24-port Gigabit + 4-port Gigabit Combo Layer 2 Managed Switch G-NET G-MES-4GXC24GT-SFP
G-NET G-MES-4GXC24GT-SFP là switch quản lý Layer 2 Gigabit Ethernet, được thiết kế để xây dựng hệ thống mạng hiệu năng cao, ổn định và an toàn. Thiết bị cung cấp khả năng truy cập Gigabit toàn diện, kết hợp cổng uplink linh hoạt RJ45/SFP, đáp ứng tốt nhu cầu mở rộng mạng. Với hệ thống bảo mật đa lớp, VLAN phong phú và QoS thông minh, switch giúp tối ưu luồng dữ liệu quan trọng. Giao diện quản lý thân thiện, dễ triển khai và bảo trì. Sản phẩm phù hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, trường học, khu dân cư và hệ thống mạng lõi quy mô trung bình.
Tính năng nổi bật
Truy cập Gigabit toàn diện, đáp ứng băng thông lớn
- Trang bị 24 cổng RJ45 10/100/1000Mbps cho kết nối thiết bị đầu cuối tốc độ cao, kết hợp 4 cổng uplink combo RJ45/SFP 1.25G giúp mở rộng linh hoạt lên switch lõi hoặc kết nối cáp quang đường dài. Tất cả các cổng đều hỗ trợ chuyển tiếp wire-speed, đảm bảo dữ liệu truyền tải mượt mà, không nghẽn cổ chai.
Hệ thống bảo mật đa lớp, bảo vệ mạng toàn diện
- Tích hợp nhiều cơ chế bảo mật nâng cao như chống giả mạo ARP (ARP Spoofing Protection), giới hạn số lượng MAC trên mỗi cổng, ngăn chặn truy cập trái phép. Đồng thời hỗ trợ chống tấn công DoS, giúp duy trì hoạt động ổn định và an toàn cho hệ thống mạng doanh nghiệp.
VLAN mạnh mẽ, phân tách mạng hiệu quả
- Hỗ trợ IEEE 802.1Q, lên đến 4.000 VLAN, cho phép chia mạng theo phòng ban, khu vực hoặc mục đích sử dụng. Giải pháp này giúp giảm broadcast không cần thiết, nâng cao bảo mật và tối ưu hiệu suất vận hành mạng.
QoS thông minh, ưu tiên dịch vụ quan trọng
- Hỗ trợ nhiều cơ chế QoS dựa trên cổng, 802.1p và DSCP, cùng các thuật toán xếp hàng WRR, SP, WFQ. Nhờ đó, các ứng dụng quan trọng như thoại IP, video conference, dữ liệu thời gian thực luôn được ưu tiên băng thông, giảm độ trễ và giật lag.
Kiểm soát truy cập chi tiết, quản lý chính xác từng luồng dữ liệu
- Sở hữu ACL phần cứng mạnh mẽ từ Layer 2 đến Layer 4, cho phép phân loại, đánh dấu và kiểm soát lưu lượng theo IP, MAC, giao thức và cổng dịch vụ. Hỗ trợ ACL theo thời gian, dễ dàng thiết lập chính sách truy cập linh hoạt theo khung giờ làm việc.
Thiết kế mạng ổn định, độ tin cậy cao
- Hỗ trợ đầy đủ STP/RSTP/MSTP, giúp tránh loop mạng và tăng khả năng dự phòng. Tính năng gộp link tĩnh và động (tối đa 8 nhóm) giúp tăng băng thông, cân bằng tải và dự phòng đường truyền. Công nghệ IGMP Snooping hạn chế multicast dư thừa, giảm nghẽn mạng.
Quản lý linh hoạt, dễ triển khai và vận hành
- Hỗ trợ đa dạng phương thức quản lý như Web, CLI, Console, Telnet, SNMP v1/v2/v3, SSH, phù hợp cả người mới và kỹ thuật viên chuyên sâu. Cho phép giám sát cổng theo thời gian thực, theo dõi trạng thái mạng nhanh chóng và trực quan.
Watchdog thông minh, đảm bảo hoạt động liên tục
- Tích hợp công nghệ watchdog nâng cao, tự động phát hiện lỗi hệ thống, treo tiến trình hoặc cạn tài nguyên và tự khởi động lại khi cần thiết, giúp mạng luôn vận hành ổn định, giảm thiểu gián đoạn dịch vụ.
Đặc tính kỹ thuật
| Port | 24 x 10/100/1000Base-TX RJ45 + 4x10/100/1000Base-TX/4 x 1000Base-FX SFP Combo + 1 x Console port |
| LED Indicators | PWR, Link/Act. |
| Standard | IEEE 802.3x IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z IEEE 802.3ad IEEE 802.3q, IEEE 802.3q/p IEEE 802.1w, IEEE 802.1d, EEE 802.1S |
| Performance | Switching Capacity: 56Gbps Packet forwarding rate: 40.32Mbps MAC Address Table: 8K Packet Buffer Size: 4.1M CUP: 500MHZ R AM: 128M Flash: 32M |
| Forwarding Mode | Store-and-Forward |
| Input voltage | 100V~240V AC, 50/60Hz |
| Network Media | 10BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (≤150m) 100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (≤100m) 1000BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (≤100m) Multi-mode: 0-2km(based on SFP choose) Single-mode: 0-20/40/60/80km (based on SFP choose) |
| Power Supply | AC110-240V, 50/60Hz Power consumption: ≤30W |
| Environmental | Operating temperature: 0°C~50°C Storage temperature: -40°C~70°C. Operating temperature: 10% to 90% RH (non-condensing) Storage Humidity: 5% to 95% RH (non-condensing) |
| Mechanical | Case: Metal Cooling way: Natural cooling,fanless design Installation: 1U Rack Mounted or Desktop Dimension: 440 x 200 x 45 mm (L x W x H) Weight: 2.5kg |
| Layer 2 Switching | |
| Switching capacity | 56Gbps |
| MAC address table | 8K, Supports MAC address auto learning and auto aging |
| Jumbo Frame | 9K |
| VLAN | 4K VLAN, port-based VLANs, 802.1Q VLAN |
| Traffic control | Half duplex based back pressure control Full duplex based on PAUSE frames |
| Spanning Tree | STP (Spanning Tree Protocol) RSTP/MSTP (Rapid Spanning Tree Protocol) PPS ring network protocol EAPS ring network protocol 802.1x argumentation agreement |
| Link Aggregation | Max 8 aggregation groups, each supports 8 ports Static aggregation and dynamic aggregation |
| Loop Guard | Loop protection function, real-time detection, rapid alarm, accurate positioning, intelligent blocking, automatic recovery |
| Port Feature | - Support many-to-one port mirroring; - Support port isolation: support downlink ports isolated from each other and communicate with-upstream port - Support port based input/output bandwidth management |
| IGMP Snooping | IGMPv1/2/3, MLDv1/2 Snooping GMRP protocol registration Multicast address management, multicast VLAN, multicast routing ports, static multicast addresses |
| DHCP | DHCP Snoping |
| QoS | 802.1p port queue priority algorithm Cos/Tos, QoS sign WRR (Weighted Round Robin), Weighted priority rotation algorithm WRR, SP, WFQ, 3 priority scheduling models |
| Storm suppression | Unknown unicast, multicast, unknown multicast, storm suppression of broadcast type Storm suppression based on bandwidth tuning and storm filtering |
| Security | User port+IP address+MAC ACL based on IP and MAC Security properties of port based MAC address quantities |
| Management | |
| Console | Support Configuration via the console port |
| CLI | Support CLI (Commend Line Interface) configuration mode |
| WEB | Support WEB management system |
| SNMP | Support System configuration with SNMP v1/v2/v3, SSH (V1/V2) |
| Telnet | Support Local/remote configuration via Telnet |
| RMON | Support |
| System Maintenance | |
| System Log | Support |
| Upgrade Firmware | Support Upgrade Firmware by package upload |
| Factory Reset | Support factory reset by WEB |


