AX1800 Wireless Dual Band Ceiling Mount Access Point TP-LINK EAP610
TP-Link EAP610 là thiết bị Access Point Wi-Fi 6 gắn trần được thiết kế để mang đến tốc độ truy cập không dây mạnh mẽ và ổn định cho các không gian như văn phòng, nhà hàng, khách sạn hay trung tâm thương mại. Với tổng tốc độ Wi-Fi lên đến 1775 Mbps và công nghệ Wi-Fi 6 tiên tiến, EAP610 giúp tăng hiệu suất kết nối, giảm độ trễ và đáp ứng tốt cho nhiều thiết bị cùng truy cập. Thiết bị tích hợp hệ thống quản lý tập trung Omada SDN, cho phép giám sát và điều khiển toàn bộ mạng từ xa qua nền tảng Cloud hoặc ứng dụng Omada. EAP610 còn hỗ trợ cấp nguồn PoE+ linh hoạt, dễ dàng lắp đặt ở mọi vị trí với thiết kế tinh gọn và hiện đại.
Tính năng nổi bật
- Hiệu năng Wi-Fi 6 vượt trội: Tốc độ 574 Mbps trên băng tần 2.4GHz và 1201 Mbps trên băng tần 5GHz, tổng cộng đạt 1775 Mbps, đảm bảo truyền tải dữ liệu mượt mà.
- Hỗ trợ kết nối đồng thời nhiều thiết bị: Dung lượng tăng gấp 4 lần nhờ công nghệ OFDMA và MU-MIMO, tối ưu hiệu suất trong môi trường đông người dùng.
- Quản lý tập trung qua Cloud: Dễ dàng cấu hình và kiểm soát toàn bộ hệ thống qua bộ điều khiển Omada hoặc ứng dụng Omada App.
- Chuyển vùng liền mạch: Giữ kết nối ổn định cho các cuộc gọi và video khi người dùng di chuyển giữa các vùng phủ sóng.
- Hỗ trợ Omada Mesh: Kết nối không dây giữa các Access Point, mở rộng vùng phủ sóng mà không cần dây mạng.
- Cấp nguồn linh hoạt: Hỗ trợ cấp nguồn PoE+ (802.3at) hoặc adapter DC, thuận tiện khi triển khai lắp đặt.
- Bảo mật nâng cao: Hỗ trợ nhiều hình thức xác thực người dùng như Captive Portal (SMS, Voucher, Facebook Wi-Fi...) cùng các chuẩn bảo mật mới nhất WPA3, VLAN và 802.1X.
- Thiết kế chuyên nghiệp: Dạng gắn trần mỏng gọn, phù hợp cho không gian hiện đại, dễ dàng lắp đặt với bộ phụ kiện đi kèm.
Đặc tính kỹ thuật
| Model | EAP610 |
| HARDWARE FEATURES | |
| Interface | 1× Gigabit Ethernet (RJ-45) Port (supports IEEE802.3at PoE) |
| Button | Reset |
| Power Supply | 802.3at PoE |
| 12 V / 1 A DC | |
| Power Consumption | EU: 12.8 W (For PoE); 10.8 W (for DC) |
| US: 13.9W (For PoE); 11.8 W (for DC) | |
| Dimensions (W x D x H) | 9.6 × 9.6 × 2.5 in (243 × 243 × 64 mm) |
| Antenna Type | Internal Omni |
| 2.4 GHz: 2× 4 dBi | |
| 5 GHz: 2× 5 dBi | |
| Mounting | Ceiling /Wall Mounting (Kits included) |
| WIRELESS FEATURES | |
| Wireless Standards | IEEE 802.11ax/ac/n/g/b/a |
| Frequency | 2.4 GHz and 5 GHz |
| Signal Rate | 5 GHz: Up to 1201 Mbps |
| 2.4 GHz: Up to 574 Mbps | |
| Wireless Functions | 1024-QAM |
| 4× Longer OFDM Symbol | |
| OFDMA | |
| Multiple SSIDs (Up to 16 SSIDs, 8 for each band) | |
| Enable/Disable Wireless Radio | |
| Automatic Channel Assignment | |
| Transmit Power Control (Adjust Transmit Power on dBm) | |
| QoS(WMM) | |
| MU-MIMO | |
| Seamless Roaming | |
| Omada Mesh | |
| Band Steering | |
| Load Balance | |
| Airtime Fairness | |
| Beamforming | |
| Rate Limit | |
| Reboot Schedule | |
| Wireless Schedule | |
| Wireless Statistics based on SSID/AP/Client | |
| Wireless Security | Captive Portal Authentication |
| Access Control | |
| Wireless Mac Address Filtering | |
| Wireless Isolation Between Clients | |
| SSID to VLAN Mapping | |
| Rogue AP Detection | |
| 802.1X Support | |
| WPA-Personal/Enterprise, WPA2-Personal/Enterprise, WPA3-Personal/Enterprise | |
| MANAGEMENT | |
| Omada App | Yes |
| Centralized Management | Omada Hardware Controller (OC300) |
| Omada Hardware Controller (OC200) | |
| Omada Software Controller | |
| Cloud Access | Yes (Through OC300, OC200, or Omada Software Controller) |
| Email Alerts | Yes |
| LED ON/OFF Control | Yes |
| Management MAC Access Control | Yes |
| SNMP | v1, v2c, v3 |
| System Logging Local/Remote Syslog | Local/Remote Syslog |
| SSH | Yes |
| Web-based Management | HTTP/HTTPS |
| L3 Management | Yes |
| Multi-site Management | Yes |
| Management VLAN | Yes |
| OTHERS | |
| System Requirements | Microsoft Windows XP, Vista, Windows 7, Windows 8, Windows10, Linux |
| Environment | Operating Temperature: 0–40 ℃ (32–104 ℉) |
| Storage Temperature: -40–70 ℃ (-40–158 ℉) | |
| Operating Humidity: 10–90% RH non-condensing | |
| Storage Humidity: 5–90% RH non-condensing | |
- Bảo hành: 60 tháng.


