16-port 10/100/1000Base-TX Ethernet Switch G-NET G-UES-2GX16GT-SFP
G-NET G-UES-2GX16GT-SFP là switch Gigabit Ethernet thông minh dạng unmanaged, được thiết kế cho các hệ thống mạng cần kết nối ổn định và mở rộng khoảng cách truyền dẫn. Thiết bị cung cấp 16 cổng RJ45 Gigabit và 2 cổng quang SFP Gigabit, đáp ứng linh hoạt cả hạ tầng cáp đồng và cáp quang. Khả năng chuyển đổi tín hiệu giữa Ethernet và quang giúp mở rộng mạng từ 100m lên đến hàng chục km. Với thiết kế không quạt, nguồn tích hợp và cơ chế cắm là chạy, sản phẩm phù hợp cho triển khai nhanh chóng. Đây là lựa chọn kinh tế và tin cậy cho hệ thống camera an ninh, điện lực, giao thông và mạng doanh nghiệp vừa & nhỏ.
Tính năng nổi bật
Kết hợp linh hoạt cổng đồng và cổng quang Gigabit
- Thiết bị được trang bị 16 cổng RJ45 10/100/1000Mbps và 2 cổng quang SFP 1000Mbps, cho phép kết nối đồng thời nhiều thiết bị mạng khác nhau như camera IP, máy tính, router, NVR… cũng như dễ dàng uplink lên mạng quang tốc độ cao.
Mở rộng khoảng cách truyền dẫn vượt trội
- Nhờ cổng quang SFP, switch có khả năng mở rộng mạng từ giới hạn 100m của cáp đồng lên đến 20–100km (tùy module quang single-mode), rất phù hợp cho các hệ thống trải dài như khu công nghiệp, giao thông, điện lực, giám sát an ninh.
Tự động đàm phán tốc độ và chế độ song công
- Các cổng RJ45 hỗ trợ auto-negotiation 10/100/1000Mbps, tự động lựa chọn full-duplex hoặc half-duplex, đảm bảo kết nối tối ưu mà không cần cấu hình thủ công.
Hỗ trợ Auto MDI/MDI-X
- Thiết bị tự động nhận diện loại cáp mạng thẳng hay chéo, giúp quá trình lắp đặt nhanh chóng, giảm lỗi kết nối và tiết kiệm thời gian triển khai.
Hiệu suất chuyển mạch cao, truyền dữ liệu ổn định
- Với băng thông chuyển mạch lên tới 52Gbps và khả năng chuyển mạch wire-speed trên tất cả các cổng, switch đảm bảo truyền dữ liệu mượt mà, giảm độ trễ, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu lưu lượng lớn.
Hỗ trợ Jumbo Frame
- Cho phép truyền các gói dữ liệu kích thước lớn, giúp tăng hiệu quả truyền tải, giảm tải cho CPU của thiết bị đầu cuối trong các hệ thống mạng chuyên dụng.
Cơ chế store-and-forward đáng tin cậy
- Dữ liệu được kiểm tra lỗi trước khi chuyển tiếp, giúp tăng độ ổn định và độ tin cậy của toàn hệ thống mạng, đặc biệt trong môi trường công nghiệp hoặc giám sát.
Tự học và tự động làm mới bảng địa chỉ MAC
- Switch tự động ghi nhớ và cập nhật địa chỉ MAC của các thiết bị kết nối, giúp quản lý lưu lượng thông minh và giảm xung đột trong mạng.
Kiểm soát luồng hiệu quả
- Hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3x cho full-duplex và back pressure cho half-duplex, hạn chế mất gói khi mạng hoạt động ở tải cao.
Thiết kế không quạt, hoạt động êm ái
- Cơ chế tản nhiệt tự nhiên giúp thiết bị vận hành ổn định, không gây tiếng ồn, phù hợp lắp đặt trong văn phòng, phòng kỹ thuật hoặc tủ mạng nhỏ.
Nguồn điện tích hợp, cắm là chạy
- Nguồn trong AC 100–240V giúp giảm phụ kiện đi kèm, dễ dàng triển khai. Thiết bị hoạt động theo cơ chế Plug & Play, không cần cấu hình phức tạp.
Đèn LED hiển thị trạng thái trực quan
- Các đèn PWR và Link/Act giúp người dùng dễ dàng theo dõi trạng thái nguồn và kết nối, hỗ trợ kiểm tra và xử lý sự cố nhanh chóng.
Kết cấu bền bỉ, dễ lắp đặt
- Vỏ kim loại chắc chắn, kích thước gọn gàng, phù hợp đặt bàn hoặc trong tủ thiết bị, đáp ứng tốt các môi trường làm việc khác nhau.
Đặc tính kỹ thuật
| Standard | IEEE802.3 10Base-T IEEE802.3ab 1000Base-T IEEE802.3z 1000Base-SX/LX IEEE802.3u 100Base-TX/FX IEEE802.3x flow control |
| Switch Properties | Switching Capacity: 52Gbps MAC Address Table: 8K Switching mode: Store and Forward |
| Network Medium | 10BASE-T: Cat3, 4, 5 UTP (≤100 meters) 100BASE-TX: Cat5 UTP or better (≤100 meters) 1000BASE-TX: Cat5 UTP or better (≤100 meters) |
| Flow Control | Full duplex adopts IEEE 802.3x standard, half duplex adopts back pressure standard |
| Fiber Port | 2 x 1000Base-FX SFP ports |
| Ethernet Port | 16x10/100/1000Mbps self-adaption RJ45 Ports, Full/Half duplex mode, MDI/MDI-X auto negotiation |
| Transmission Distance | Twisted pair: 0-100m(CAT5e/CAT6) Multi mode fiber: 0-2km Single mode fiber: 0-20/40/60/80/100km |
| Power | Built-in power supply Input Voltage: AC100-240V, 50/60Hz |
| Indicator | PWR, Link/Act |
| Mechanical | Case: Metal Cooling way: Natural cooling,fanless design Installation: Desktop Dimension: 285 x 205 x 45 mm (L x W x H) Weight: 1.9kg |
| Environmental | Working Temperature: 0°C to 50°C Storage Temperature: -40°C to 70°C Working Humidity: 10%~90% (non-condensing) Storage Humidity: 5% ~ 90%(non-condensing) |
| MTBF | 100,000 hours |


