Loa gắn trần 6W TOA F-1522SC
Loa gắn trần TOA F-1522SC mang đến trải nghiệm âm thanh đồng đều và rõ ràng khắp mọi không gian. Thiết kế tinh gọn, dễ lắp đặt và tương thích với các hệ thống âm thanh 25V, 70V và 100V line, giúp bạn tận hưởng chất lượng âm thanh cân bằng mà không lo vị trí gắn loa. Đây là lựa chọn lý tưởng cho văn phòng, cửa hàng, phòng họp hay các không gian công cộng.
Tính năng nổi bật
Âm thanh phủ rộng, đồng đều
- F-1522SC được thiết kế để phân tán âm thanh hiệu quả, giúp mọi vị trí trong không gian đều nghe rõ ràng và cân bằng, hạn chế tình trạng “chỗ to – chỗ nhỏ”.
Tương thích nhiều hệ thống âm thanh
- Hỗ trợ các chuẩn 25V, 70V và 100V line, dễ dàng tích hợp với hầu hết hệ thống âm thanh thông báo và âm thanh nền hiện nay.
Chất lượng âm thanh ổn định, rõ nét
- Đáp ứng tần số rộng giúp tái tạo âm thanh từ dải trầm đến dải cao một cách rõ ràng, phù hợp cho cả nhạc nền và thông báo giọng nói.
Thiết kế loa hình nón 10 cm tối ưu hiệu suất
- Cấu trúc loa giúp cải thiện độ lan tỏa âm thanh, mang lại trải nghiệm nghe tự nhiên và dễ chịu.
Thiết kế gọn nhẹ, dễ lắp đặt
- Với kích thước nhỏ gọn và khối lượng chỉ khoảng 1 kg, loa dễ dàng lắp đặt trên trần với độ dày tối đa 37 mm, tiết kiệm thời gian thi công.
Độ bền cao, vật liệu an toàn
- Vành loa làm từ nhựa ABS chống cháy, lưới thép mạ trắng chắc chắn, đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ lâu dài.
Kết nối nhanh chóng, tiện lợi
- Trang bị cầu đấu ấn 2 nhánh, giúp việc đấu nối dây trở nên đơn giản, nhanh gọn và an toàn trong quá trình lắp đặt.
Đặc tính kỹ thuật
| Công suất | 6 W (Trở kháng cao) |
| Công suất đáp ứng | Continuous pink noise: 9 W (8 Ω) Continuous program: 18 W (8 Ω) |
| Trở kháng | 100 V line: 1.7 kΩ (6 W), 3.3 kΩ (3 W) 70 V line: 830 Ω (6 W), 1.7 kΩ (3 W), 3.3 kΩ (1.5 W) 25 V line: 830 Ω (0.75 W), 1.7 kΩ (0.4 W), 3.3 kΩ (0.2 W) 8 Ω |
| Cường độ âm | 88 dB (1 W, 1 m) |
| Đáp tuyến tần số | 65 Hz - 18 kHz (-10 dB), 45 Hz - 20 kHz (-20 dB) tại mức cài đặt 1/2 âm thanh tự do (đo tại điểm lắp đặt trung tâm trần) |
| Thành phần loa | loa hình nón, đường kính 10 cm |
| Đường kính lỗ gắn trần | φ135 mm (độ dày tối đa của trần: 37 mm) |
| Đầu nối ngõ vào | Cầu đấu ấn (cầu nối 2 nhánh) |
| Dây nối tương thích | Dây bọc cách điện 600 V Vinyl (dây IV hoặc HIV) Dây đồng đặc: φ0.8 - φ1.6 mm (tương đương No. 20 - 15) Dây đồng lõi 7 sợi xoắn: 0.75 - 1.25 m㎡ (tương đương AWG No. 18 - 17) |
| Vật liệu | Vành loa: nhựa ABS chống cháy Lưới phủ: bằng thép, mạ trắng |
| Kích thước | φ155 × 117 (S) mm |
| Khối lượng | 1 kg (bao gồm mặt trước) |
| Phụ kiện đi kèm | Panel x 1, hướng dẫn lắp đặt x 1 |
| Phụ kiện tùy chọn | Vành chịu lực: HY-RR1 |


