Bảng hiển thị phụ địa chỉ DAHUA DHI-HY-1330
Bảng hiển thị phụ địa chỉ là thiết bị mở rộng dành cho hệ thống báo cháy địa chỉ, giúp hiển thị chi tiết thông tin sự cố tại từng khu vực trong tòa nhà. Khi xảy ra hỏa hoạn, màn hình LCD sẽ hiển thị đầy đủ dữ liệu cảnh báo, đồng thời phát tín hiệu âm thanh để hỗ trợ sơ tán nhanh chóng và an toàn. Thiết bị được thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt, phù hợp cho các công trình như chung cư, văn phòng, trung tâm thương mại và nhà xưởng. Với khả năng giao tiếp ổn định và tiêu thụ điện năng thấp, sản phẩm đảm bảo vận hành bền bỉ trong hệ thống báo cháy chuyên nghiệp.
Tính năng nổi bật
- Hiển thị thông tin rõ ràng: Màn hình LCD 64×128 cho phép hiển thị tối đa 999 thông tin báo động, giúp kiểm soát tình trạng hệ thống chính xác.
- Cảnh báo âm thanh mạnh mẽ: Âm lượng báo động từ 65–115dB(A) tại khoảng cách 1m, hỗ trợ cảnh báo kịp thời khi có sự cố.
- Đấu nối thuận tiện: Sử dụng hệ thống hai dây không phân cực, dễ thi công và giảm sai sót khi lắp đặt.
- Giao tiếp ổn định: Tích hợp vi xử lý, truyền thông tin tin cậy với khoảng cách lên đến 1500m.
- Tiêu thụ điện năng thấp: Dòng giám sát ≤2mA, dòng hoạt động tối đa ≤10mA, tiết kiệm năng lượng.
- Hệ thống đèn LED trực quan: Đèn xanh báo trạng thái hoạt động, đèn đỏ báo cháy, đèn vàng cho tự kiểm tra và chế độ tắt âm.
Thông số kỹ thuật
| Electrical | |
| Working Voltage | DC24V |
| Current | Monitoring current: ≤ 2mA Maximum operating current: ≤ 10mA |
| Indicator | Working: Green indicator flashes every 6 s during polling, flashes quickly during malfunctioned Alarm: Red indicator remains lit during alarm Self-test: Yellow indicator remains lit during self-test Mute: Yellow indicator remains lit when Test/Mute Button is pressed |
| Display Capacity | 999 pieces of alarm information |
| Display | 64×128 LCD screen |
| Communication | |
| Wiring | Two-wire, polarity-free |
| Addressing Method | Electrical encoder |
| Address Range | 1–254 |
| Communication Distance | 1500 m |
| Alarm Sound Pressure | 65dB–115dB (A) @ 1m |
| Environment | |
| Operating Temperature | –10°C to +40°C (+14°F to +104°F) |
| Storage Temperature | –20°C to +65°C (–4°F to +149°F) |
| Operating Humidity | ≤ 95% RH (no condensation) |
| Construction | |
| Color | White |
| Dimensions (with base) | 180.0 mm × 110.0 mm × 32.0 mm |
| Weight (with base) | 270 g |
| Compliance Standard | EN54-2 |


