Đầu đọc thẻ RFID DAHUA DHI-ASR2101A
Đầu đọc thẻ kiểm soát ra vào DHI-ASR2101A là thiết bị chuyên dụng dùng để xác thực người dùng bằng thẻ IC Mifare và mật khẩu. Sản phẩm có thiết kế mỏng, hiện đại, phù hợp lắp đặt tại văn phòng, nhà máy, trường học, khu công nghiệp hoặc khu dân cư. Vỏ làm từ nhựa PC kết hợp mặt acrylic, tăng độ bền và tính thẩm mỹ. Thiết bị đạt chuẩn IP66, hoạt động ổn định cả trong nhà và ngoài trời. Đây là lựa chọn phù hợp cho hệ thống kiểm soát cửa yêu cầu độ tin cậy cao.
Tính năng nổi bật
- Xác thực đa phương thức: Hỗ trợ mở khóa bằng thẻ IC (Mifare) và mật khẩu, đáp ứng nhiều kịch bản sử dụng khác nhau.
- Thiết kế bền bỉ, thẩm mỹ: Vỏ nhựa PC kết hợp mặt acrylic, kiểu dáng mỏng nhẹ, hiện đại, phù hợp lắp đặt trên nhiều bề mặt.
- Hoạt động ổn định ngoài trời: Đạt chuẩn chống bụi nước IP66, thích hợp cho môi trường ngoài trời.
- Kết nối linh hoạt: Hỗ trợ giao tiếp RS-485 và Wiegand 34 (có thể cấu hình Wiegand 26), dễ tích hợp với bộ điều khiển trung tâm.
- Cảnh báo an toàn: Tích hợp báo động chống cạy phá, tăng cường mức độ bảo mật cho hệ thống.
- Báo trạng thái trực quan: Có còi buzzer và đèn chỉ thị, giúp người dùng dễ dàng nhận biết trạng thái hoạt động.
- Độ tin cậy cao: Watchdog tích hợp tự động phát hiện và khôi phục khi thiết bị hoạt động bất thường, đảm bảo vận hành lâu dài.
- Bảo vệ phần cứng: Các cổng kết nối được trang bị bảo vệ quá áp, quá dòng, nâng cao tuổi thọ thiết bị.
Thông số kỹ thuật
| System | |
| Audio Indicator | Buzzer; Tamper Alarm |
| Unlock Mode | Card Swipe, Password, Combination of Unlock Modes |
| Protocol | Wiegand, RS-485 |
| Reader | |
| Format | 13.56 MHz MIFARE |
| Range | 0 cm to 5.0 cm |
| Response Time | 0.1 s |
| Interface | |
| Controller Comptability | One (1) RS-485 Channel One (1) Wiegand Output Channel |
| Safety | EN 55032:2015 EN 61000-3-2:2019 EN 61000-3-3:2013+A1:2019 EN 55035:2017 EN 50130-4:2011/A1:2014 EN 55024:2010/A1 :2015 |
| Electromagnetic Compatability (EMC) | CFR 47 FCC Part 15 Subpart and ANSI C63.4-2014 ICES-003 Issue 7 Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU |
| Electrical | |
| Power Supply | 12V 0.5A DC |
| Power Consumption | Standby: ≤ 0.9 W Working: ≤ 1.7 W |
| Environmental | |
| Operating Temperature | -30 °C to +70 °C (–22 °F to +158 °F) |
| Operating Humidity | 5% RH to 95% RH (Non-condensing) |
| Ingress Protection | IP66 (Silicone sealant required, see manual) |
| Construction | |
| Casing | PC, Acrylic Panel |
| Product Dimensions (L × W × H) | 123.0 mm x 86.0mm x 15.0 mm |
| Installation Method | Surface Mount |


