24-Port Gigabit Ethernet + 4-Port 1000Base-X SFP Managed Switch IP-COM G5328F
IP-COM G5328F là switch mạng Layer 3 hiệu năng cao, được thiết kế cho hệ thống mạng doanh nghiệp vừa và lớn, trung tâm dữ liệu nhỏ, trường học, khách sạn và khu văn phòng nhiều tầng. Thiết bị sở hữu 24 cổng Gigabit Ethernet kết hợp 4 cổng quang SFP, đáp ứng linh hoạt cả kết nối đồng và cáp quang. Với năng lực chuyển mạch mạnh mẽ, khả năng xử lý gói tin tốc độ cao và bộ đệm lớn, G5328F đảm bảo truyền dữ liệu ổn định ngay cả khi lưu lượng tăng cao. Sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng Layer 2 & Layer 3, bảo mật, QoS và multicast, giúp xây dựng hệ thống mạng an toàn, thông minh và dễ quản lý. Thiết kế chuẩn rack 19 inch, vận hành bền bỉ trong nhiều môi trường khác nhau, phù hợp triển khai lâu dài.
Tính năng nổi bật
Hiệu năng chuyển mạch mạnh mẽ, đảm bảo mạng luôn thông suốt
- Thiết bị sở hữu năng lực chuyển mạch lên đến 56Gbps cùng tốc độ xử lý 41,7 triệu gói tin/giây, giúp truyền tải dữ liệu nhanh và ổn định ngay cả khi nhiều thiết bị truy cập đồng thời. Bộ đệm 12Mbit hạn chế tình trạng nghẽn mạng, rớt gói trong giờ cao điểm.
Kết nối đa dạng, mở rộng hệ thống linh hoạt
- Trang bị 24 cổng Gigabit Ethernet cho các thiết bị đầu cuối như máy tính, camera IP, Access Point và 4 cổng quang SFP 1Gbps cho uplink hoặc liên kết giữa các switch. Hỗ trợ gộp cổng (Static & LACP) giúp tăng băng thông và dự phòng đường truyền hiệu quả.
Hỗ trợ Layer 3, tối ưu định tuyến trong mạng nội bộ
- Cho phép định tuyến dựa trên VLAN và IPv4 static routing, giúp phân luồng dữ liệu thông minh giữa các phân đoạn mạng. Điều này giúp giảm tải cho router, tăng tốc độ truy cập và nâng cao độ ổn định cho toàn hệ thống.
Quản lý VLAN linh hoạt, dễ triển khai
- Hỗ trợ chuẩn IEEE 802.1Q VLAN, cho phép chia mạng rõ ràng theo phòng ban, khu vực hoặc mục đích sử dụng. Các chế độ cổng Access / Trunk / Hybrid giúp cấu hình linh hoạt, dễ dàng mở rộng hoặc thay đổi hệ thống khi cần.
Bảo mật toàn diện, bảo vệ hệ thống mạng
- Tích hợp nhiều lớp bảo mật như giới hạn ARP, chặn MAC không xác định, phòng chống DoS Attack. Hỗ trợ xác thực 802.1X và Radius, kết hợp ACL theo MAC và IP, giúp kiểm soát truy cập chặt chẽ và giảm rủi ro xâm nhập trái phép.
QoS thông minh, ưu tiên lưu lượng quan trọng
- Hỗ trợ nhiều cơ chế hàng đợi SP, WRR, SWRR cùng tối đa 8 hàng đợi QoS, cho phép ưu tiên lưu lượng thoại IP, video hội nghị và các ứng dụng quan trọng. Nhờ đó, chất lượng dịch vụ luôn được đảm bảo, không bị giật lag khi mạng đông người dùng.
Quản lý trực quan, dễ vận hành
- Hỗ trợ quản lý qua Web, Telnet, Console và SNMP v1/v2/v3. Thiết bị cho phép phát hiện tự động router, switch, AP, camera IP và hiển thị sơ đồ mạng trực quan. Quản trị viên có thể theo dõi trạng thái thiết bị, kiểm tra kết nối và khởi động lại camera IP từ xa.
Thiết kế bền bỉ, hoạt động ổn định lâu dài
- Chống sét 6kV cho cả cổng mạng và nguồn, giúp bảo vệ thiết bị trong môi trường điện không ổn định. Thiết kế chuẩn rack 19 inch, hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ 0–45°C, phù hợp lắp đặt tại tủ mạng chuyên dụng.
Thông số kỹ thuật
| Hardware specifications | |
| Standards | IEEE802.3, IEEE802.3u, IEEE802.3ab, IEEE802.3ad, IEEE802.3z, IEEE802.3x, IEEE802.1p, IEEE802.1q, IEEE802.1w, IEEE802.1d, IEEE802.1s |
| LED indicators | One Link/Act LED indicator for each port One Power LED indicator for each device One SYS LED indicator for each device |
| Interfaces | 24 x 10/100/1000 Base-T Ethernet ports (Data/Power) 4 x 1000 Base-X SFP ports (Data) |
| Lightning protection | Port: 6kV Power: 6kV |
| Forwarding mode | Store-and-forward |
| Switching capability | 56Gbps |
| Packet forwarding rate | 41.7Mpps |
| Buffer | 12Mbit |
| MAC address table | 16K |
| Input voltage | AC: 100-240V~ 50/60Hz |
| Dimensions | 440 x 178.8 x 44 mm (L x W x H) |
| Operating environment | Operating temperature: 0°C - 45℃ Storage temperature: -40°C - 70°C Operating humidity: (10% - 90%)RH, non-condensing Storage humidity: (5% - 90%)RH, non-condensing |
| Certificates | CCC, FCC, CE, RoHS |
| Software specifications | |
| Security features | Supports ARP receiving limit Supports unknown MAC address discard Supports DoS attack defense Supports 802.1x security authentication Supports Radius authentication |
| VLAN | Supports IEEE 802.1Q VLAN Supports VLAN Layer-3 interfaces Supports three port modes: Access, Trunk and Hybrid |
| DHCP | Supports DHCP Server Supports DHCP Relay Supports DHCP Snooping Supports Option 82 policy configuration |
| L3 Routing | Supports VLAN-based routing Supports IPv4 static routing Supports static ARP |
| Port aggregation | Supports static aggregation Supports LACP dynamic aggregation |
| Spanning tree | Supports IEEE 802.1d STP (Spanning Tree Protocol) Supports IEEE 802.1w RSTP (Rapid Spanning Tree Protocol) Supports IEEE 802.1s MSTP (Multiple Spanning Tree Protocol) Supports edge port Supports BPDU statistics |
| Multicast | Supports IGMP Snooping V1/V2/V3 Supports port fast leave |
| Port Mirroring | Supports N: 1 port mirroring |
| QoS | Supports SP (Strict Priority) Supports SWRR (Simple Weighted Round Robin) Support WRR (Weighted Round Robin) Supports 802.1p port trust mode Supports DSCP port trust mode Supports a maximum of 8 queue service quality mapping |
| ACL | Supports MAC ACL Supports IP ACL |
| Loading and upgrade | Supports FTP/TFTP/HTTP upgrade Supports configuration import and export |
| Cloud management | Supports configuration delivery from IMS cloud platform Supports log reporting and fault detection Supports remote maintenance: reboot, backup, upgrade |
| Local visualization management | Supports router, switch, AP, IP camera discovery Supports automatic generation of topology Supports online/offline status detection for devices Supports remotely rebooting the IP camera |
| Management and maintenance | Supports Telnet configuration, Console port configuration Supports SNMP V1/V2/V3 Supports WEB management and maintenance Supports Ping/Tracert Detection |
- Bảo hành: 36 tháng.


