24-port 100Mbps Managed PoE Switch DAHUA DH-PFS4226-24ET-360
DAHUA DH-PFS4226-24ET-360 là switch PoE Layer 2 chuyên dụng cho hệ thống giám sát an ninh, được thiết kế tối ưu cho việc cấp nguồn và truyền dữ liệu ổn định cho camera IP. Sản phẩm tích hợp 24 cổng PoE cùng tổng công suất lên đến 360W, đáp ứng tốt các dự án camera quy mô vừa và lớn. Khả năng truyền PoE khoảng cách xa 250m giúp mở rộng hệ thống linh hoạt hơn so với switch thông thường. Switch hỗ trợ đầy đủ các chuẩn PoE/PoE+/Hi-PoE, dễ dàng cấp nguồn cho camera công suất cao. Giao diện quản lý Web trực quan giúp người dùng theo dõi, kiểm soát và cấu hình hệ thống nhanh chóng.
Tính năng nổi bật
24 cổng PoE chuyên dụng cho camera IP
- Trang bị 24 cổng PoE tốc độ 10/100Mbps, cho phép vừa truyền dữ liệu vừa cấp nguồn trực tiếp cho camera, giúp thi công gọn gàng, giảm chi phí dây nguồn và ổ cắm.
Hỗ trợ đầy đủ PoE / PoE+ / Hi-PoE
- Tương thích các chuẩn IEEE 802.3af, 802.3at và Hi-PoE, dễ dàng kết nối với nhiều dòng camera DAHUA và camera IP phổ biến trên thị trường.
Cổng Hi-PoE công suất cao 60W
- Hai cổng PoE đầu hỗ trợ Hi-PoE lên đến 60W, đáp ứng tốt cho camera PTZ, camera hồng ngoại tầm xa hoặc thiết bị PoE công suất lớn.
Tổng công suất PoE mạnh mẽ 360W
- Đảm bảo cấp nguồn ổn định cho nhiều camera hoạt động đồng thời, hạn chế sụt áp, treo thiết bị trong hệ thống giám sát quy mô vừa và lớn.
Truyền PoE khoảng cách xa lên đến 250m
- Hỗ trợ chế độ Long Distance, cho phép truyền cả nguồn và dữ liệu lên tới 250 mét, rất phù hợp cho bãi xe, nhà xưởng, khu công nghiệp, khuôn viên rộng.
Cổng uplink Gigabit Combo tốc độ cao
- Trang bị cổng uplink RJ45/SFP Gigabit giúp kết nối về đầu ghi hoặc core switch nhanh chóng, đảm bảo băng thông ổn định khi truyền nhiều luồng video HD.
Quản lý PoE thông minh theo thời gian thực
- Cho phép theo dõi mức tiêu thụ điện từng cổng, bật/tắt PoE, thống kê sự kiện PoE và hỗ trợ Green PoE giúp tiết kiệm điện năng.
Quản lý mạng linh hoạt qua Web & SNMP
- Hỗ trợ giao diện Web trực quan, ConfigTool và SNMP, giúp cấu hình, giám sát và bảo trì hệ thống dễ dàng, ngay cả với người không chuyên sâu IT.
Thiết kế chống sét, hoạt động bền bỉ
- Khả năng chống sét lên đến 4KV, giúp thiết bị vận hành ổn định trong môi trường điện áp không ổn định hoặc hệ thống camera ngoài trời.
Thông số kỹ thuật
| Performance | |
| Layer | Layer 2 |
| Managed | Yes |
| Switching Capacity | 8.8 Gbps |
| Packet Forwarding Rate | 6.55 Mpps |
| Packet Buffer Memory | 2.75 Mbit |
| MAC Table Size | 4K |
| Communication Standard | IEEE802.3; IEEE802.3u; IEEE802.3x; IEEE 802.3ab; IEEE 802.3z |
| Hardware Feature | |
| Standard Power Supply | Yes |
| PoE | Yes |
| Ethernet Port | 24 |
| Optical Port | 2 |
| Ethernet Port Rate | 100 Mbps |
| Optical Port Rate | 1 Gbps |
| Number of Bussiness Card Slots | Port 1-24: 24 × RJ-45 10 M/100 M (PoE) Port 25-26: 2 × RJ-45 10 M/100 M/1000 M (uplink) Port 25-26: 2 × SFP 1000 M (uplink) (combo) |
| Debugging | Console × 1 |
| Power Supply | 100V–240V AC |
| Operating Temperature | –10 °C to +55 ° (14 °F to 131 °F) |
| Operating Humidity | 10% RH–90% RH |
| Power Consumption | Idling: 10W Full load: 360W |
| PoE | |
| PoE Standard | IEEE802.3af/ IEEE802.3at/ Hi-PoE/IEEE802.3bt |
| PoE Budget | Port 1-2 ≤ 90W, Port 3-24 ≤ 30W, total ≤ 360W |
| PoE Pin Assignment | 1, 2, 4, 5 (V+), 3, 6, 7, 8 (V-) |
| PoE Management | Power consumption management Power on and power off Power down for overload Green PoE Legacy support |
| Long Distance PoE Transmission | 250 m long-distance power supply |
| Function | |
| Spanning Tree Protocol | IEEE 802.1d (STP); 802.1w (RSTP) |
| VLAN | IEEE802.1q Standard VLAN |
| Flow Control | Support IEEE 802.3x (full duplex flow control) and back pressure flow control (half duplex) |
| Link Aggregation | Static; LACP |
| Port Mirroring | One-to-one; multiple-to-one |
| Multicast | GMP snooping based on port |
| DHCP | DHCP client |
| Security | Hardware supports IP and MAC binding based on port, MAC filtering based on port, and IEEE802.1x port authentication |
| QoS | High and low priority WRR 802.1P DSCP Priority based on protocol |
| General | |
| ESD | Air discharge: 8kV Contact discharge: 6kV |
| Thunder-proof | Common mode: 4kV Differential mode: 2kV |
| Dimensions | 440 mm × 300 mm × 44 mm (17.32' × 11.81' × 1.73') (L × W × H) |
| Certification | CE, UL, FCC |
- Bảo hành: 24 tháng.


