24-Port Fast Ethernet Smart PoE Switch HIKVISION DS-3E1326P-EI/M
HIKVISION DS-3E1326P-EI/M là dòng switch PoE thông minh (Smart Managed PoE) được thiết kế dành riêng cho các hệ thống camera IP vừa và lớn. Thiết bị hỗ trợ quản lý tập trung, giám sát tình trạng mạng theo thời gian thực và giảm tối đa thời gian bảo trì. Với 24 cổng PoE 100Mbps và 2 cổng uplink Gigabit, switch đảm bảo băng thông ổn định cho hệ thống camera nhiều kênh. Công suất PoE 230W đáp ứng tốt đa số camera 802.3af/at. Ngoài ra, DS-3E1326P-EI/M còn hỗ trợ chống sét 6kV và truyền xa 300m, phù hợp triển khai ngoài trời hoặc trong các công trình nhiều tầng.
Tính năng nổi bật
Kết nối mạnh mẽ, đáp ứng tốt hệ thống camera quy mô lớn
- Trang bị 24 cổng PoE 10/100 Mbps, phù hợp cho cả camera thường và camera hồng ngoại công suất cao.
- 2 cổng uplink gồm 1 Gigabit Combo (RJ45/SFP) và 1 Gigabit RJ45, giúp kết nối về NVR, router hoặc uplink lên core switch với băng thông lớn và ổn định.
- Thiết kế băng thông switching lên đến 14.8 Gbps, đảm bảo truyền dẫn mượt mà ngay cả khi nhiều camera hoạt động đồng thời.
Hệ thống PoE thông minh, vận hành ổn định 24/7
- Tổng công suất 230W, phù hợp triển khai 24 camera PoE chuẩn IEEE 802.3af/at, mỗi cổng tối đa 30W.
- Tích hợp PoE Watchdog, tự động kiểm tra tình trạng camera và khởi động lại thiết bị bị treo, đảm bảo hệ thống luôn hoạt động ổn định mà không cần can thiệp thủ công.
- Hỗ trợ PoE-MAX Indicator, cảnh báo khi nguồn cấp gần đạt giới hạn để tránh quá tải.
- Chế độ Long Range 300m, cho phép cấp nguồn & truyền dữ liệu qua cáp mạng lên đến 300m (tùy chất lượng cáp và camera), đặc biệt hữu ích trong bãi xe, nhà xưởng, xưởng sản xuất hoặc khu vực ngoài trời.
Bảo mật và quản lý mạng chuyên sâu
- Hỗ trợ VLAN 802.1Q, tối đa 4094 VLAN, cho phép phân chia mạng rõ ràng giữa camera, NVR, máy tính, thiết bị nội bộ nhằm tăng độ an toàn.
- Port Isolation giúp cô lập các cổng PoE để camera không thể giao tiếp trực tiếp với nhau, tăng mức độ bảo mật chống tấn công nội bộ.
- VIP Port (1–8) dành cho các camera quan trọng, đảm bảo ưu tiên băng thông khi hệ thống quá tải.
- Link Aggregation (gộp cổng) tăng băng thông uplink, đồng thời bảo vệ cổng khi có sự cố đường truyền.
- STP/RSTP (802.1D / 802.1w) chống lặp vòng mạng, nguyên nhân gây nghẽn và treo hệ thống trong các công trình phức tạp.
Chẩn đoán lỗi và vận hành dễ dàng
- Tự động phát hiện lỗi dây như đứt mạch, chập mạch, chiều dài cáp giúp kỹ thuật viên xử lý nhanh sự cố.
- Port Mirroring hỗ trợ giám sát lưu lượng để phân tích lỗi.
- LLDP (802.1ab) phát hiện thiết bị lân cận, thuận tiện khi kiểm tra hệ thống.
- Quản lý cấu hình dễ dàng thông qua Web GUI, Hik-Partner Pro, Hik-Central Pro.
Giám sát, quản lý từ xa qua Hik-Partner Pro
- Cho phép kỹ thuật viên theo dõi toàn bộ hệ thống mà không cần đến trực tiếp hiện trường:
- Xem tốc độ cổng, dung lượng băng thông đang sử dụng.
- Xem mức độ tiêu thụ PoE theo thời gian thực.
- Xem bản đồ topology mạng, giúp kiểm tra nhanh thiết bị hỏng.
- Nhận cảnh báo lỗi, thao tác restart từ xa từng port.
- Hỗ trợ nâng cấp firmware từ xa, tiết kiệm thời gian bảo trì.
Thiết kế bền bỉ, chịu tải tốt trong môi trường công trình
- Vỏ kim loại chắc chắn, tản nhiệt tốt, phù hợp lắp tủ rack 19 inch.
- Chống sét lan truyền 6 kV, an toàn khi triển khai ngoài trời hoặc nơi có nhiều thiết bị điện công suất lớn.
- Hoạt động ổn định từ 0°C đến 45°C, đáp ứng nhiều điều kiện môi trường của công trình Việt Nam.
- Nguồn vào rộng 100–240V AC, tương thích hầu hết hệ thống điện dân dụng và công nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Network Parameters | |
| Port Type | RJ45 port, full duplex, MDIMDI-X adaptive |
| Standard | IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z |
| Ports | 24 × 10/100 Mbps PoE port,1 × Gigabit combo,1 × Gigabit RJ45 port |
| High Priority Ports | Ports 1 to 8 |
| Forwarding Mode | Store-and-forward switching |
| Working Mode | Standard mode (default), Extend mode |
| MAC Address Table | 16K |
| Switching Capacity | 8.8 Gbps |
| Packet Forwarding Rate | 6.55 Mpps |
| Internal Cache | 4 Mbits |
| PoE Power Supply | |
| PoE Standard | IEEE 802.3af,IEEE 802.3at |
| PoE Power Pin | End-span: 1/2(-), 3/6(+) Mid-span: 4/5(+), 7/8(-) 8-pin power: 1/2(-), 3/6(+), 4/5(+), 7/8(-) |
| PoE Port | PoE: Ports 1 to 24 |
| Max. Port Power | 30 W |
| PoE Power Budget | 230 W |
| Software Function | |
| VLAN | VLAN is used for network scale planning and network health improvement. Support 802.1Q. Configurable VLAN ID from 1-4094. Support Trunk, Access port mode. Support Max. 4094 VLAN. |
| Device Maintenance | Support remote upgrade, default parameter restoration, logs viewing, and basic network parameter configuration. |
| Port Configuration | Port rate configuration, flow control, and 1-8 high-priority ports enabling |
| PoE Configuration | Support PoE configuration, and 1-24 ports PoE watchdog. |
| Link Aggregation | Support G1, G2 port static link aggregation |
| General | |
| Shell | Metal material |
| Weight | 2.13 kg |
| Dimensions (W × H × D) | 335.00 mm × 44.50 mm × 226.00 mm |
| Operating Temperature | 0 °C to 45 °C (32 °F to 113 °F) |
| Storage Temperature | -40 °C to 85 °C (-40 °F to 185 °F) |
| Operating Humidity | 5% to 95% (no condensation) |
| Relative Humidity | 5% to 95% (no condensation) |
| Power Supply | 100-240 VAC, 50/60 Hz, Max. 4 A |
| Max. Power Consumption | 250 W |


