24-port 10/100/1000Base-TX Ethernet Switch G-NET G-UES-2GX24GT-SFP
G-NET G-UES-2GX24GT-SFP là switch Ethernet Gigabit dạng smart unmanaged, được thiết kế cho các hệ thống mạng vừa và lớn yêu cầu độ ổn định cao và khả năng mở rộng linh hoạt. Thiết bị cung cấp 24 cổng RJ45 Gigabit kết hợp 2 cổng quang SFP, cho phép kết nối đồng thời mạng cáp đồng và cáp quang. Nhờ khả năng chuyển đổi tín hiệu điện – quang, switch giúp mở rộng khoảng cách truyền dẫn từ 100m lên hàng chục km. Với thiết kế không quạt, hoạt động êm ái và cài đặt đơn giản, sản phẩm phù hợp cho các hệ thống camera, điện lực, giao thông và mạng doanh nghiệp.
Tính năng nổi bật
Kết hợp linh hoạt cổng đồng và cổng quang
- Thiết bị được trang bị 24 cổng RJ45 Gigabit (10/100/1000Mbps) và 2 cổng quang SFP 1000Base-FX, cho phép triển khai đồng thời mạng cáp đồng và cáp quang trong cùng một hệ thống. Điều này giúp hệ thống mạng linh hoạt hơn khi mở rộng hoặc kết nối giữa các khu vực xa nhau.
Mở rộng khoảng cách truyền dẫn vượt trội
- Thông qua các cổng SFP, switch hỗ trợ truyền dữ liệu qua cáp quang với khoảng cách lên đến hàng chục kilomet (tối đa 120km tùy module SFP), vượt xa giới hạn 100m của cáp đồng, rất phù hợp cho nhà xưởng, khu công nghiệp, camera ngoài trời, trạm điện hoặc hệ thống giao thông.
Tự động thích ứng, không cần cấu hình
- Toàn bộ cổng RJ45 hỗ trợ auto-negotiation, tự động nhận diện tốc độ 10/100/1000Mbps, chế độ full/half-duplex và auto MDI/MDI-X. Người dùng chỉ cần cắm cáp là sử dụng, không yêu cầu kỹ năng cấu hình hay quản trị phức tạp.
Hiệu năng chuyển mạch cao, truyền dữ liệu ổn định
- Với băng thông chuyển mạch lên đến 52Gbps, thiết bị đảm bảo xử lý lưu lượng lớn mà không gây nghẽn cổ chai. Cơ chế store-and-forward giúp kiểm tra và loại bỏ gói lỗi trước khi chuyển tiếp, nâng cao độ tin cậy cho toàn hệ thống.
Hỗ trợ truyền dữ liệu tốc độ cao với Jumbo Frame
- Switch hỗ trợ jumbo frame, giúp giảm tải CPU, tăng hiệu quả truyền dữ liệu khi xử lý các gói tin lớn, đặc biệt phù hợp với hệ thống camera IP, lưu trữ mạng và các ứng dụng truyền dữ liệu liên tục.
Quản lý địa chỉ MAC thông minh
- Thiết bị tự động học và cập nhật bảng địa chỉ MAC (8K), giúp định tuyến dữ liệu chính xác, giảm broadcast không cần thiết và tối ưu hiệu suất mạng nội bộ.
Hoạt động bền bỉ, ổn định 24/7
- Thiết kế vỏ kim loại chắc chắn kết hợp tản nhiệt tự nhiên không quạt giúp switch vận hành êm ái, hạn chế bụi bẩn, giảm nguy cơ hỏng hóc, phù hợp cho môi trường công nghiệp và hệ thống cần chạy liên tục.
Dễ dàng lắp đặt và giám sát
- Hỗ trợ lắp đặt rack 1U tiêu chuẩn hoặc để bàn linh hoạt. Hệ thống đèn LED hiển thị trạng thái nguồn và kết nối giúp người dùng dễ dàng theo dõi tình trạng hoạt động và nhanh chóng phát hiện sự cố.
Giải pháp kinh tế cho nhiều hệ thống mạng
- Với hiệu năng Gigabit, khả năng truyền quang xa và thiết kế không cần cấu hình, sản phẩm là lựa chọn tối ưu về chi phí cho hệ thống camera giám sát, điện lực, giao thông, doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Đặc tính kỹ thuật
| Standard | IEEE802.3 10Base-T IEEE802.3ab 1000Base-T IEEE802.3z 1000Base-SX/LX IEEE802.3u 100Base-TX/FX IEEE802.3x flow control |
| Switch Properties | Switching Capacity: 52Gbps MAC Address Table: 8K CPU: 500Mhz Cache: 4.1M Switching mode: Store and Forward |
| Network Medium | 10BASE-T: Cat3, 4, 5 UTP (≤100 meters) 100BASE-TX: Cat5 UTP or better (≤100 meters) 1000BASE-TX: Cat5 UTP or better (≤100 meters) |
| Flow Control | Full duplex adopts IEEE 802.3x standard, half duplex adopts back pressure standard |
| Fiber Port | 2x1000Base-FX SFP ports |
| Ethernet Port | 24x10/100/1000Mbps RJ45 |
| Transmission Distance | Twisted pair: 0-100m(CAT5e/CAT6) Fiber port: Based on SFP module choose |
| Power | Input Voltage: AC100-240V, 50/60Hz |
| Indicator | PWR, Link/Act |
| Mechanical | Case: Metal Cooling way: Natural cooling,fanless design Installation: 1U Rack Dimension: 440 x 140 x 45 mm (L x W x H) Weight: 2.5kg |
| Environmental | Working Temperature: 0°C to 50°C Storage Temperature: -40°C to 70°C Working Humidity: 10%~90% (non-condensing) Storage Humidity: 5% ~ 90% (non-condensing) |
| MTBF | 100,000 hours |


