Bộ Kit chuông cửa có hình IP HIKVISION DS-KIS902-S
Bộ Hikvision DS-KIS902-S là giải pháp chuông cửa có hình IP trọn bộ, tích hợp kiểm soát ra vào và liên lạc nội bộ hiện đại cho nhà ở, văn phòng và căn hộ. Sản phẩm cho phép người dùng nhận cuộc gọi, xem hình ảnh và mở cửa từ xa thông qua màn hình trong nhà hoặc ứng dụng Hik-Connect trên điện thoại. Hệ thống hỗ trợ nhiều phương thức xác thực thông minh như khuôn mặt, mã PIN, thẻ từ, QR Code và Bluetooth. Thiết kế chuẩn IP65, hoạt động ổn định ngoài trời, phù hợp lắp đặt lâu dài. Bộ kit đã bao gồm đầy đủ thiết bị, giúp triển khai nhanh chóng và tiết kiệm chi phí.
Tính năng nổi bật
Kiểm soát ra vào thông minh, đa phương thức
- Hệ thống hỗ trợ nhiều cách mở cửa linh hoạt như nhận diện khuôn mặt, mã PIN, thẻ từ, QR Code và Bluetooth. Người dùng có thể lựa chọn phương thức phù hợp với từng tình huống, vừa tiện lợi vừa nâng cao mức độ an ninh cho khu vực ra vào.
Nhận diện khuôn mặt nhanh và chính xác
- Công nghệ nhận diện khuôn mặt tiên tiến cho tốc độ xử lý dưới 0,2 giây, độ chính xác cao. Thiết bị có khả năng quản lý số lượng lớn người dùng, phù hợp cho nhà ở, văn phòng và khu dân cư có nhiều cư dân.
Điều khiển và giám sát từ xa qua điện thoại
- Thông qua ứng dụng Hik-Connect, người dùng có thể nhận cuộc gọi từ chuông cửa, xem hình ảnh trực tiếp, mở khóa cửa và xem lại lịch sử ngay trên smartphone, dù đang ở bất cứ đâu.
Hình ảnh sắc nét, quan sát rõ trong nhiều điều kiện ánh sáng
- Camera độ phân giải Full HD, góc nhìn rộng, kết hợp WDR 120 dB giúp hình ảnh rõ nét ngay cả khi có ánh sáng mạnh hoặc ngược sáng. Đèn hồng ngoại hỗ trợ quan sát ban đêm ở khoảng cách gần cửa.
Đàm thoại hai chiều, âm thanh rõ ràng
- Thiết bị tích hợp micro và loa chất lượng cao, hỗ trợ khử nhiễu và chống vọng, giúp giao tiếp giữa trong nhà và ngoài cửa luôn rõ ràng, hạn chế tiếng ồn môi trường.
Lưu trữ hình ảnh và tin nhắn tiện lợi
- Hệ thống cho phép lưu lại ảnh chụp và tin nhắn của khách ghé thăm trên thẻ nhớ TF, giúp người dùng dễ dàng xem lại khi vắng nhà, tăng khả năng quản lý và theo dõi.
Lắp đặt gọn gàng với nguồn PoE
- Hỗ trợ nguồn PoE tiêu chuẩn, chỉ cần một sợi cáp mạng để vừa cấp nguồn vừa truyền dữ liệu, giúp việc thi công nhanh hơn, gọn gàng và giảm chi phí dây dẫn.
Bộ kit đầy đủ, triển khai nhanh chóng
- Sản phẩm được cung cấp dưới dạng bộ trọn gói, bao gồm nút chuông ngoài trời, màn hình trong nhà, switch PoE và thẻ nhớ, giúp người dùng dễ dàng lắp đặt và sử dụng ngay.
Thông số kỹ thuật
| Door station | |
| Operation system | Embedded Linux operation system |
| Flash | 4 GB |
| RAM | 1 GB |
| Door station | |
| Screen size | 4.3-inch |
| Resolution | 800 × 480 |
| Type | IPS |
| Operation method | Capacitive touch screen |
| Brightness | 425 cd/m² |
| Door station | |
| Supplement light | IR light, up to 3 m |
| Resolution | Main stream: 1920 × 1080p, 720p |
| Sub stream: 640 × 480p | |
| Lens | 2 × 2 MP |
| Wide dynamic range (WDR) | Support 120 dB |
| FOV | Horizontal: 88°, Vertical: 44° |
| Video Compression Standard | Main stream and sub stream: H.264 |
| Third stream: H.265 | |
| Motion detection | Support |
| Door station | |
| Audio input | 1 built-in omnidirectional microphone |
| Audio output | 1 Built-in loudspeaker |
| Audio quality | Noise suppression and echo cancellation |
| Volume adjustment | Adjustable |
| Audio compression standard | G.711 U, G.711 A |
| Audio compression Rate | 64 Kbps |
| Door station | |
| Face capacity | 10000 |
| User capacity | 20000 |
| Linked indoor station capacity | 500 |
| Sub door station capacity | 16 |
| Card capacity | 100000 |
| Door station | |
| Network protocol | TCP/IP, RSTP |
| Wi-Fi | IEEE802.11b, IEEE802.11g, IEEE802.11n |
| Bluetooth | Reserved |
| Door station | |
| Card reading frequency | 13.56 MHz |
| Face recognition distance | 0.3 to 2 m |
| Face recognition accuracy rate | ≥ 99% |
| Face recognition duration | < 0.2 s per person |
| Door station | |
| Network interface | 1 RJ-45, 10/100 Mbps self-adaptive |
| RS-485 | 1 |
| Alarm input | 4 (2 exit butttons and 2 door contacts by default) |
| Lock control | 2 relays, Max. 30 VDC 2 A, |
| lock 2 needs secure module | |
| Exit button | 2 |
| TAMPER switch | 1 |
| Door contact input | 2 |
| Door station | |
| Power consumption | ≤ 6 W |
| Button | 1 physical button(s) |
| Working temperature | -40 °C to 60 °C (-40 °F to 140 °F) |
| Working humidity | 10% to 90% (no-condensing) |
| Dimension | 182 mm × 85 mm × 26 mm |
| Installation | Surface mounting |
| Protection level | IP65, IK08 |
| Application environment | Outdoor |
| Power supply | IEEE802.3af, standard PoE 12 VDC, 1.5 A |
| Weight | 0.405 kg |
| Indoor station | |
| Operation system | Embedded Linux operation system |
| Memory | 128 MB |
| Flash | 32 MB |
| Indoor station | |
| Display screen | 7-inch colorful TFT screen |
| Display resolution | 1024 × 600 |
| Operation method | Capacitive touch screen |
| Indoor station | |
| Audio input | 1 built-in omnidirectional microphone |
| Audio output | 1 built-in loudspeaker |
| Audio quality | Noise suppression and echo cancellation |
| Audio compression standard | G.711 U, G.711 A |
| Volume adjustment | Adjustable |
| Audio compression Rate | 64 Kbps |
| Indoor station | |
| Notice capacity | 200 |
| Linked indoor extensions capacity | 16 |
| Indoor station | |
| Wi-Fi | 2.4 GHz, IEEE802.11b, IEEE802.11g, IEEE802.11n |
| Protocol | TCP/IP, SIP, RTSP |
| Indoor station | |
| Network interface | 1 RJ-45 10/100 Mbps self-adaptive |
| RS-485 | 1 |
| Alarm input | 8-ch alarm inputs |
| Alarm output | 2 |
| TF card | Max to 128 G |
| Indoor station | |
| Power consumption | ≤ 5 W |
| Working temperature | -10 °C to 50 °C (14 °F to 122 °F) |
| Power supply | 12 VDC,IEEE802.3af, Standard PoE |
| Working humidity | 10% to 90% |
| Dimension (L x W x H) | 175 mm × 113.5 mm × 21 mm |
| Installation | Wall mounting, table mounting |
| Application environment | Indoor |
| Weight | 355g |


