Bộ phát Wifi Mesh 6 EZVIZ CS-W3R (AX1800) (CS-W3R-R100-X1G8GM)
- Tốc độ Wi-Fi 6 siêu nhanh (lên đến 1800Mbps).
- Chuyển vùng không bị gián đoạn với công nghệ EasyMesh của EZVIZ.
- Một mạng thống nhất cho toàn bộ ngôi nhà (lên đến 150 m²).
- Công cụ nâng cấp cho nhà thông minh (tối đa 128 thiết bị).
- Mạng cực kỳ ổn định với độ trễ thấp.
- Hỗ trợ Wi-Fi 6 băng tần kép ( 2.4Ghz & 5Ghz).
- Dễ dàng thiết lập và quản lý bằng ứng dụng EZVIZ.
- Cải thiện khả năng phát trực tuyến cho camera EZVIZ.
- Ăng-ten tích hợp hiệu suất cao.
- Tản nhiệt hiệu quả.
- Bộ nhớ lưu trữ tạm thời 256MB.
- Cổng Gigabit Ethernet hoàn toàn.
Thông số kỹ thuật
| Wireless | |
| Standards | Wi-Fi 6 IEEE 802.11ax/ac/n/a 5 GHz IEEE 802.11ax/n/b/g 2.4 GHz |
| Wi-Fi Speeds | AX1800 5 GHz: 1201 Mbps (802.11ax) 2.4 GHz: 574 Mbps (802.11ax) |
| Mesh Network | EZVIZ Mesh Technology |
| Frequencies | 2.4GHz & 5GHz Dual Band |
| Working Modes | Router Mode |
| Wi-Fi Encryption | WPA, WPA2, WPA3 |
| Hardware | |
| RAM | 256 MB Running Memory |
| Antennas | High-performance Build-in Antennas |
| Ethernet Ports | 3 Full Gigabit Ethernet Ports |
| Amplifiers | 2 High-performance Power Amplifiers |
| Buttons | Power Button, Reset Button |
| Software | |
| Protocols | IPv4 |
| WAN Types | Dynamic IP Static IP PPPoE |
| Function | |
| Seamless Roaming | Supports |
| EZVIZ App & Web Management | Supports |
| Anti Wi-Fi Squatter Mode | Supports |
| Parents Management | Supports |
| Connected Devices | Up to 128 Devices (2.4 GHz & 5 GHz) |
| Enhanced EZVIZ Cameras | Up to 50 Cameras (2.4 GHz & 5 GHz) |
| General | |
| Operating Conditions | 0 °C to 40 °C (32 °F to 104 °F ) Humidity 95% or Less (Non-condensing) |
| Power Supply | DC 12V / 1.5A |
| Power Consumption | 18W Max |
| Product Dimensions | 97 × 97 × 103 mm (3.8 × 3.8 × 4.0 inch) |
| Packaging Dimensions | 116 × 116 × 174 mm (4.6 ×4.6 × 6.8 inch) |
| Net Weight | 340 g (11.99 oz) |
| Weight (With Package) | 641 g (22.61 oz) |
| Certifications | |
| Certifications | CE / REACH / WEEE |
- Bảo hành: 24 tháng.


