Access Point gắn tường Wi-Fi 6 AX3000 TP-Link EAP655-Wall
TP-Link EAP655-Wall là thiết bị phát Wi-Fi 6 gắn tường được thiết kế tinh gọn nhưng mạnh mẽ, mang đến tốc độ truyền tải tổng cộng lên đến 2976 Mbps (574 Mbps trên băng tần 2.4GHz và 2402 Mbps trên 5GHz). Sản phẩm được tối ưu cho không gian phòng khách sạn, căn hộ, văn phòng hoặc trường học, đảm bảo tín hiệu Wi-Fi mạnh, ổn định và đồng đều trong từng phòng. Với 3 cổng mạng Gigabit, hỗ trợ PoE đầu vào và PoE đầu ra, cùng khả năng quản lý tập trung qua nền tảng Omada SDN, EAP655-Wall mang lại giải pháp Wi-Fi hiệu suất cao, dễ triển khai và linh hoạt cho mọi môi trường chuyên nghiệp.
Tính năng nổi bật
Hiệu suất Wi-Fi 6 mạnh mẽ
- EAP655-Wall sử dụng chuẩn Wi-Fi 6 (802.11ax), cung cấp tốc độ kết hợp lên đến 2976 Mbps, giúp truyền dữ liệu nhanh hơn, giảm độ trễ và cải thiện hiệu năng trong môi trường có nhiều thiết bị truy cập cùng lúc.
Phủ sóng Wi-Fi ổn định cho toàn phòng
- Trang bị 2 ăng-ten băng tần kép hiệu suất cao, thiết bị mang lại vùng phủ sóng mạnh mẽ lên đến 50 m², đảm bảo Wi-Fi xuyên suốt từng góc phòng – lý tưởng cho khách sạn, văn phòng hay khu căn hộ.
Kết nối linh hoạt với nhiều cổng mạng Gigabit
- EAP655-Wall có 3 cổng mạng Gigabit downlink và 1 cổng uplink, trong đó một cổng hỗ trợ PoE pass-through cho phép cấp nguồn cho thiết bị khác (như điện thoại IP hoặc camera IP). Nhờ đó, việc bố trí thiết bị trở nên gọn gàng và tiết kiệm chi phí đi dây.
Dễ lắp đặt, tương thích nhiều chuẩn đế âm tường
- Thiết bị được thiết kế theo kích thước tiêu chuẩn 86mm, EU và US, dễ dàng lắp đặt vào các hộp âm tường phổ biến. Ngoài ra, hỗ trợ PoE 802.3af/at, giúp triển khai nhanh chóng mà không cần nguồn điện riêng.
Quản lý tập trung và giám sát từ xa
- EAP655-Wall tích hợp liền mạch vào nền tảng Omada SDN, cho phép quản lý và cấu hình tập trung thông qua bộ điều khiển OC200/OC300, phần mềm Omada Controller, hoặc điều khiển trên nền tảng đám mây (Cloud Controller). Người dùng cũng có thể quản lý trực tiếp qua ứng dụng Omada App trên điện thoại.
Chuyển vùng liền mạch – kết nối không gián đoạn
- Hỗ trợ Seamless Roaming (802.11k/v/r) giúp thiết bị di động tự động chuyển sang điểm phát gần nhất mà không bị ngắt kết nối, đảm bảo trải nghiệm liên tục khi di chuyển giữa các phòng.
Tối ưu băng thông thông minh
- Công nghệ Load Balance, Airtime Fairness, Band Steering và QoS (WMM) giúp cân bằng tải giữa các điểm truy cập, đảm bảo các thiết bị đều có tốc độ ổn định, đồng thời ưu tiên băng thông cho các ứng dụng quan trọng như họp video hoặc VoIP.
Bảo mật cao cấp, linh hoạt cho khách truy cập
- EAP655-Wall hỗ trợ xác thực truy cập đa dạng (SMS, Facebook Wi-Fi, Voucher, Captive Portal), cùng các chuẩn mã hóa mạnh như WPA3-Enterprise, kiểm soát truy cập MAC Filtering, RADIUS Authentication, và VLAN Isolation, giúp bảo vệ mạng không dây toàn diện.
Đặc tính kỹ thuật
| HARDWARE FEATURES | |
| Interface | • Uplink: 1× 10/100/1000 Mbps Ethernet Port • Downlink: 3× 10/100/1000 Mbps Ethernet Ports (One port supports PoE out, and the PoE out feature requires 802.3at PoE+ input.) |
| Button | Reset, LED |
| Power Supply | 802.3af/at PoE |
| Power Consumption | • EU: 12W (802.3at PoE, PoE Out off) • US: 12.6W (802.3at PoE, PoE Out off) |
| Dimensions | 143 × 86 × 42.6 mm |
| Antenna | 2 Dual-Band Antennas • 2.4 GHz: 2× 3 dBi • 5 GHz: 2× 5 dBi |
| Mounting | Wall Plate Mounting (Kits included) |
| WIRELESS FEATURES | |
| Concurrent Clients | 100+ |
| Wireless Standards | IEEE 802.11ax/ac/n/g/b/a |
| Frequency | 2.4GHz and 5GHz |
| Signal Rate | • 5 GHz: Up to 2402 Mbps • 2.4 GHz: Up to 574 Mbps |
| Wireless Functions | • 16 SSIDs (Up to 8 SSIDs on each band) • Enable/Disable Wireless Radio • Automatic Channel Assignment • Transmit Power Control (Adjust Transmit Power on dBm) • QoS(WMM) • Seamless Roaming§ • Beamforming • Rate Limit • Load Balance • Airtime Fairness • Band Steering • Reboot Schedule • Wireless Schedule • RADIUS Accounting • MAC Authentication • Wireless Statistics • Static IP/Dynamic IP |
| Wireless Security | • Captive Portal Authentication§ • Access Control • Wireless Mac Address Filtering • Wireless Isolation Between Clients • VLAN • Rogue AP Detection • 802.1X Support • WPA-Personal/Enterprise, WPA2-Personal/Enterprise, WPA3-Personal/Enterprise |
| Transmission Power | • CE: • FCC: < 21 dBm (2.4 GHz) < 21 dBm (5 GHz) |
| OTHERS | |
| Certification | FCC, RoHS |
| System Requirements | Microsoft Windows XP, Vista, Windows 7, Windows 8, Windows10, Windows 11, Linux |
| Environment | • Operating Temperature: 0–40 ℃ (32–104 ℉) • Storage Temperature: -40–70 ℃ (-40–158 ℉) • Operating Humidity: 10–90% RH non-condensing • Storage Humidity: 5–90% RH non-condensing |
- Bảo hành: 60 tháng.


