Đầu ghi hình camera IP 4 kênh HIKVISION DS-E04NI-Q1
- Hikvision DS-E04NI-Q1 là dòng NVR tích hợp ổ cứng SSD hiện đại, giúp tiết kiệm điện năng, hoạt động êm ái và bền bỉ hơn so với đầu ghi sử dụng ổ cứng HDD truyền thống. Thiết kế siêu nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ cùng khả năng chống rung, sản phẩm rất phù hợp cho các hệ thống giám sát gia đình, cửa hàng hoặc văn phòng yêu cầu lắp đặt linh hoạt, tiết kiệm không gian.
Tính năng nổi bật
Tích hợp ổ cứng SSD dung lượng cao
- Hỗ trợ SSD 1TB cài đặt sẵn từ nhà sản xuất, không cần mua thêm ổ cứng ngoài.
- Thiết kế lưu trữ tích hợp dạng plug-and-play, dễ sử dụng và không cần thao tác phức tạp.
Thiết kế nhỏ gọn, chống rung tốt
- Kích thước chỉ 95 × 97 × 27 mm, cực kỳ tiết kiệm không gian.
- Chống rung hiệu quả, hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện lắp đặt khác nhau.
Ghi hình và phát lại chất lượng cao
- Hỗ trợ ghi hình tối đa 4MP trên toàn bộ 4 kênh.
- Phát lại đồng thời 2 kênh ở 4MP hoặc 4 kênh ở 1080p.
Chuẩn nén H.265+ tiết kiệm dung lượng
- Giảm tới 75% dung lượng lưu trữ so với chuẩn H.264, cho phép lưu trữ lâu hơn mà không cần thêm ổ cứng.
Kết nối mạng tiện lợi
- 1 cổng mạng tự điều chỉnh tốc độ (10/100 Mbps), hỗ trợ nhiều giao thức hiện đại như IPv6, HTTPS, NFS, iSCSI.
- Tích hợp Hik-Connect cho phép quản lý và giám sát từ xa dễ dàng qua điện thoại.
Đặc tính kỹ thuật
| Video and Audio | |
| IP Video Input | 4-ch |
| Incoming Bandwidth | 40 Mbps |
| Outgoing Bandwidth | 60 Mbps |
| HDMI Output | 1920×1080/60Hz, 1600×1200/60Hz, 1280×1024/60Hz, 1280×720/60Hz |
| Decoding | |
| Decoding Format | H.265, Smart265, H.264, Smart264 |
| Recording Resolution | 4MP/3MP/1080p/UXGA/720p/VGA/4CIF/DCIF/2CIF/CIF/QCIF |
| Synchronous Playback | 4-ch |
| Decoding Capability | 4-ch@1080p (25 fps) |
| Stream Type | Video, Video & Audio |
| Audio Compression | G.711ulaw/G.711alaw/G.722/G.726 |
| Network | |
| Remote Connection | 128-ch |
| Network Protocol | TCP/IP, DHCP, IPv4, IPv6, DNS, DDNS, NTP, RTSP, SADP, SMTP, NFS, iSCSI, ISUP, UPnP™, HTTP, HTTPS |
| Network Interface | 1, RJ-45 10/100 Mbps self-adaptive Ethernet interface |
| Auxiliary Interface | |
| Capacity | 1TB SSD (pre-installed) |
| USB Interface | Rear panel: 2 × USB 2.0 |
| General | |
| Power Supply | 12 VDC, 1A |
| Consumption | ≤ 10 W (with SSD) |
| Working Temperature | -10 °C to 45 °C (14 °F to 113 °F) |
| Working Humidity | 10 to 90 % |
| Dimension (W × D × H) | 95 × 97 × 27 mm |
| Weight | ≤ 0.5 kg |
| Certification | |
| CE | EN 55032: 2015, EN 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 50130-4, EN 55035: 2017 |
- Sản xuất tại Trung Quốc.


