Đầu đọc thẻ DAHUA DHI-ASR2100A-ME
DAHUA DHI-ASR2100A-ME là đầu đọc thẻ chuyên dụng trong hệ thống kiểm soát cửa, hỗ trợ xác thực bằng thẻ không tiếp xúc nhanh chóng và ổn định. Thiết bị có thiết kế mỏng, hiện đại, phù hợp lắp đặt tại văn phòng, nhà máy, trường học, khu công nghiệp hoặc khu dân cư. Với chuẩn bảo vệ IP66, sản phẩm hoạt động tốt cả trong nhà lẫn ngoài trời. Hệ thống đèn báo và còi tích hợp giúp người dùng dễ dàng nhận biết trạng thái quẹt thẻ. Ngoài ra, thiết bị còn hỗ trợ cảnh báo chống tháo gỡ nhằm tăng cường an ninh.
Tính năng nổi bật
- Nhận dạng thẻ không tiếp xúc hai tần số: Hỗ trợ cả thẻ IC (Mifare) và thẻ ID, giúp dễ dàng tích hợp vào các hệ thống cũ và mới.
- Mở cửa bằng thẻ nhanh và ổn định: Thời gian phản hồi chỉ khoảng 0,1 giây, mang lại trải nghiệm quẹt thẻ mượt mà.
- Kết nối linh hoạt: Hỗ trợ chuẩn giao tiếp RS-485 và Wiegand, tương thích với nhiều bộ điều khiển truy cập khác nhau.
- Cảnh báo an ninh nâng cao: Tích hợp chức năng báo động chống cạy phá, tăng cường an toàn cho khu vực lắp đặt.
- Báo trạng thái trực quan: Có còi buzzer và đèn chỉ thị giúp người dùng dễ nhận biết trạng thái hoạt động.
- Độ bền và độ ổn định cao: Tích hợp watchdog giám sát lỗi, tự động phục hồi khi xảy ra sự cố bất thường.
- Bảo vệ phần cứng toàn diện: Các cổng kết nối được bảo vệ chống quá dòng và quá áp, đảm bảo vận hành lâu dài.
Thông số kỹ thuật
| Basic | |
| Product Type | Card reader |
| Buzzer | Yes |
| Casing | PC/acrylic panel |
| Function | |
| Unlock Mode | Card swiping |
| Card Type | IC/ID card |
| Performance | |
| Response Time | 0.1 s |
| Card Reading Distance | 0 cm - 5 cm |
| Port | |
| RS-485 | 1 channel |
| Wiegand | 1 output channel |
| Alarm | |
| Tamper Alarm | Yes |
| General | |
| Power Supply | 12V 0.5A DC |
| Protection | IP66 (silicon sealant is needed, see the manual) |
| Power Consumption | Standby ≤ 0.9W, working ≤1.7W |
| Product Dimensions (L × W × H) | 123 mm × 86 mm × 15 mm |
| Operating Temperature | -30°C to +70°C (–22°F to +158°F) |
| Operating Humidity | 5%RH–95% (non-condensing) |
| Operating Environment | Indoor; outdoor |
| Installation | Surface mount |
| Certifications | CE; FCC |


