Bộ Kit chuông cửa có hình Hybrid HIKVISION DS-KIS303-P
Bộ chuông cửa có hình Hikvision DS-KIS303-P là giải pháp intercom lai (hybrid) kết hợp giữa chuông cửa analog và màn hình trong nhà hiện đại. Sản phẩm phù hợp cho nhà phố, căn hộ, văn phòng nhỏ cần hệ thống kiểm soát ra vào trực quan, ổn định và tiết kiệm chi phí. Bộ kit bao gồm 1 màn hình trong nhà cảm ứng 7 inch và 1 nút chuông cửa camera analog 4 dây. Người dùng có thể quan sát hình ảnh rõ nét, đàm thoại hai chiều và mở cửa từ xa thông qua ứng dụng Hik-Connect. Thiết kế bền bỉ, dễ lắp đặt, không yêu cầu nguồn riêng cho chuông cửa giúp tối ưu thời gian thi công. Đây là lựa chọn cân bằng giữa hiệu năng, độ ổn định và chi phí đầu tư ban đầu.
Tính năng nổi bật
Hình ảnh Full HD, quan sát rõ ràng ngay tại cửa
- Chuông cửa được trang bị camera độ phân giải 1920 × 1080 (Full HD), cho hình ảnh sắc nét, giúp người dùng dễ dàng nhận diện khuôn mặt và chi tiết của khách đứng trước cửa. Góc nhìn rộng hỗ trợ bao quát tốt khu vực ra vào, hạn chế điểm mù.
Đàm thoại hai chiều, giao tiếp trực tiếp, rõ ràng
- Micro và loa được tích hợp sẵn trên cả chuông cửa và màn hình trong nhà, cho phép đàm thoại hai chiều theo thời gian thực. Người dùng có thể nói chuyện với khách như gọi nội bộ, âm thanh rõ ràng, hạn chế nhiễu và vọng tiếng.
Màn hình cảm ứng 7 inch, thao tác trực quan, dễ sử dụng
- Màn hình trong nhà sử dụng màn hình màu TFT 7 inch, cảm ứng điện dung, giao diện thân thiện, dễ thao tác kể cả với người lớn tuổi. Chỉ cần chạm nhẹ để xem hình ảnh, trả lời cuộc gọi hoặc mở cửa.
Kết nối và quản lý từ xa qua Hik-Connect
- Hệ thống hỗ trợ kết nối mạng LAN hoặc Wi-Fi, cho phép người dùng xem hình ảnh, nhận cuộc gọi và đàm thoại từ xa thông qua ứng dụng Hik-Connect trên điện thoại. Dù ở nhà hay đi vắng, bạn vẫn có thể kiểm soát cửa ra vào dễ dàng.
Giải pháp hybrid, tiết kiệm chi phí, dễ mở rộng
- DS-KIS303-P là bộ intercom lai (hybrid), kết hợp chuông cửa analog 4 dây và màn hình hiện đại. Giải pháp này giúp giảm chi phí đầu tư, tận dụng hạ tầng dây sẵn có, đồng thời vẫn hỗ trợ mở rộng thêm chuông IP khi cần.
Lắp đặt đơn giản, không cần nguồn riêng cho chuông cửa
- Chuông cửa analog không yêu cầu nguồn điện độc lập, giúp quá trình lắp đặt nhanh gọn, giảm công đi dây và hạn chế lỗi kỹ thuật. Phù hợp cho cả công trình mới và cải tạo nhà ở.
Thiết kế bền bỉ, hoạt động ổn định ngoài trời
- Chuông cửa sử dụng vỏ kim loại chống oxy hóa, đạt chuẩn bảo vệ IP65, chống bụi và nước hiệu quả. Thiết bị hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau, phù hợp lắp đặt trước cổng, cửa nhà.
Kết nối khóa điện, mở cửa tiện lợi
- Hệ thống hỗ trợ ngõ ra relay, cho phép kết nối trực tiếp với khóa điện. Người dùng có thể mở cửa ngay trên màn hình trong nhà hoặc từ xa qua ứng dụng, nâng cao tính tiện lợi và an toàn.
Thông số kỹ thuật
| Door station | |
| Resolution | 1920 x 1080 |
| FOV | Horizontal: 66.2°, Vertical: 37.2° |
| Door station | |
| Audio input | Built-in omnidirectional microphone |
| Audio output | Built-in loudspeaker |
| Door station | |
| I/O output | 1 relay output |
| Four-wire | 1 for 4-wire interface |
| Door station | |
| Power supply | 12 VDC |
| Power consumption | Max. 5 W |
| Working temperature | -10° C to 55° C (14° F to 131° F) |
| Working humidity | 10% to 90% |
| Dimensions | 135.14 mm × 49.6 mm × 41.93 mm |
| Indoor station | |
| Operation system | Embedded Linux operation system |
| RAM | 128 MB |
| ROM | 32 MB |
| Indoor station | |
| Size | 7-inch colorful TFT screen |
| Operation method | Capacitive touch screen |
| Type | Colorful TFT screen |
| Resolution | 1024 × 600 |
| Indoor station | |
| Audio input | Built-in omnidirectional microphone |
| Audio output | Built-in loudspeaker |
| Audio compression Rate | 64 Kps |
| Audio compression standard | G.711 U G.711 A |
| Volume adjustment | Adjustable |
| Audio quality | Noise suppression and echo cancellation |
| Indoor station | |
| Linked IPC capacity | 16 |
| Notice capacity | 200 |
| Linked indoor extensions capacity | 5 |
| Linked doorphone capacity | 2 analog doorphones, 15 IP doorphones Max. |
| Indoor station | |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n |
| Protocol | TCP/IP, SIP, RTSP |
| Indoor station | |
| Network interface | 1 RJ-45 10/100 Mbps self-adaptive |
| RS-485 | 1 |
| Alarm input | 2-ch alarm inputs |
| Alarm output | 2 |
| Power input | 1, 12 VDC |
| TF card | Max to 128 G, SD 2.0 or lower version |
| Four-wire interface | 2 |
| Indoor station | |
| Power supply | IEEE802.3af, Standard PoE,12V DC |
| Power consumption | ≤ 6 W |
| Working temperature | -10 °C to 50 °C (14 °F to 122 °F) |
| Working humidity | 10% to 90% |
| Dimensions (W × H × D) | 200 mm × 140 mm × 23.6 mm (7.9' × 5.5' × 0.9') |
| Installation | Surface mounting |
| Application environment | Indoor |
| Weight | 355 g |


