Đầu ghi hình camera IP Wifi 8 kênh TP-LINK VIGI NVR1108H-W
- VIGI NVR1108H-W là đầu ghi hình mạng 8 kênh có hỗ trợ Wi-Fi, giúp người dùng dễ dàng kết nối và quản lý hệ thống camera mà không cần đi dây phức tạp. Sản phẩm tích hợp bộ định tuyến Wi-Fi bên trong, hỗ trợ ghép nối không dây nhanh chóng, đồng thời mang lại khả năng xuất hình ảnh 4K sắc nét và nhiều tính năng thông minh khác, phù hợp cho cửa hàng, văn phòng và gia đình.
Tính năng nổi bật
- Quản lý tối đa 8 camera: Hỗ trợ xem trực tiếp 8 kênh và giải mã đồng thời nhiều độ phân giải khác nhau (tới 8 kênh 2MP, 4 kênh 4MP hoặc 2 kênh 8MP).
- Xuất hình ảnh 4K chất lượng cao: Trang bị cổng HDMI và VGA, cho phép hiển thị hình ảnh sắc nét và chi tiết.
- Kết nối Wi-Fi dễ dàng: Tích hợp sẵn module router Wi-Fi chuẩn 802.11 b/g/n, hỗ trợ tốc độ lên đến 300Mbps, 2×2 MIMO.
- Ghép nối không dây: Hỗ trợ pairing nhanh giữa NVR và camera, giúp triển khai lắp đặt nhanh chóng, gọn gàng.
- Lưu trữ linh hoạt: 1 khe SATA, hỗ trợ ổ cứng lên đến 10TB cho nhu cầu lưu trữ lâu dài.
- Công nghệ nén H.265+: Giảm dung lượng lưu trữ nhưng vẫn giữ chất lượng hình ảnh tốt.
- Phát lại đồng thời 8 kênh: Dễ dàng xem lại nhiều camera cùng lúc với các chế độ tua nhanh, dừng, phóng to kỹ thuật số, xuất video.
- Âm thanh trực tiếp: Tích hợp loa, cho phép phát âm thanh thời gian thực mà không cần thiết bị ngoại vi.
- Giám sát từ xa: Xem và quản lý hệ thống qua ứng dụng di động (Android/iOS) hoặc trình duyệt web (Chrome, Firefox, Edge).
- Cảnh báo thông minh: Khi kết hợp cùng camera VIGI, hệ thống hỗ trợ phát hiện chuyển động, xâm nhập, thay đổi cảnh, nhận diện người/phương tiện, cảnh báo âm thanh bất thường... nâng cao khả năng bảo vệ an ninh.
- Thiết kế nhỏ gọn bền bỉ: Kích thước chỉ 200.3 × 200.3 × 43 mm, dễ dàng bố trí trong không gian nhỏ, hoạt động ổn định ở nhiều điều kiện môi trường.
Thông số kỹ thuật
| Video and Audio | |
| IP Video Input | 8-Channel |
| Incoming Bandwidth | 80 Mbps |
| Outgoing Bandwidth | 60 Mbps |
| HDMI Output Resolution | 1 Channel, Resolution: 3840 ×2160/30Hz, 1920 × 1080/60Hz, 1680× 1050/60Hz, 1440 × 900/60Hz, 1280 × 1024/60Hz, 1280 × 720/60Hz |
| VGA Output Resolution | 1 Channel, Resolution: 1920 × 1080/60Hz, 1680× 1050/60Hz, 1440 × 900/60Hz, 1280 × 1024/60Hz, 1280 × 720/60Hz |
| Video Output Mode | HDMI/VGA Simultaneous Output |
| Multi-View Display | 1/4/6/8 |
| Decoding | |
| Audio Compression | G.711A/G.711U/G.726 |
| Video Compression | H.265+/H.265/ H.264+/H.264 |
| Record Resolution | 8 MP / 5 MP / 4 MP / 3 MP / 1080p / UXGA / 720p / VGA / 4CIF / DCIF / 2CIF / CIF / QCIF |
| Synchronous Playback | 8-Channel |
| Capability | • 25fps: 2-ch @ 8MP, 4-ch @ 4MP, 8-ch @ 2MP • 30fps: 4-ch @ 3MP, 2-ch @ 5MP |
| Record Management | |
| Record Mode | • Manual Recording • Scheduling Recording • Motion Detection Recording |
| Playback Mode | • Instant Playback • Regular Playback • Tag Playback • Event Playback |
| Backup Mode | Regular Backup, Video Clip Backup |
| Playback Function | • Play • Pause • Stop • Fast Forward • Fast Backward • Play By Frame • Video Clip • Export Clip • Lock Recording • Audio On/Off |
| Network | |
| Protocol | UPnP (Plug and Play), NTP (Network Timing), SMTP, TCP/IP, UDP, ICMP, HTTP, HTTPS, DHCP, RTSP, SSL/TLS, RTP, IPv4, ARP |
| Mobile Phone Access | Android, iOS |
| Web Browser | Chrome (57+), Firefox (52+), Edge (91+) |
| Interoperability | ONVIF Profile S, CGI |
| Wireless | |
| Standards | IEEE 802.11b/g/n |
| Wireless Name | SSID Configuration, Radio |
| Network Switch | Yes |
| Frequency | 2.4 GHz |
| Wireless Rate | 300Mbps(802.11n), 2 × 2 MIMO |
| Wireless Security | WPA-PSK/WPA2-PSK |
| External Interface | |
| Network Interface | • 1× RJ-45 10/100 Mbps Self-Adaptive WAN/LAN Ethernet Interface • 1× RJ-45 10/100 Mbps Self-Adaptive LAN Ethernet Interface |
| USB Interface | 2× USB 2.0 |
| Audio Interface | 1-ch RCA Input; 1-ch RCA Output |
| Power | 1× DC Jack |
| Reset Button | 1 |
| Speaker | 1; Real-time Audio Output without Needing Peripherals. |
| HDMI | 1 |
| VGA | 1 |
| Hard Disk | |
| SATA | 1 SATA Interface |
| Capacity | Up to 10 TB Capacity for Each HDD |
| Alarm | |
| General Alarm | • Motion Detection • Video Tampering • Scene Change Detection • Line-Crossing Detection • Intrusion Detection • Region Entering Detection • Region Exiting Detection • Loitering Detection • Object Abandoned/Removal Detection • Vehicle Detection • Human Detection • Abnormal Sound Detection • Smart Frame |
| Anomaly Alarm | • Video Loss • Offline and IP Conflict • Disk Exception • Login Exception |
| Alarm Linkage | • Recording • White Light Alarm • Log • Audible Alarm |
| General | |
| Storage Temperature | -40~70 °C |
| Storage Humidity | 10%~90% RH Non-Condensing |
| Working Temperature | • NVR: -10–55 °C |
| • Power Adapter: 0–40 °C | |
| Working Humidity | 10%~90% RH Non-Condensing |
| Dimensions (W x D x H) | Excluding Antennas: 200.3 × 200.3 × 43 mm |
| External Power Supply | DC 12V/2A |
| Net Weight | 0.5 kg |
- Xuất xứ: Trung Quốc.


