Loa hộp TOA HS-1200WT
Loa hộp TOA HS-1200WT là giải pháp âm thanh chất lượng cao, lý tưởng cho cả không gian lớn và nhỏ. Với thiết kế 2 đường tiếng và loa trầm kích thước lớn, sản phẩm mang đến âm thanh rõ ràng, sống động. Giá đỡ linh hoạt giúp lắp đặt dễ dàng, có thể tạm thời hoặc cố định theo nhu cầu. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho các hệ thống âm thanh hội trường, phòng họp, hoặc khu vực công cộng.
Tính năng nổi bật
Âm thanh 2 đường tiếng chất lượng cao
- Loa được thiết kế gồm loa trầm và loa treble riêng biệt, giúp tái tạo âm thanh rõ ràng ở cả dải âm thấp và cao. Âm bass mạnh mẽ, trong khi âm trung và cao được thể hiện chi tiết, dễ nghe.
Loa trầm kích thước lớn (30 cm)
- Trang bị loa bass đường kính 30 cm giúp tăng cường dải âm trầm, mang lại âm thanh dày, chắc và có chiều sâu, phù hợp cho các không gian cần âm lượng lớn.
Hiệu suất âm thanh mạnh mẽ, độ nhạy cao
- Với độ nhạy 97 dB, loa dễ dàng đạt được âm lượng lớn mà không cần công suất quá cao, giúp tiết kiệm năng lượng và phù hợp nhiều hệ thống âm thanh.
Hỗ trợ hệ thống điện áp cao và thấp (70V / 100V / 8Ω)
- Linh hoạt kết nối với nhiều hệ thống âm thanh khác nhau, phù hợp cho cả lắp đặt chuyên nghiệp quy mô lớn như hội trường, nhà xưởng, hoặc hệ thống âm thanh công cộng.
Góc phủ âm rộng, âm thanh lan tỏa tốt
- Với góc phủ ngang 90° và dọc 40°, loa giúp âm thanh lan tỏa đồng đều trong không gian, giảm thiểu điểm chết âm.
Thiết kế linh hoạt cho nhiều kiểu lắp đặt
- Trang bị giá đỡ đa dạng, cho phép lắp đặt treo tường, treo trần hoặc đặt cố định. Ngoài ra, loa cũng có thể sử dụng tạm thời khi cần di chuyển.
Độ bền cao, phù hợp môi trường khắc nghiệt
- Vỏ loa làm từ polypropylene chắc chắn, kết hợp lưới thép phủ sơn chống gỉ, giúp tăng độ bền và khả năng chịu đựng trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Dải tần rộng, âm thanh chi tiết
- Đáp tuyến tần số từ 70 Hz đến 20 kHz cho phép tái tạo đầy đủ các dải âm, từ âm trầm sâu đến âm cao sắc nét, mang lại trải nghiệm nghe chân thực.
Đặc tính kỹ thuật
| Loại vỏ | Kín |
| Công suất | 60 W (Trở kháng cao) |
| Công suất đáp ứng | Continuous pink noise: 100 W (Trở kháng thấp) Continuous program: 300 W (Trở kháng thấp) |
| Trở kháng | 8 Ω 100 V line: 170 Ω (60 W), 330 Ω (30 W), 670 Ω (15 W) 70 V line: 83 Ω (60 W), 170 Ω (30 W), 330 Ω (15 W), 670 Ω (7.5 W) |
| Cường độ âm | 97 dB (1 W, 1 m) |
| Đáp tuyến tần số | 70 - 20,000 Hz |
| Tần số cắt | 3 kHz |
| Góc hướng tính | Chiều ngang: 90゜, Chiều dọc: 40゜ |
| Thành phần loa | Loa trầm: Loa hình nón 30 cm Loa bổng: Loa hình cầu cân bằng tweeter x 6 |
| Cổng kết nối ngõ vào | NEUTRIK NL4MPXX Speakon và cổng dùng vít M4, khoảng cách giữa các vách ngăn: 9 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | -10℃ tới +50℃ |
| Vật liệu | Vỏ: Polypropylene, trắng Lưới: Thép xử lý bề mặt, trắng |
| Kích thước | 361 (R) × 448 (C) × 320 (S) mm |
| Khối lượng | 10 kg |


