2-port 10/100/1000Base-TX Ethernet Switch G-NET G-UES-8FX2GT-SC20
G-NET G-UES-8FX2GT-SC20 là switch Ethernet không quản lý, được thiết kế cho các hệ thống mạng sử dụng cáp quang và cáp đồng kết hợp. Thiết bị cung cấp 8 cổng quang Fast Ethernet và 2 cổng mạng Gigabit RJ45, phù hợp cho việc mở rộng và tập trung kết nối trong các hệ thống camera IP, nhà máy, khu công nghiệp hoặc tòa nhà. Với thiết kế kim loại chắc chắn, tản nhiệt tự nhiên không quạt và khả năng hoạt động ổn định, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu vận hành liên tục, lâu dài. Việc lắp đặt đơn giản, không cần cấu hình giúp người dùng dễ dàng triển khai ngay. Đây là giải pháp kinh tế và hiệu quả cho các mạng vừa và nhỏ.
Tính năng nổi bật
Kết nối quang, đồng linh hoạt, tối ưu hạ tầng mạng
- Thiết bị được trang bị 8 cổng quang Fast Ethernet 100Base-FX (dual fiber, đầu nối SC) kết hợp với 2 cổng RJ45 Gigabit 10/100/1000Mbps, cho phép kết nối đồng thời các thiết bị sử dụng cáp quang và cáp đồng. Cấu hình này đặc biệt phù hợp cho các hệ thống mạng cần mở rộng từ trung tâm ra các khu vực xa như camera IP, nhà xưởng, kho bãi hoặc các tòa nhà nhiều tầng.
Truyền dữ liệu đường dài ổn định lên đến 20km
- Các cổng quang hỗ trợ khoảng cách truyền lên tới 20km, giúp giảm nhu cầu sử dụng thiết bị trung gian, tiết kiệm chi phí đầu tư và đơn giản hóa cấu trúc mạng. Đây là ưu điểm quan trọng trong các ứng dụng giám sát, mạng công nghiệp hoặc kết nối liên khu vực.
Hiệu suất chuyển mạch ổn định, đảm bảo luồng dữ liệu liên tục
- Switch có băng thông chuyển mạch 5.6Gbps, bộ đệm gói tin 1M và bảng địa chỉ MAC lên đến 8.000 địa chỉ, giúp xử lý hiệu quả lưu lượng dữ liệu từ nhiều thiết bị cùng lúc. Điều này đảm bảo tín hiệu truyền ổn định, giảm thiểu hiện tượng trễ hoặc mất gói khi hệ thống hoạt động liên tục.
Chế độ chuyển mạch Store-and-Forward nâng cao độ tin cậy
- Thiết bị sử dụng cơ chế Store-and-Forward, cho phép kiểm tra lỗi gói tin trước khi chuyển tiếp. Nhờ đó, các gói tin lỗi sẽ được loại bỏ, giúp cải thiện chất lượng truyền dẫn và tăng độ ổn định cho toàn bộ hệ thống mạng.
Hỗ trợ đầy đủ chuẩn Ethernet, tương thích cao
- G-NET G-UES-8FX2GT-SC20 tuân thủ các chuẩn IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3z và 802.3x, đảm bảo khả năng tương thích với hầu hết các thiết bị mạng phổ biến hiện nay như camera IP, router, switch lõi, máy chủ hoặc thiết bị điều khiển công nghiệp.
Tự động nhận tốc độ và tối ưu kết nối
- Các cổng RJ45 hỗ trợ Auto-Negotiation và Auto MDI/MDI-X, tự động nhận biết loại cáp và tốc độ truyền phù hợp (10/100/1000Mbps). Thiết bị cũng hỗ trợ cả full duplex và half duplex, giúp đạt hiệu suất kết nối tối ưu mà không cần cấu hình thủ công.
Dễ dàng triển khai với Plug & Play
- Thiết bị hoạt động theo cơ chế cắm là chạy, không cần cấu hình hay phần mềm quản lý. Người dùng chỉ cần cấp nguồn và kết nối cáp là có thể đưa vào sử dụng ngay, phù hợp với cả người không chuyên về kỹ thuật mạng.
Hỗ trợ giám sát trạng thái qua đèn LED
- Hệ thống đèn LED PWR và Link/Act hiển thị rõ ràng trạng thái nguồn và kết nối của từng cổng, giúp người dùng nhanh chóng kiểm tra tình trạng hoạt động và hỗ trợ xử lý sự cố cơ bản.
Thiết kế bền bỉ, vận hành êm ái
- Vỏ kim loại chắc chắn giúp tăng độ bền và khả năng tản nhiệt. Thiết kế không quạt, tản nhiệt tự nhiên giúp thiết bị hoạt động êm ái, giảm hỏng hóc cơ khí, phù hợp cho các môi trường cần vận hành liên tục 24/7.
Lắp đặt linh hoạt, phù hợp nhiều không gian
- Switch hỗ trợ đặt bàn hoặc treo tường, dễ dàng lắp đặt trong tủ mạng, phòng kỹ thuật, nhà xưởng hoặc các không gian hạn chế diện tích.
Đặc tính kỹ thuật
| Standard | IEEE802.3 10Base-T IEEE802.3ab 1000Base-T IEEE802.3u 100Base-TX/FX IEEE802.3x flow control |
| Switch Properties | Switching Capacity: 5.6Gbps MAC Address Table: 8K Packet Buffer Size: 1M Switching mode: Store and Forward |
| Network Medium | 10BASE-T: Cat3, 4, 5 UTP (≤100 meters) 100BASE-TX: Cat5 UTP or better (≤100 meters) 1000BASE-TX: Cat5 UTP or better (≤100 meters) |
| Flow Control | Full duplex adopts IEEE 802.3x standard, half duplex adopts back pressure standard |
| Fiber Port | 8x100Base-FX Fiber Ports, dual fiber, SC |
| Ethernet Port | 2x10/100/1000Mbps RJ45 Ports |
| Transmission Distance | 20km |
| Power | External Power Adapter Input Voltage: AC 100-240V, 50/60Hz Output Voltage: DC 5V 3A |
| Indicator | PWR, Link/Act |
| Mechanical | Case: Metal Cooling way: Natural cooling,fanless design Installation: Desktop or Wall Mounted Dimension: 216 x 134 x 30 mm (L x W x H) Weight: 0.68kg |
| Environmental | Working Temperature: -30°C to 70°C Storage Temperature: -40°C to 80°C Working Humidity: 10%~90% (non-condensing) Storage Humidity: 5% ~ 90%(non-condensing) |
| MTBF | 100,000 hours |


