampli, tối ưu hiệu quả vận hành.
Góc phủ âm rộng, phù hợp không gian lớn
- Góc phủ ngang 90° và dọc 40° giúp âm thanh lan tỏa tốt, giảm số lượng loa cần lắp đặt mà vẫn đảm bảo độ phủ đều.
Thiết kế bền bỉ, phù hợp môi trường khắc nghiệt
- Vỏ loa làm từ nhựa polypropylene cao cấp kết hợp lưới thép sơn tĩnh điện, giúp chống va đập, chống ăn mòn, hoạt động ổn định trong môi trường ngoài trời.
Lắp đặt linh hoạt với giá đỡ đa năng
- Hỗ trợ nhiều kiểu lắp đặt khác nhau như treo tường, gắn trụ hoặc cố định theo góc tùy chỉnh, phù hợp đa dạng nhu cầu sử dụng thực tế.
Đặc tính kỹ thuật
| Loại vỏ | Kín |
| Công suất | 60 W (Trở kháng cao) |
| Công suất đáp ứng | Continuous pink noise: 100 W (Trở kháng thấp) Continuous program: 300 W (Trở kháng thấp) |
| Trở kháng | 8 Ω 100 V line: 170 Ω (60 W), 330 Ω (30 W), 670 Ω (15 W) 70 V line: 83 Ω (60 W), 170 Ω (30 W), 330 Ω (15 W), 670 Ω (7.5 W) |
| Cường độ âm | 98 dB (1 W, 1 m) |
| Đáp tuyến tần số | 60 - 20,000 Hz |
| Tần số cắt | 3 kHz |
| Góc hướng tính | Chiều ngang: 90゜, Chiều dọc: 40゜ |
| Thành phần loa | Loa trầm: Loa hình nón 38 cm |
| Cổng kết nối ngõ vào | NEUTRIK NL4MPXX Speakon và cổng dùng vít M4, khoảng cách giữa các vách ngăn: 9 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | -10℃ tới +50℃ |
| Vật liệu | Vỏ: Polypropylene, trắng Lưới: Thép xử lý bề mặt, trắng |
| Kích thước | 451 (R) × 560 (C) × 400 (S) mm |
| Khối lượng | 14 kg |


