2-port 10/100/1000Base-TX Ethernet Switch G-NET G-UES-2GX2GT-SC20A/B
G-NET G-UES-2GX2GT-SC20A/B là switch Ethernet Gigabit công nghiệp dạng unmanaged, thiết kế nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ, phù hợp cho các hệ thống mạng vừa và nhỏ. Thiết bị hỗ trợ đồng thời cổng đồng RJ45 và cổng quang single fiber, giúp mở rộng kết nối linh hoạt giữa các tủ mạng, nhà xưởng hoặc khu vực cách xa trung tâm. Với khả năng truyền dẫn quang lên đến 20km, sản phẩm đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng giám sát, mạng doanh nghiệp, khu công nghiệp hoặc tòa nhà. Thiết kế plug & play, không cần cấu hình, giúp người dùng dễ dàng lắp đặt và sử dụng. Vỏ kim loại chắc chắn, tản nhiệt tự nhiên không quạt, đảm bảo hoạt động ổn định và bền bỉ theo thời gian.
Tính năng nổi bật
Kết hợp linh hoạt cổng đồng và cổng quang
- Thiết bị được trang bị 2 cổng RJ45 Gigabit 10/100/1000Mbps và 2 cổng quang 1000Base-FX single fiber SC, cho phép kết nối đồng thời mạng LAN nội bộ và đường truyền quang khoảng cách xa trong cùng một switch.
Truyền dẫn quang single fiber lên đến 20km
- Cổng quang single fiber giúp tiết kiệm sợi quang, giảm chi phí hạ tầng, đồng thời hỗ trợ khoảng cách truyền lên đến 20km, phù hợp cho kết nối giữa các tòa nhà, nhà xưởng, bãi xe, trạm giám sát hoặc hệ thống camera IP phân tán.
Tốc độ Gigabit ổn định, tự động thích nghi
- Các cổng RJ45 hỗ trợ auto-negotiation, tự động nhận diện tốc độ và chế độ song công (Full/Half duplex), đảm bảo kết nối luôn ở trạng thái tối ưu nhất mà không cần cấu hình thủ công.
Công nghệ Store-and-Forward nâng cao độ tin cậy
- Switch sử dụng cơ chế lưu, kiểm tra, chuyển tiếp gói tin, giúp loại bỏ gói lỗi trước khi truyền, đảm bảo dữ liệu ổn định và chính xác hơn, đặc biệt quan trọng với các ứng dụng giám sát và truyền dữ liệu liên tục.
Hỗ trợ điều khiển luồng thông minh (Flow Control)
- Ở chế độ Full Duplex, thiết bị tuân theo chuẩn IEEE 802.3x, còn ở Half Duplex sử dụng cơ chế back pressure, giúp hạn chế nghẽn mạng và mất gói khi lưu lượng tăng cao.
Tự động MDI/MDI-X, cắm là chạy
- Các cổng Ethernet tự động nhận biết cáp thẳng hoặc cáp chéo, giúp người dùng kết nối nhanh chóng, không cần quan tâm loại cáp sử dụng, giảm lỗi khi triển khai thực tế.
Hiệu năng cao với chuyển mạch tốc độ dây (Wire-speed)
- Tất cả các cổng đều hỗ trợ chuyển mạch ở tốc độ tối đa, kết hợp khả năng truyền jumbo frame, giúp tối ưu hiệu suất trong môi trường có lưu lượng lớn như truyền video, dữ liệu giám sát hoặc sao lưu mạng.
Tự học và tự động làm mới địa chỉ MAC
- Switch có khả năng tự động học địa chỉ MAC và loại bỏ MAC cũ, giúp quản lý lưu lượng hiệu quả hơn mà không cần can thiệp cấu hình.
Đèn LED hiển thị trạng thái trực quan
- Hệ thống đèn LED cho nguồn, cổng Ethernet và cổng quang giúp người dùng dễ dàng quan sát trạng thái hoạt động, hỗ trợ kiểm tra và xử lý sự cố nhanh tại hiện trường.
Thiết kế không quạt, vận hành êm ái và bền bỉ
- Cơ chế tản nhiệt tự nhiên, không sử dụng quạt, giúp thiết bị hoạt động êm, ít bụi, giảm hao mòn cơ học, phù hợp lắp đặt trong văn phòng, tủ mạng nhỏ hoặc môi trường yêu cầu độ ổn định cao.
Lắp đặt linh hoạt, tiết kiệm không gian
- Thiết bị hỗ trợ đặt bàn hoặc treo tường, kích thước nhỏ gọn, dễ dàng bố trí trong nhiều không gian khác nhau.
Plug & Play, không cần cấu hình
- Switch hoạt động ngay sau khi cấp nguồn, không cần cài đặt hay cấu hình, phù hợp cả với người dùng không chuyên về kỹ thuật mạng.
Đặc tính kỹ thuật
| Standard | IEEE802.3 10Base-T IEEE802.3ab 1000Base-T IEEE802.3z 1000Base-SX/LX IEEE802.3u 100Base-TX/FX IEEE802.3x flow control |
| Switch Properties | Switching Capacity: 12Gbps MAC Address Table: 1K PacketBufferSize: 1M Delaytime: <20μs Switching mode: Store and Forward |
| Network Medium | 10BASE-T: Cat3, 4, 5 UTP (≤100 meters) 100BASE-TX: Cat5 UTP or better (≤100 meters) 1000BASE-TX: Cat5 UTP or better (≤100 meters) |
| Flow Control | Full duplex adopts IEEE 802.3x standard, half duplex adopts back pressure standard |
| Fiber Port | 2x1000Base-FX Fiber ports Single fiber Connector: Duplex SC |
| Ethernet Port | 2x10/100/1000Mbps self-adaption RJ45 Ports, Full/Half duplex mode, MDI/MDI-X auto negotiation |
| Transmission Distance | 20km |
| Power | External Power Adapter Input Voltage: AC 100-220V, 50/60Hz Output Voltage: DC 5V 2A |
| Indicator | PWR, Link/Act, FX1, FX2 |
| Mechanical | Case: Metal Cooling way: Natural cooling,fanless design Installation: Desktop or Wall Mounted Dimension: 112 x 92 x 29 mm (L x W x H) Weight: 0.28kg |
| Environmental | Working Temperature: 0°C to 50°C Storage Temperature: -40°C to 70°C Working Humidity: 10%~90% (non-condensing) Storage Humidity: 5% ~ 90% (non-condensing) |
| MTBF | 100,000 hours |


