16-Port GE PoE + 2-Port Giga Uplink + 2-Port SFP Switch HASIVO S2600P-16G-2TS
HASIVO S2600P-16G-2TS là switch PoE quản lý Layer 2 toàn Gigabit, được thiết kế cho các hệ thống mạng yêu cầu hiệu năng cao và độ ổn định lâu dài. Sản phẩm tích hợp 16 cổng PoE Gigabit cùng các cổng uplink tốc độ cao, đáp ứng tốt nhu cầu kết nối camera IP, WiFi AP, điện thoại IP và thiết bị mạng doanh nghiệp. Với nền tảng phần cứng mạnh mẽ, bộ nhớ lớn và khả năng quản lý linh hoạt qua Web, CLI, SNMP, thiết bị giúp quản trị mạng trở nên đơn giản và hiệu quả hơn. Giải pháp phù hợp triển khai tại doanh nghiệp vừa và nhỏ, trường học, khu dân cư, tòa nhà văn phòng và hệ thống giám sát.
Tính năng nổi bật
Hiệu năng xử lý cao, đáp ứng hệ thống mạng nhiều thiết bị
- Trang bị 16 cổng Gigabit PoE 10/100/1000 Mbps, đảm bảo truyền dữ liệu ổn định cho camera IP, WiFi AP và thiết bị đầu cuối
- Băng thông chuyển mạch lên đến 56 Gbps, giúp dữ liệu lưu thông mượt mà, hạn chế nghẽn cổ chai khi nhiều thiết bị hoạt động đồng thời
- Tốc độ chuyển tiếp gói tin 41.67 Mpps, phù hợp cho hệ thống giám sát, mạng văn phòng và mạng nội bộ doanh nghiệp
Kết nối uplink tốc độ cao, mở rộng linh hoạt
- 2 cổng uplink RJ45 Gigabit giúp kết nối trực tiếp router, firewall hoặc switch tầng trên
- 2 cổng quang SFP 1Gbps, hỗ trợ truyền dữ liệu khoảng cách xa, lý tưởng cho tòa nhà, khuôn viên và hệ thống liên tầng
- Hỗ trợ Auto MDI/MDIX, tự động nhận dạng cáp thẳng và chéo, dễ dàng lắp đặt
Cấp nguồn PoE mạnh mẽ, ổn định
- Tổng công suất PoE toàn thiết bị lên đến 300W, đáp ứng tốt hệ thống nhiều camera và AP
- Một số cổng hỗ trợ công suất cao tối đa 90W/cổng, phù hợp cho camera quay quét hoặc thiết bị công suất lớn
- Các cổng còn lại hỗ trợ tối đa 30W/cổng, cấp nguồn ổn định cho camera IP, điện thoại IP và WiFi AP
- Tự động phát hiện thiết bị PoE và cấp nguồn thông minh, giúp bảo vệ thiết bị đầu cuối
Quản lý VLAN và tối ưu băng thông hiệu quả
- Hỗ trợ lên đến 4096 VLAN, dễ dàng chia mạng theo phòng ban, khu vực hoặc mục đích sử dụng
- Hỗ trợ Voice VLAN, ưu tiên lưu lượng thoại, đảm bảo chất lượng cuộc gọi IP Phone
- Tích hợp QoS 802.1p, DSCP, tối ưu băng thông cho dữ liệu quan trọng như video và thoại
Đảm bảo an toàn và độ ổn định mạng
- Hỗ trợ STP, RSTP, MSTP, loại bỏ loop mạng và tăng khả năng dự phòng đường truyền
- Hỗ trợ Link Aggregation, gộp nhiều cổng để tăng băng thông và độ tin cậy kết nối
- Tích hợp ACL, kiểm soát truy cập theo IP, MAC, giúp tăng cường bảo mật hệ thống mạng
Quản trị đơn giản, phù hợp nhiều mô hình triển khai
- Quản lý qua Web trực quan, dòng lệnh CLI, Telnet và SNMP v1/v2/v3
- Theo dõi trạng thái thiết bị qua đèn LED nguồn, trạng thái cổng và PoE
- Phù hợp triển khai tại doanh nghiệp vừa và nhỏ, trường học, tòa nhà, hệ thống camera giám sát
Đặc tính kỹ thuật
| Model | S2600P-16G-2TS |
| Product | 16+2 Full Gigabit PoE Switch |
| Fixed Port | 16x10/100/1000Base-TX PoE port(Data/Power) 2x10/100/1000Base-TX uplink RJ45 port(Data) 2x1000M SFP |
| PoE Ports | 1-16 port supports PoE (first port optionally outputs HiPoE_60W) |
| Function | N: (Standard normal) V: (Port isolation) C: (Flow Control mode) |
| Network Protocol | IEEE 802.3 IEEE 802.3i 10BASE-T IEEE 802.3u 100BASE-TX IEEE 802.3ab 1000BASE-T IEEE 802.3x IEEE 802.3z 1000BASE-X IEEE 802.3af/at |
| PoE Standard | IEEE802.3af/at |
| Port Specification | 10/100/1000BaseT (X) Auto |
| Transmission Mode | Store and Forward (full wirespeed) |
| Bandwidth | 56Gbps |
| Packet Forwarding | 40.32Mpps |
| MAC Address | 8K |
| Buffer | 4.1M |
| Transmission Distance | 10BASE-T: Cat3,4,5 UTP(≤250 meter) 100BASE-TX: Cat5 or later UTP(150 meter) 1000BASE-TX: Cat6 or later UTP(150 meter) 1000BASE-SX: 62.5μm/50μm MMF(2m~550m) 1000BASE-LX: 62.5μm/50μm MM(2m~550m) or 10μm SMF(2m~5000m) |
| Power Pin | Default 1/2(+), 3/6(-); Optional oder 4/5(+), 7/8(-) |
| Single port power | Average 15.4W; MAX 30W |
| Total power/Input voltage | MAX 300W (AC100-240V 50/60HZ) |
| Watt | Standby Power Consumption: ≤20W |
| LED Indicator | POWER:Power LED(optional over-power LED) 19 20: (SFP LED) Uplink: (Link LED=10/100M Link, 1000M=Gigabit Link) Port: (Orange=PoE LED+Green=Link LED) |
| Power Input | Built-in power AC: 100~240V/50-60Hz/1A |
| Operating Temperature/Humidity | -10~+55°C; 5%~90% RH Non coagulation |
| Storage Temperature/Humidity | -40~+75°C; 5%~95% RH Non coagulation |
| Product size (LxWxH) | 295mm x 195mm x 45mm 410mm x 275mm x 95mm |
| N.W (kg) | 1.7kg/2.4kg |
- Sản xuất tại Trung Quốc.
- Bảo hành: 12 tháng.


