Đầu ghi hình camera IP 4 kênh TP-LINK VIGI NVR1104H-4P
- VIGI NVR1104H-4P là đầu ghi hình mạng 4 kênh, hỗ trợ cấp nguồn PoE+ trực tiếp cho camera IP qua cáp mạng, giúp lắp đặt nhanh chóng và tiện lợi. Thiết bị được thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt ở nhiều vị trí, đồng thời mang đến khả năng ghi hình chất lượng cao, hỗ trợ độ phân giải lên đến 8MP và xuất hình 4K sắc nét.
Tính năng nổi bật
- Hình ảnh 4K siêu nét: Hỗ trợ giải mã đến 16MP và xuất hình HDMI 4K, đảm bảo chi tiết rõ ràng trên từng khung hình.
- Hỗ trợ PoE+ tiện lợi: Chỉ cần một sợi cáp mạng RJ45 để vừa truyền dữ liệu vừa cấp nguồn cho camera, không cần adapter rời.
- Lắp đặt ổ cứng đơn giản: Thiết kế cho phép tháo/lắp ổ cứng nhanh chóng, thuận tiện bảo trì.
- Xem lại đồng thời 4 kênh: Phát lại hình ảnh từ tối đa 4 camera cùng lúc, hỗ trợ tua nhanh và tìm sự kiện dễ dàng.
- Chuẩn nén H.265+: Giúp tiết kiệm dung lượng lưu trữ và băng thông mạng nhưng vẫn giữ được chất lượng hình ảnh rõ nét.
- Tương thích ONVIF: Dễ dàng kết nối với camera VIGI và nhiều thương hiệu khác, linh hoạt trong hệ thống an ninh.
- Plug & Play: Tự động nhận diện và kích hoạt camera VIGI mới, rút ngắn thời gian cài đặt.
- Lưu trữ dung lượng lớn: Hỗ trợ ổ cứng đến 10 TB, ghi hình liên tục 24/7, an tâm lưu trữ dữ liệu dài hạn.
- Giám sát từ xa: Quản lý và theo dõi qua ứng dụng VIGI, giao diện web hoặc phần mềm VIGI Security Manager.
- Loa tích hợp: Xuất âm thanh trực tiếp mà không cần loa ngoài.
- Linh hoạt khi lắp đặt: Có thể treo tường hoặc đặt trên/ dưới bàn tùy nhu cầu.
Specifications
| MẠNG | |
| Giao thức | TCP/IP, DHCP, DNS, NTP, UPnP |
| Incoming Bandwith | 80 Mbps |
| Outgoing Bandwidth | 60 Mbps |
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Nhiệt Độ Hoạt Động | -10~55 °C |
| Kích thước (R x D x C) | 200.3 × 200.3 × 43 mm |
| External Power Supply | 53.5V DC/1.31A |
| Power Consumption | 4.82 W (without disk) |
| VIDEO/IMAGE | |
| Video Input | 4-Channel IP Video Input, up to 8MP Resolution |
| Recording Resolution | 8MP/5MP/4MP/3MP/1080p/UXGA/720p/VGA/4CIF/DCIF/2CIF/CIF/QCIF |
| HDMI Output Resolution | 1 Channel, Resolution: 3840x2160/30Hz,1920x1080/60Hz, 1680x1050/60Hz, 1440x900/60Hz, 1280x1024/60Hz, 1024x768/60Hz, 1280x720/60Hz |
| VGA Output Resolution | 1 Channel, Resolution: 1920x1080/60Hz,1680x1050/60Hz, 1440x900/60Hz, 1280x1024/60Hz, 1024x768/60Hz, 1280x720/60Hz |
| DECODING | |
| Decoding Format | H.265+/H.265/ H.264+/H.264 |
| Live View/Playback Resolution | 8MP/5MP/4MP/3MP/1080p/UXGA/720p/VGA/4CIF/DCIF/2CIF/CIF/QCIF |
| Synchronous Playback | 4 Channel |
| Capability | 2-ch @ 8MP, 4-ch @ 4MP |
| HARD DISK | |
| SATA | 1 SATA Interface |
| Capacity | Up to 10 TB |
| INTERFACES | |
| Network Interface | 1 RJ-45 10/100 Mbps Self-Adaptive Ethernet Interface |
| USB Interface | 2× USB 2.0 |
- Bảo hành: 24 tháng.


